Ngữ pháp tiếng Pháp cho người mới bắt đầu hoạt động như một hệ thống xây trên sự hòa hợp và thức: mọi danh từ mang một giống ngữ pháp lan tỏa ra mạo từ và tính từ đi kèm, động từ đổi hình thức theo ngôi, thì và thức chứ không chỉ theo thời gian, còn cách phát âm bám theo chính tả đáng tin cậy hơn nhiều so với chiều ngược lại. Hãy bắt đầu với giống, thì hiện tại của các động từ thông dụng và các mẫu âm thanh cốt lõi — đặc biệt là liaison — trước khi thêm passé composé và thức giả định.
Nếu bạn mới học tiếng Pháp, bạn không cần làm chủ cả hệ thống ngay một lúc. Hãy học cách giống ngữ pháp và sự hòa hợp giữ cho câu văn gắn kết với nhau, rồi luyện một mẫu động từ trong những câu hoàn chỉnh mà bạn thật sự có thể dùng được. Nền tảng đó khiến mọi thứ theo sau — trật tự đại từ tân ngữ, cách chọn giữa passé composé và imparfait, và cuối cùng là thức giả định — trở thành phần mở rộng của những gì bạn đã biết, thay vì một đống quy tắc rời rạc phải học thuộc riêng lẻ.
Tất nhiên giống ngữ pháp nghe có vẻ tùy tiện lúc đầu — chẳng có lý do gì để một cái bàn (une table) là giống cái còn một quyển sách (un livre) là giống đực, và không khóa học nào cho người mới chuẩn bị sẵn cho bạn việc phải theo dõi điều này với từng danh từ học được ngay từ ngày đầu tiên. Khác với việc chia động từ — nơi một quy tắc thật sự giải thích được khuôn mẫu — giống của danh từ, với phần lớn vật vô tri, chỉ đơn giản là một sự thật về từ đó, thừa hưởng từ các đuôi cách trong tiếng Latinh vốn đã hết ý nghĩa từ nhiều thế kỷ trước. Đây là một kiểu ghi nhớ khác hẳn với việc luyện chia động từ, và việc vẫn nhầm giống của danh từ đến tận trình độ trung cấp tiếng Pháp là hoàn toàn bình thường — ngay cả người học ngoại ngữ trình độ cao đôi khi vẫn nhầm suốt đời.
Đây là điều đáng để ngẫm: người nói tiếng Pháp lưu loát không tra một bảng tra cứu trong đầu trước mỗi cụm danh từ. Họ cảm nhận đó là la table và le livre giống hệt cách một người Việt cảm ngay lập tức phải nói "con mèo" chứ không phải "cái mèo", hay "cái bàn" chứ không phải "con bàn" — tức thì, không cần suy luận. Sự lưu loát đó đến từ việc gặp từng danh từ cùng mạo từ của nó hàng trăm lần cho tới khi cặp đôi ấy dính chặt vào nhau, chứ không đến từ bất kỳ quy tắc nào, vì với đại đa số danh từ cụ thể, thật sự không có quy tắc nào để suy ra cả. Hướng dẫn này cung cấp cho bạn những mẫu hình thật sự tồn tại — các đuôi từ dự đoán đúng giống phần lớn thời gian, các bảng chia động từ, trật tự đại từ, các tác nhân kích hoạt thức giả định — với đầy đủ chi tiết trung thực, vì chính bộ khung đó là nền để lượng tiếp xúc sau này xây nên phản xạ thật sự.
Một điều nữa trước khi bắt đầu: hướng dẫn này không giả vờ rằng tiếng Pháp là một thứ ngữ pháp đồng nhất, được nói giống hệt nhau ở mọi nơi. Một con số được nói là quatre-vingt-dix ở Paris lại là nonante ở Brussels và Geneva, déjeuner nghĩa là "bữa trưa" ở Pháp nhưng là "bữa sáng" ở Québec, còn chuẩn mực trang trọng quanh tu và vous thay đổi theo quốc gia và thế hệ. Ở đâu ngữ pháp thật sự phân tách theo vùng, hướng dẫn này sẽ nói rõ, thay vì âm thầm chọn một biến thể rồi trình bày như thể đó là toàn bộ ngôn ngữ.
Âm thanh và chính tả
So với chính tả tiếng Anh — nơi "though", "through" và "cough" dùng chung chữ cái nhưng chẳng liên quan gì đến cách phát âm — chính tả tiếng Pháp thực sự dễ thở hơn, nhưng chỉ theo một chiều: một khi học được quy tắc, bạn có thể đọc to gần như bất kỳ từ tiếng Pháp nào đúng ngay từ lần đầu, vì chính tả dự đoán cách phát âm rất đáng tin cậy. Vấn đề là chiều ngược lại không đúng như vậy. Từ âm thanh suy ra chính tả lại khó đoán — riêng âm /o/ có thể được viết là o, ô, au hoặc eau, và bạn không thể đoán chắc một từ mới dùng cách viết nào chỉ bằng cách nghe nó. Thêm vào đó, một số âm — nguyên âm mũi, âm r ở lưỡi gà, âm u tròn môi phía trước lưỡi — hoàn toàn không có tương đương trong tiếng Việt lẫn tiếng Anh, và cần luyện tập thật sự mới phát âm được, chứ không chỉ để nhận ra.
Tiếng Pháp có nhiều nguyên âm riêng biệt hơn nếu tính gộp cả nguyên âm mũi, nhưng tiếng Việt vốn đã có một kho nguyên âm khá phong phú (a, ă, â, e, ê, i, o, ô, ơ, u, ư), nên tai người Việt không hề lạ với việc phân biệt nhiều nguyên âm gần nhau — điều tiếng Anh không có sẵn. Vấn đề là hai kho nguyên âm được tổ chức khác nhau, và một số nguyên âm tiếng Pháp không tồn tại trong tiếng Việt dưới bất kỳ hình thức nào.
| Chữ cái | Âm gần đúng | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | gần giống "a" trong tiếng Việt (như trong "ba"), nhưng ngắn hơn | papa (bố) |
| i, î | gần giống "i" trong tiếng Việt (như trong "đi") | il (anh ấy) |
| u | không có âm tương đương trong tiếng Việt lẫn tiếng Anh — tròn môi như khi phát âm "u", nhưng đặt lưỡi như khi phát âm "i" | tu (bạn) |
| ou | gần giống "u" trong tiếng Việt (như trong "đu") | vous (bạn, trang trọng/số nhiều) |
| é | âm "e" khép, gần giống "ê" trong tiếng Việt (như trong "bê"), không lướt thêm ở cuối như tiếng Anh | été (mùa hè) |
| è, ê, ai | âm "e" mở, gần giống "e" trong tiếng Việt (như trong "xe") | père (bố), tête (đầu) |
| eu, œu (khép) | không có âm tương đương — gần giống âm "ơ" nhưng tròn môi | peu (ít) |
| eu, œu (mở) | không có âm tương đương — một phiên bản mở hơn của âm trên | peur (nỗi sợ) |
| o, ô, au, eau | âm "o" khép, gần giống "ô" trong tiếng Việt (như trong "bô") | eau (nước), gâteau (bánh ngọt) |
| o (mở) | gần giống "o" trong tiếng Việt (như trong "bo") | homme (người đàn ông) |
| e (không nhấn) | âm schwa, "e muet" — một âm "ơ" nhẹ, trung tính mà tiếng Việt không thật sự có | le (mạo từ "the") |
Thói quen làm người học vấp nhiều nhất, giống hệt người học tiếng Tây Ban Nha, là thêm một âm lướt kiểu tiếng Anh vào cuối nguyên âm — biến o thành "oh-oo" hay é thành "ay-ee". Nguyên âm tiếng Pháp giữ nguyên và dừng gọn, không trôi sang một âm thứ hai. Điều này dễ nói nhưng cần nhiều tuần nghe và bắt chước có chủ đích mới thật sự luyện lại được.
Khi một nguyên âm đứng trước n hoặc m ở cuối âm tiết — và không có nguyên âm khác theo sau, cũng không phải n/m kép — tiếng Pháp biến nguyên âm đó thành nguyên âm mũi và bỏ hẳn âm phụ âm. Đây là một thói quen cấu âm thật sự mới, kể cả với người Việt: hơi thoát ra qua mũi trong suốt nguyên âm, và hoàn toàn không có âm "n" hay "m" riêng biệt nào theo sau cả. Tiếng Việt tuy có các âm cuối -n, -m, -ng, -nh, nhưng đó là những phụ âm cuối được phát âm trọn vẹn chứ không phải nguyên âm được mũi hóa rồi nuốt mất phụ âm — nên đây vẫn là một cơ chế mới cần luyện riêng.
| Cách viết | IPA gần đúng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| an, am, en, em | /ɑ̃/ | dans, enfant | trong; đứa trẻ |
| on, om | /ɔ̃/ | bon, nom | tốt; tên |
| in, im, ain, ein, yn, ym | /ɛ̃/ | vin, pain, plein | rượu vang; bánh mì; đầy |
| un, um | /œ̃/ (thường trùng với /ɛ̃/) | un, parfum | một; nước hoa |
Hàng cuối mang một biến đổi âm thanh có thật, được ghi nhận rõ ràng và đang diễn ra: nhiều người nói ở Pháp ngày nay, nhất là giới trẻ ở Paris và vùng lân cận, không còn phân biệt un với in nữa — cả hai đều phát âm thành /ɛ̃/, nên un và in (hay brin và brun) trở thành từ đồng âm. Sự phân biệt được giữ tốt hơn ở miền nam nước Pháp, ở Bỉ và trong nhóm người nói lớn tuổi. Không cách phát âm nào là "sai" cả; nếu tài liệu nghe của bạn vẫn giữ chúng tách biệt còn cách nói của chính bạn thì không, đó chỉ là phản ánh bình thường của việc bạn đang học theo biến thể tiếng Pháp nào.
Điều quan trọng cần nhớ: an và on KHÔNG mũi hóa khi n/m có nguyên âm khác theo sau hoặc bị lặp đôi: ami (bạn) có âm a thường, không mũi hóa, vì m có i theo sau; bonne (tốt, giống cái) có âm o thường, không mũi hóa, vì n bị lặp đôi. Đây chính xác là lý do vì sao nhiều cặp tính từ giống đực/giống cái nghe thật sự khác nhau, chứ không chỉ viết khác nhau: bon /bɔ̃/ so với bonne /bɔn/.
Quy tắc mặc định — và cũng là điều chỉnh lớn nhất cho phản xạ của người học — là phần lớn phụ âm cuối trong tiếng Pháp đều câm: petit (nhỏ) được phát âm không có t cuối, grand (to) không có d cuối, nez (mũi) không có z cuối. Đây là điều ngược hẳn với tiếng Việt lẫn tiếng Anh, hai ngôn ngữ về cơ bản đều phát âm mọi phụ âm cuối được viết ra.
Ngoại lệ kinh điển được ghi nhớ bằng mẹo CaReFuL: các chữ cái C, R, F và L thường vẫn được phát âm ngay cả khi đứng ở cuối từ.
| Chữ cái | Thường được phát âm khi ở cuối | Ví dụ | Ngoại lệ đáng chú ý |
|---|---|---|---|
| C | Có | avec (với), sac (túi) | tabac (thuốc lá), estomac (dạ dày) — c câm |
| R | Có | mer (biển), professeur (giáo viên) | nguyên mẫu -er (parler, manger) — r luôn câm |
| F | Có | chef (sếp/đầu bếp), neuf (chín/mới) | clef/clé (chìa khóa) ngày nay thường viết không có f |
| L | Có | animal (con vật), il (anh ấy) | gentil (tử tế), outil (công cụ) — l câm |
Ngoại lệ trong lòng ngoại lệ này đáng được nói riêng, vì nó cực kỳ thường gặp: mọi động từ nguyên mẫu nhóm -er có quy tắc — parler (nói), manger (ăn), nhóm động từ lớn nhất trong ngôn ngữ này — đều kết thúc bằng một r câm, phá vỡ CaReFuL ngay ở đuôi động từ phổ biến nhất. CaReFuL là một điểm khởi đầu thật sự hữu ích, không phải một định luật tuyệt đối; hãy xem nó như "kiểm tra bốn chữ cái này trước", chứ không phải "bốn chữ cái này luôn luôn được phát âm". (Và nhân tiện: chef trong bảng trên chính là gốc của từ "sếp" quen thuộc trong tiếng Việt — một trong nhiều từ vay mượn tiếng Pháp đã đi vào tiếng Việt, dù cách phát âm nay đã hoàn toàn Việt hóa.)
Số đếm có thêm một nếp gấp riêng: six (sáu) và dix (mười) được phát âm với âm /s/ cuối khi đứng một mình hoặc trước một khoảng ngừng, mất âm phụ âm đó trước một từ bắt đầu bằng phụ âm (six livres, sáu quyển sách, không có /s/), và phát âm thành /z/ qua liaison trước một từ bắt đầu bằng nguyên âm (six enfants, sáu đứa trẻ, với âm nối /z/) — cùng một từ nhưng ba âm cuối khác nhau, chỉ tùy vào từ theo sau.
Tiếng Việt cũng dùng dấu, nhưng với một công việc khác hẳn: dấu tiếng Việt (sắc, huyền, hỏi, ngã, nặng) đánh dấu thanh điệu của âm tiết. Tiếng Pháp không có thanh điệu — nên dấu tiếng Pháp làm một việc hoàn toàn khác: chúng đánh dấu chất lượng nguyên âm, và đôi khi là dấu vết của một chữ cái từng tồn tại trong lịch sử của từ đó nhưng nay đã câm. Vì vậy, dù bạn đã quen với việc thêm dấu vào chữ cái trong tiếng Việt, hãy gạt bỏ phản xạ đọc dấu Pháp như một thanh điệu — chúng chỉ đổi chất lượng nguyên âm mà thôi.
| Dấu | Tên gọi | Công dụng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| é | accent aigu (dấu sắc) | đánh dấu âm "e" khép /e/ | été (mùa hè), café (cà phê) |
| è | accent grave (dấu huyền) | đánh dấu âm "e" mở /ɛ/; cũng phân biệt một số từ đồng âm trên các nguyên âm khác | père (bố); à (đến/tại) so với a (có) |
| ê | accent circonflexe (dấu mũ) | đánh dấu âm "e" mở /ɛ/, và trên các nguyên âm khác thường báo hiệu một chữ "s" đã mất trong lịch sử | tête (đầu, từ tiếng Latinh testa); forêt/forest (rừng); hôpital/hospital (bệnh viện) |
| ë, ï | tréma (dấu hai chấm) | báo hiệu hai nguyên âm liền kề được phát âm tách rời, không hòa vào thành một âm | Noël (hai âm tiết, No-ël); naïve (ngây thơ), Citroën |
Điều thú vị: hai trong số các dấu này mang đúng cái tên mà tiếng Việt cũng dùng cho dấu thanh của mình — accent aigu chính là "dấu sắc", accent grave chính là "dấu huyền" — dù công việc chúng làm trong tiếng Pháp (chỉ chất lượng nguyên âm) khác hẳn công việc chúng làm trong tiếng Việt (chỉ thanh điệu). Đây là một sự trùng hợp có thật về mặt lịch sử: chữ Quốc ngữ và chính tả tiếng Pháp đều được xây trên cùng một truyền thống ghi âm bằng bảng chữ cái La-tinh của các nhà truyền giáo. (Và café ở bảng trên chính là từ gốc của "cà phê" trong tiếng Việt.) Mẫu "mất chữ s" của dấu mũ là một mẹo đọc thật sự hữu ích một khi bạn để ý thấy nó, vì nó thường giúp bạn đoán ra một từ tiếng Anh cùng gốc: hôpital → hospital (bệnh viện), forêt → forest (rừng), île → isle (đảo), coûter → cost (có giá), hâte → haste (vội vàng). Chữ s từng được phát âm trong tiếng Pháp cổ và biến mất khỏi lời nói từ nhiều thế kỷ trước, nhưng chính tả tiếng Pháp giữ lại một dấu vết của nó dưới dạng dấu mũ thay vì xóa hẳn.
Chữ e không dấu ở cuối từ, trong tiếng Pháp chuẩn khi nói, gần như luôn luôn câm: une, table, il aime đều kết thúc bằng một chữ e được viết ra nhưng không được phát âm. Nhưng "câm" không có nghĩa là "không quan trọng" — chữ e cuối đó vẫn quyết định phụ âm ngay trước nó có được phát âm hay không, và đây chính xác là lý do vì sao nhiều cặp tính từ và danh từ giống đực/giống cái nghe khác nhau dù bản thân chữ e không bao giờ được nghe thấy: petit (nhỏ, giống đực) được phát âm /pəti/, với t cuối câm, còn petite (nhỏ, giống cái) được phát âm /pətit/, với t nay được phát âm vì chữ -e theo sau, dù tự nó câm, không còn là "cuối từ" xét theo góc độ của phụ âm đó nữa.
Công việc thứ hai, khác hẳn, của e muet xuất hiện ngay bên trong từ, ở một nhóm ngắn các từ một âm tiết cực kỳ thông dụng: je, ne, de, le, ce, que, se, me, te. Trong lời nói nhanh hoặc suồng sã, các nguyên âm này thường bị lược bỏ, miễn là việc đó không chồng chất thành một chuỗi phụ âm không thể phát âm được — một mẫu mà các nhà ngôn ngữ học gọi là "luật ba phụ âm". Je ne sais pas (tôi không biết) trong lời nói suồng sã thường rút gọn thành gần giống j'sais pas. Việc lược bỏ này là một đặc điểm tự nhiên của tiếng Pháp khi nói, không phải sự cẩu thả, dù nó thường được tránh trong ngữ vực cẩn trọng hoặc trang trọng.
Âm r tiếng Pháp là một âm lưỡi gà, được tạo ra bằng phần gốc lưỡi ở gần lưỡi gà, tít sâu trong cổ họng — hoàn toàn không giống âm r đầu lưỡi của tiếng Anh, và cũng khác âm r của tiếng Việt (dù âm r tiếng Việt vốn đã thay đổi nhiều theo vùng miền — uốn lưỡi ở một số nơi, đọc gần như "z" ở miền Bắc — không biến thể nào trong số đó là âm lưỡi gà cả). Đây thật sự là một trong những âm khó nhất đối với người học tiếng Pháp. Tùy người nói và tốc độ, nó có thể là một âm xát nhẹ hoặc một âm rung lưỡi gà êm, nhưng không bao giờ liên quan đến việc đầu lưỡi cong lên hay chạm vào vòm miệng như âm r tiếng Việt hay tiếng Anh. Cách tiếp cận thường gặp: bắt đầu từ cảm giác súc miệng, hoặc từ âm xát sau họng trong âm ch tiếng Đức (như trong "Bach"), rồi làm mềm dần âm đó. Đây là một âm mà nhiều người học không thể phát âm gọn gàng suốt nhiều tháng, và sự chậm trễ đó không nói lên điều gì về năng khiếu ngôn ngữ nói chung của bạn — đây chỉ đơn giản là một sự phối hợp cơ chưa từng quen thuộc.
Ba thuật ngữ này mô tả ba cách khác nhau mà tiếng Pháp làm mượt ranh giới giữa các từ, và các khóa học thường gộp chúng lại dù chúng hoạt động khác nhau và đáng để phân biệt rõ.
Liaison là việc phát âm một phụ âm cuối vốn thường câm, chỉ vì từ tiếp theo bắt đầu bằng một âm nguyên âm. Nó có ba phạm trù ngữ pháp, và phạm trù nào áp dụng không phải là lựa chọn phong cách tùy ý — nó được quyết định bởi chính các từ liên quan.
| Phạm trù | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bắt buộc | Bắt buộc trong các ngữ cảnh ngữ pháp cố định: từ hạn định + danh từ, đại từ chủ ngữ + động từ, giới từ/trạng từ ngắn + từ theo sau | les_amis (những người bạn), un_ami (một người bạn), nous_avons (chúng tôi có), très_intéressant (rất thú vị), chez_eux (ở nhà họ) |
| Bị cấm | Không bao giờ xảy ra: trước một h aspiré, sau từ et (và), thường là sau một danh từ chủ ngữ số ít | les / héros (những anh hùng, không nối), Paul et / Anne (không nối sau et), Robert / arrive (không nối sau một tên riêng) |
| Tùy chọn | Một vùng xám rộng: phổ biến hơn trong lời nói trang trọng, cẩn trọng hoặc văn chương; thường bị bỏ qua hơn trong hội thoại suồng sã | des amis(_)intéressants (những người bạn thú vị), je ne suis pas(_)allé (tôi đã không đi), il faut(_)aller (cần phải đi) |
Đây thật sự là một trong những phần khó hơn của tiếng Pháp, vì làm đúng đòi hỏi biết quan hệ ngữ pháp giữa hai từ, không chỉ chính tả của chúng — cùng một chữ -s cuối phải nối trong les amis lại không bao giờ được nối trong ngữ cảnh mà quy tắc cấm. Dùng liaison quá nhiều (thêm vào chỗ bị cấm) và dùng quá ít (bỏ qua một liaison bắt buộc) đều là dấu hiệu thường gặp, dễ nhận ra của giọng không bản ngữ, và ngay cả người bản ngữ cũng khác nhau về số liaison tùy chọn họ dùng, tùy mức độ trang trọng của hoàn cảnh.
Enchaînement là một hiện tượng liên quan nhưng khác biệt: đó là việc nối trơn tru một từ vốn đã kết thúc bằng một phụ âm được phát âm bình thường sang một từ bắt đầu bằng nguyên âm theo sau, không xuất hiện âm mới nào cả — chỉ là chia lại âm tiết. Elle arrive (cô ấy đến) nối sao cho âm l của elle trượt sang đầu arrive, gần giống "e-la-rive", dù chữ l cuối của elle chưa bao giờ câm ngay từ đầu. Liaison thêm vào một âm vốn dĩ không tồn tại; enchaînement chỉ đơn giản là di chuyển một âm vốn đã có sẵn.
Elision lại khác nữa: một số từ ngắn, thông dụng bỏ nguyên âm cuối của chính mình và thay bằng dấu lược khi từ tiếp theo bắt đầu bằng nguyên âm hoặc một h câm, để tránh hai âm nguyên âm va vào nhau. Đây là hiện tượng xảy ra cả khi viết, không chỉ khi nói, và không bao giờ là tùy chọn.
Cả liaison lẫn elision đều phụ thuộc vào một sự phân biệt vô hình khi viết nhưng thiết yếu khi dùng: một từ bắt đầu bằng h có phải là h muet (h câm, hoạt động như một nguyên âm và cho phép cả elision lẫn liaison: l'homme, les_hommes) hay là h aspiré (h bật hơi, vẫn câm về mặt âm thanh nhưng về ngữ pháp hoạt động như một phụ âm và chặn cả hai hiện tượng trên: le héros, không bao giờ là l'héros; les / héros, không liaison). Không có cách nào đoán được một từ bắt đầu bằng h thuộc loại nào chỉ từ cách viết — phải học theo từng từ, thường bằng cách để ý xem từ điển có đánh dấu hay không, hoặc đơn giản là để ý xem người bản ngữ có elision từ đó hay không.
Một khi học được các quy tắc trên, bạn có thể đọc to một từ tiếng Pháp mới với sự tự tin thật sự — chính tả cho bạn biết âm thanh một cách đáng tin cậy. Kỹ năng ngược lại, viết đúng chính tả một từ bạn chỉ mới nghe, khó hơn nhiều, vì tiếng Pháp thường xuyên dùng nhiều cách viết khác nhau cho cùng một âm.
| Âm | Các cách viết có thể | Ví dụ |
|---|---|---|
| /o/ | o, ô, au, eau, eaux | mot, tôt, chaud, eau, chevaux |
| /s/ | s, ss, c (trước e/i), ç, t (trước ion) | si, poisson, ce, garçon, nation |
| /ɛ̃/ | in, im, ain, ein, yn, ym, (thường cả) un | vin, faim, pain, plein, syndicat, sympa |
| /f/ | f, ff, ph | fou, effort, photo |
| /k/ | c (trước a/o/u), qu, k, ch (trong một số từ mượn) | cave, qui, kilo, chœur |
Sự bất đối xứng này đáng được biết rõ, vì nó giải thích một sự khó chịu cụ thể, thường gặp: bạn có thể trở thành một người đọc tiếng Pháp tự tin, chính xác từ rất sớm, trước khi trở thành một người viết chính tả tiếng Pháp tự tin, chính xác — hai kỹ năng này thật sự tách rời nhau trong tiếng Pháp theo cách mà chúng không tách rời rõ rệt như vậy trong tiếng Việt, nơi cả hai chiều gần như đáng tin cậy như nhau.
Tiếng Anh đánh dấu trọng âm ở cấp độ từng từ — mỗi từ tiếng Anh có một âm tiết được đọc to và dài hơn các âm tiết khác, và đọc sai trọng âm đó (chẳng hạn "PHO-to-graph" so với "pho-TOG-ra-phy") nghe sai ngay cả khi đọc từ đó một mình. Tiếng Pháp không hoạt động theo cách này: từng từ tiếng Pháp riêng lẻ không mang trọng âm từ vựng cố định nào cả. Thay vào đó, trọng âm và ngữ điệu áp dụng cho cả một cụm nhịp điệu (groupe rythmique) — cả một chuỗi từ được nói như một nhóm hơi thở — và chính âm tiết cuối cùng của cả cụm đó mới được kéo dài nhẹ và lên cao độ, chứ không phải một âm tiết cố định nào bên trong một từ đơn lẻ. Đây có thể là một điểm tựa quen thuộc hơn bạn tưởng: tiếng Việt là ngôn ngữ thanh điệu, mỗi âm tiết mang một thanh riêng, và tiếng Việt cũng không có khái niệm "trọng âm từ" theo kiểu tiếng Anh — nên việc buông bỏ thói quen đi tìm "âm tiết được nhấn" trong một từ có khi còn dễ hơn với người Việt so với người nói tiếng Anh.
Đây là lý do vì sao tiếng Pháp có thể nghe "phẳng" hay "đều đều" với tai người quen tiếng Anh lúc đầu, và cũng là lý do vì sao người Pháp học tiếng Anh thường nhấn đều đều gần như mọi âm tiết: hai ngôn ngữ này tổ chức nhịp điệu quanh những đơn vị hoàn toàn khác nhau. Về mặt thực hành, điều này có nghĩa là bạn không nên đi tìm "âm tiết được nhấn" của một từ tiếng Pháp theo cách bạn làm với một từ tiếng Anh — từ tiếng Pháp không tự nó có một âm tiết như vậy một cách đáng tin cậy; thay vào đó, hãy lắng nghe xem cả một cụm lời nói lên cao độ và kéo dài ở đâu tại điểm cuối của nó.
Danh từ và giống ngữ pháp
Đây là hệ thống làm thay đổi bản năng dựng câu của bạn nhiều nhất, vì tiếng Việt (cũng như tiếng Anh) không có gì tương tự: mọi danh từ tiếng Pháp đều là giống đực hoặc giống cái, bất kể sự vật được gọi tên có giới tính thật hay không, và giống đó lan tỏa ra mạo từ, ra mọi tính từ mô tả danh từ, và ra một số đại từ thay thế cho nó. Một cái bàn không trung tính như trong tiếng Việt hay tiếng Anh; une table là giống cái về mặt ngữ pháp, chấm hết, và mọi từ chạm đến nó trong câu đều phải hòa hợp theo. Đây không phải là nhận xét gì về bản thân cái bàn — đó đơn giản chỉ là cách tiếng Pháp phân loại danh từ của mình.
Tin thật thà ngay từ đầu: với đại đa số danh từ chỉ người, giới tính sinh học dự đoán được giống ngữ pháp (un homme/une femme, một người đàn ông/một người phụ nữ). Nhưng với nhóm lớn hơn nhiều gồm danh từ chỉ vật, nơi chốn và ý tưởng, giống không bắt nguồn từ bất kỳ đặc điểm nào của bản thân sự vật — nó đơn giản chỉ là một sự thật về từ đó, thường thừa hưởng từ tiếng Latinh, phải học cùng lúc với từ. Khoảng bốn trong năm danh từ vẫn có thể đoán được từ đuôi của chúng, điều này thật sự hữu ích — nhưng vẫn còn lại một nhóm thiểu số thông dụng, có thật, buộc phải học thuộc lòng.
| Đuôi | Giống thường gặp | Ví dụ | Ngoại lệ phổ biến |
|---|---|---|---|
| -age | Giống đực | le voyage (chuyến đi), le fromage (phô mai), le message (tin nhắn) | la page (trang sách), la plage (bãi biển), la cage (lồng), la nage (bơi lội) — phần lớn là các từ ngắn, thông dụng |
| -ment | Giống đực | le gouvernement (chính phủ), le changement (sự thay đổi), le moment (khoảnh khắc) | hầu như không có ngoại lệ — đuôi này gần như luôn là giống đực |
| -eau | Giống đực | le bureau (bàn làm việc/văn phòng), le chapeau (mũ), le bateau (thuyền) | l'eau (nước), la peau (da) — cả hai đều giống cái |
| -isme, -phone, -scope | Giống đực | le tourisme (du lịch), le téléphone (điện thoại), le microscope (kính hiển vi) | — |
| -tion, -sion | Giống cái | la nation (quốc gia), la télévision (truyền hình), la décision (quyết định) | le bastion (pháo đài) — một ngoại lệ hiếm |
| -té, -tié | Giống cái | la liberté (tự do), la moitié (một nửa), la beauté (vẻ đẹp) | l'été (mùa hè), le côté (phía, bên) — cả hai đều giống đực |
| -ette, -elle | Giống cái | la bicyclette (xe đạp), la vaisselle (bát đĩa) | le squelette (bộ xương) — một ngoại lệ nổi tiếng |
| -ure | Giống cái | la voiture (xe hơi), la nature (thiên nhiên), la peinture (bức tranh) | le mercure (thủy ngân) |
| -ance, -ence | Giống cái | la chance (may mắn), la science (khoa học), la patience (sự kiên nhẫn) | le silence (sự im lặng) — một ngoại lệ thường gặp |
| -ie | Giống cái | la vie (cuộc sống), la philosophie (triết học), la boulangerie (tiệm bánh) | le parapluie (cái ô), l'incendie (đám cháy) — giống đực |
Những từ này đủ thông dụng, và đủ bất quy tắc so với các mẫu đuôi từ ở trên, để đáng được học như những sự thật riêng lẻ, thay vì phó mặc cho một quy tắc sẽ đánh lừa bạn mỗi lần:
| Danh từ | Giống | Nghĩa | Vì sao gây bất ngờ |
|---|---|---|---|
| la peau | Giống cái | da | kết thúc bằng -eau, một đuôi gần như luôn là giống đực |
| le musée | Giống đực | bảo tàng | kết thúc bằng -ée, đuôi vốn dự đoán mạnh giống cái (la journée, la soirée) |
| le squelette | Giống đực | bộ xương | kết thúc bằng -ette, một đuôi gần như luôn là giống cái |
| le silence | Giống đực | sự im lặng | kết thúc bằng -ence, một đuôi gần như luôn là giống cái |
| la dent | Giống cái | cái răng | danh từ kết thúc bằng phụ âm thường nghiêng về giống đực |
| la main | Giống cái | bàn tay | không có dấu hiệu đuôi từ rõ ràng theo hướng nào, chỉ đơn giản phải học thuộc |
| le mariage | Giống đực | hôn nhân | đúng quy tắc theo đuôi từ, nhưng thường bị đoán nhầm giống theo kiểu loại suy với các ngoại lệ -age như la page |
| l'eau / la peau | Giống cái (cả hai) | nước / da | một cặp từ -eau ngắn, cực kỳ thông dụng, cùng phá vỡ mặc định giống đực |
Một mẹo ghi nhớ thật sự hữu ích một khi bạn để ý: một số ít danh từ tiếng Pháp viết giống hệt nhau ở cả hai giống nhưng mang hai nghĩa khác nhau tùy vào mạo từ đi kèm. Những cặp này đáng học chung như một nhóm, chính vì việc đổi giống là tín hiệu duy nhất phân biệt hai nghĩa không liên quan gì đến nhau.
| Từ | Nghĩa giống đực | Nghĩa giống cái |
|---|---|---|
| livre | le livre — quyển sách | la livre — pound (đơn vị cân nặng, hoặc đơn vị tiền tệ cũ) |
| tour | le tour — lượt, mẹo, hoặc chuyến/vòng | la tour — tòa tháp |
| mode | le mode — kiểu, phương thức, hoặc thức ngữ pháp | la mode — thời trang |
| poste | le poste — công việc/vị trí, hoặc một chiếc radio/TV | la poste — dịch vụ bưu chính, bưu điện |
| manche | le manche — cán (của một dụng cụ) | la manche — tay áo; cũng là một hiệp đấu (và la Manche, eo biển Manche) |
| critique | le critique — nhà phê bình (một người) | la critique — lời phê bình, bài phê bình |
| mémoire | le mémoire — luận văn, luận án, hoặc bản ghi nhớ | la mémoire — trí nhớ |
| physique | le physique — vóc dáng, ngoại hình | la physique — vật lý học |
| vase | le vase — cái bình hoa | la vase — bùn, phù sa |
| somme | le somme — giấc ngủ ngắn | la somme — tổng số, số tiền |
Trong lịch sử, nhiều danh từ chỉ nghề nghiệp được mặc định coi là giống đực về mặt ngữ pháp ngay cả khi chỉ một người phụ nữ — le professeur, le médecin, l'écrivain — một khuôn mẫu đã và đang thay đổi tích cực nhưng không đồng đều suốt nhiều thập kỷ qua. Sự thay đổi đó đã đi xa đến đâu phụ thuộc rất nhiều vào việc bạn đang nghe vùng nói tiếng Pháp nào và thế hệ nào.
| Giống đực | (Các) dạng giống cái | Ghi chú |
|---|---|---|
| professeur | professeure | chuẩn ở Québec từ cuối thập niên 1970; ngày càng chuẩn ở Pháp từ sau hướng dẫn năm 2019 của Académie française; la professeur vẫn được nghe thấy trong văn nói suồng sã |
| écrivain | écrivaine | đã ổn định ở Québec; ngày càng phổ biến ở Pháp |
| auteur | autrice / auteure | autrice theo mẫu -teur/-trice cổ hơn và đang lan rộng ở Pháp; auteure phổ biến hơn ở Québec |
| médecin | une médecin | chưa có danh từ giống cái riêng được chuẩn hóa rộng rãi; chỉ mạo từ đánh dấu giống, giống như các danh từ song giống khác trong tiếng Pháp nói chung |
| directeur | directrice | mẫu -teur/-trice đã chuẩn từ lâu, không gây tranh cãi và dùng phổ biến |
| acteur | actrice | cùng mẫu -teur/-trice, đã chuẩn từ lâu |
| boulanger | boulangère | mẫu có quy tắc -er/-ère, dùng cho phần lớn nghề thủ công: épicier/épicière, fermier/fermière |
| maire (thị trưởng) | la maire / mairesse | la maire nay là dạng phổ biến hơn ở Pháp; mairesse vẫn là dạng chuẩn ở Québec |
Académie française theo truyền thống giữ lập trường bảo thủ về việc nữ hóa danh xưng nghề nghiệp, trong khi Office québécois de la langue française của Québec đã chủ động thúc đẩy các danh xưng nghề nghiệp giống cái từ sớm, ngay từ thập niên 1970 — đây là một trong nhiều điểm, được trình bày đầy đủ hơn ở phần khác biệt vùng miền bên dưới, nơi "tiếng Pháp đúng" thật sự phụ thuộc vào việc bạn đang so sánh với chuẩn nào.
Cách tạo số nhiều
Xét theo một nghĩa quan trọng, việc đánh dấu số nhiều trong tiếng Pháp chủ yếu là hiện tượng khi viết chứ không phải khi nói: đuôi số nhiều có quy tắc -s câm, nên le livre và les livres nghe giống hệt nhau, ngoại trừ chính mạo từ (và bất kỳ liaison nào mà từ theo sau kích hoạt). Đây thật sự là một sự nhẹ nhõm cho kỹ năng nghe hiểu một khi bạn thấm được điều này — bạn thường đang lắng nghe mạo từ, chứ không phải đuôi số nhiều trên danh từ.
| Số ít | Số nhiều | Ghi chú |
|---|---|---|
| le livre (quyển sách) | les livres | thêm -s khi viết, không phát âm |
| la table (cái bàn) | les tables | thêm -s khi viết, không phát âm |
| l'ami (người bạn) | les amis | -s tự nó câm, nhưng kích hoạt liaison bắt buộc: les_amis |
| Đuôi | Quy tắc | Ví dụ | Ngoại lệ phổ biến |
|---|---|---|---|
| -eau | Thêm -x | bureau → bureaux, chapeau → chapeaux | hầu như không có |
| -eu | Thêm -x | cheveu → cheveux (tóc), jeu → jeux (trò chơi) | pneu → pneus (lốp xe), bleu → bleus (màu xanh dương, khi dùng như danh từ) |
| -al | Đổi thành -aux | cheval → chevaux (ngựa), journal → journaux (báo) | bal → bals (buổi khiêu vũ), festival → festivals, carnaval → carnavals |
Một danh từ đã kết thúc bằng -s, -x hoặc -z ở số ít thì giữ nguyên y hệt cách viết khi chuyển sang số nhiều — mạo từ là tín hiệu duy nhất cho biết có gì đó đã thay đổi: le fils (người con trai) → les fils (những người con trai), le prix (giá) → les prix (những mức giá), le nez (cái mũi) → les nez (những cái mũi).
| Số ít | Số nhiều | Nghĩa |
|---|---|---|
| l'œil | les yeux | mắt → những con mắt (một số nhiều thật sự bất quy tắc, trông chẳng liên quan gì đến số ít) |
| le ciel | les cieux | bầu trời → những bầu trời (les ciels được dùng trong một số ngữ cảnh kỹ thuật/nghệ thuật, như hội họa) |
| le travail | les travaux | công việc → những công việc, công trình |
| monsieur | messieurs | quý ông/ngài → quý ông (số nhiều) |
| madame | mesdames | quý bà/bà → quý bà (số nhiều) |
| mademoiselle | mesdemoiselles | cô → các cô (số nhiều) |
Một nhóm nhỏ danh từ trông giống hệt nhau ở cả số ít lẫn số nhiều dù không kết thúc bằng -s/-x/-z khi viết — thường vì từ đó vốn đã mang một phụ âm cuối câm hoặc là từ ghép: un cours/des cours (một buổi học/nhiều buổi học), une souris/des souris (một con chuột/nhiều con chuột), un temps/des temps (một kiểu thời tiết/thì; nhiều lần). Cũng như mẫu -s/-x/-z ở trên, chỉ có mạo từ thay đổi.
Mạo từ xác định, không xác định và mạo từ bộ phận
Mạo từ tiếng Pháp làm nhiều việc ngữ pháp hơn "the" và "a" trong tiếng Anh — và nhiều hơn hẳn so với tiếng Việt, ngôn ngữ hoàn toàn không có mạo từ — vì chúng mang thông tin về giống và số phải hòa hợp với danh từ, và vì tiếng Pháp đòi hỏi một mạo từ đứng trước gần như mọi danh từ thông thường theo cách mà cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh đều không có. Đây chính xác là lý do tiếng Pháp có hẳn một phạm trù mạo từ thứ ba, mạo từ bộ phận, mà tiếng Việt và tiếng Anh đều không có gì tương đương. (Nếu bạn muốn một điểm tựa quen thuộc: tiếng Việt có loại từ — những từ nhỏ bắt buộc như "con", "cái", "quyển" phải đứng trước phần lớn danh từ cụ thể — nên khái niệm "một từ nhỏ bắt buộc phải đi kèm gần như mọi danh từ" tự nó không hoàn toàn xa lạ, dù loại từ tiếng Việt mã hóa loại/hình dạng của sự vật, chứ không phải giống, số hay tính xác định như mạo từ tiếng Pháp.)
| Giống đực | Giống cái | |
|---|---|---|
| Số ít | le (cái/con) — le livre | la (cái/con) — la table |
| Số ít, trước nguyên âm/h câm | l' — l'ami | l' — l'amie |
| Số nhiều | les (những) — les livres | les (những) — les tables |
| Giống đực | Giống cái | |
|---|---|---|
| Số ít | un (một) — un livre | une (một) — une table |
| Số nhiều | des (vài, một số) — des livres | des (vài, một số) — des tables |
Des ở số nhiều dịch nôm na là "một số/vài", và khác với "some" trong tiếng Anh, nó không tùy chọn như "some" thường là — tiếng Pháp hiếm khi để trống một danh từ đếm được số nhiều ở nơi tiếng Việt và tiếng Anh thoải mái làm vậy: j'ai des amis (tôi có bạn/tôi có vài người bạn) cần des, trong khi "bạn" trần trụi hoàn toàn tự nhiên trong cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh.
Mạo từ bộ phận đánh dấu một lượng hoặc số lượng không xác định của thứ gì đó — gần với nghĩa "một ít" — và nó tồn tại vì tiếng Pháp vạch một ranh giới ngữ pháp rõ ràng giữa danh từ đếm được (dùng un/une/des) và danh từ khối hay không đếm được (cần mạo từ riêng của chúng, vì bạn không thể nói "một nước" hay "một bánh mì" cũng như tiếng Việt hay tiếng Anh không nói "a water"). Trong khi tiếng Việt và tiếng Anh đơn giản để trống danh từ khối ("tôi uống nước"), tiếng Pháp thì không thể: je bois de l'eau cần mạo từ bộ phận.
| Dạng | Dùng với | Ví dụ |
|---|---|---|
| du | danh từ giống đực số ít | du pain (một ít bánh mì), du fromage (một ít phô mai) |
| de la | danh từ giống cái số ít | de la confiture (một ít mứt), de la patience (một chút kiên nhẫn) |
| de l' | danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm/h câm, bất kể giống | de l'eau (một ít nước), de l'argent (một ít tiền) |
| des | danh từ số nhiều (giống hệt về hình thức với mạo từ không xác định số nhiều) | des fraises (một ít dâu tây) |
Lưu ý rằng des thật sự đảm nhận hai vai trò: vừa là mạo từ không xác định số nhiều, vừa là mạo từ bộ phận số nhiều — cùng một hình thức khi viết lẫn khi nói bao phủ cả "một số quả táo [đếm được]" lẫn "một lượng [không xác định] chất táo", một sự khác biệt hiếm khi gây nhầm lẫn thật sự trong thực tế vì ngữ cảnh hầu như luôn làm rõ một danh từ đang được xem là đếm được hay là khối.
Hai ngữ cảnh cực kỳ thường gặp buộc mọi dạng của mạo từ bộ phận — du, de la, de l', des — rút gọn về de đơn giản (hoặc d' trước nguyên âm), và quên sự chuyển đổi này là một trong những lỗi dai dẳng nhất của người mới học tiếng Pháp, chính vì nó có cảm giác như nên là tùy chọn, giống nhiều điều chỉnh trong tiếng Anh.
Một ngoại lệ có thật làm mềm quy tắc phủ định này: khi động từ là être và câu đang xác định hoặc đối chiếu một thứ gì đó là gì, thay vì phủ nhận sự tồn tại hay quyền sở hữu của nó, mạo từ bộ phận đầy đủ vẫn được giữ nguyên: Ce n'est pas du vin, c'est du jus (Đây không phải rượu vang, đây là nước ép) — vì câu này không phủ nhận việc có rượu vang tồn tại, nó đang đối chiếu hai danh tính khác nhau. (Và nhân tiện, kilo trong un kilo de pommes ở trên chính là gốc của từ "ký"/"kí" rất quen thuộc khi cân đo trong tiếng Việt.)
Giới từ à (đến/tại) và de (của/từ) đều bắt buộc phải rút gọn khi đi cùng mạo từ xác định giống đực và số nhiều — viết tách rời chúng ra đơn giản là sai, giống như việc viết "cannot" thành hai nửa rời trong tiếng Anh ở ngữ cảnh bắt buộc phải viết liền.
| Giới từ + mạo từ | Dạng rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| à + le | au | Je vais au parc. (Tôi đi đến công viên.) — không bao giờ là à le parc |
| à + les | aux | Je parle aux enfants. (Tôi nói chuyện với bọn trẻ.) — không bao giờ là à les enfants |
| à + la / à + l' | không rút gọn | Je vais à la banque. / Je vais à l'école. |
| de + le | du | Je viens du Japon. (Tôi đến từ Nhật Bản.) — không bao giờ là de le Japon |
| de + les | des | Le livre des enfants. (Quyển sách của bọn trẻ.) — không bao giờ là de les enfants |
| de + la / de + l' | không rút gọn | Je viens de la banque. / Je viens de l'école. |
Để ý rằng du và des thật sự mập mờ về hình thức: du có thể là dạng rút gọn của de + le ("của cái", "từ cái") hoặc là mạo từ bộ phận giống đực số ít ("một ít"), còn des có thể là de + les hoặc mạo từ bộ phận/không xác định số nhiều. Ngữ cảnh giải quyết điều này tức thì đối với người nói lưu loát — je viens du Canada rõ ràng là dạng rút gọn (từ Canada), còn je mange du pain rõ ràng là mạo từ bộ phận (một ít bánh mì) — nhưng đáng để biết rằng đây là hai thứ khác nhau về ngữ pháp mà chỉ tình cờ viết giống hệt nhau.
Đây là phần khiến việc dịch từng từ nghe sai theo cả hai chiều, và đáng học như một hệ thống nhỏ riêng biệt:
Danh từ và tính từ
Hai câu hỏi riêng biệt nằm trong phần này: tính từ đổi hình thức của chính nó thế nào để hòa hợp với danh từ, và nó đứng ở đâu so với danh từ đó? Cả hai đều quan trọng, và — như trong truyền thống ngữ pháp tiếng Tây Ban Nha và tiếng Ý mà tiếng Pháp cùng chung họ hàng — vị trí thật sự mang nghĩa với một số tính từ rất thông dụng, đây chính là phần các khóa học cho người mới thường bỏ qua.
| Loại tính từ | Giống đực số ít | Giống cái số ít | Giống đực số nhiều | Giống cái số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Có quy tắc (thêm -e/-s) | grand | grande | grands | grandes |
| Đã kết thúc bằng -e (không đổi theo giống) | rouge | rouge | rouges | rouges |
| Đã kết thúc bằng -s (không đổi ở giống đực số nhiều) | gris | grise | gris | grises |
Vì -e giống cái và -s số nhiều thường câm, sự hòa hợp, một lần nữa, chủ yếu là hiện tượng khi viết: grand và grande có thể nghe giống hệt nhau hoặc khác nhau tùy vào việc dạng gốc có kết thúc bằng một phụ âm được phát âm hay không, gắn trực tiếp trở lại với mẫu e muet ở phần phát âm — chữ -e câm cuối cùng "bật công tắc" cho phụ âm đứng trước nó.
| Mẫu giống đực | Mẫu giống cái | Ví dụ |
|---|---|---|
| -eux | -euse | heureux → heureuse (hạnh phúc) |
| -f | -ve | actif → active (năng động), neuf → neuve (mới) |
| -er | -ère | premier → première (đầu tiên), cher → chère (thân mến/đắt) |
| -on, -en | -onne, -enne | bon → bonne (tốt), ancien → ancienne (cũ/cựu) |
| -c | -che hoặc -que | blanc → blanche (trắng), public → publique (công cộng) |
| -eur (danh từ chỉ tác nhân) | -euse hoặc -rice | travailleur → travailleuse (chăm chỉ), protecteur → protectrice (bảo hộ) |
| -x | -se (thường đổi cả thân từ) | doux → douce (mềm, dịu), faux → fausse (sai, giả), roux → rousse (tóc hung đỏ) |
| bất quy tắc, không theo mẫu | — | beau → belle (đẹp), long → longue (dài), frais → fraîche (tươi), gentil → gentille (tử tế) |
Ba tính từ cực kỳ thông dụng — beau (đẹp), nouveau (mới) và vieux (cũ, già) — có một dạng giống đực thứ ba đặc biệt, chỉ dùng ngay trước một danh từ giống đực số ít bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm, đơn thuần để tránh hai nguyên âm va vào nhau nghe gượng: un bel homme (một người đàn ông đẹp trai), không phải un beau homme; un nouvel ami (một người bạn mới); un vieil arbre (một cái cây già). Dạng giống đực thông thường (beau, nouveau, vieux) được dùng ở mọi nơi khác, còn các dạng giống cái (belle, nouvelle, vieille) không bị ảnh hưởng bởi quy tắc này.
Vị trí mặc định của một tính từ mô tả trong tiếng Pháp là đứng SAU danh từ, ngược với tiếng Anh nhưng lại giống hệt thói quen tiếng Việt: une voiture rouge (một chiếc xe màu đỏ, y hệt trật tự "xe đỏ" trong tiếng Việt), un livre intéressant (một quyển sách thú vị), une histoire vraie (một câu chuyện có thật). Vì tiếng Việt cũng đặt tính từ sau danh từ theo mặc định, đây là một trong số ít chỗ trật tự từ tiếng Pháp sẽ cảm thấy tự nhiên ngay với người Việt, thay vì phải học lại từ đầu. Đặt một tính từ thuần mô tả trước danh từ theo thói quen tiếng Anh là một trong những dấu hiệu giọng không bản ngữ dai dẳng nhất khi viết và nói tiếng Pháp.
Một danh sách ngắn, cụ thể gồm các tính từ thông dụng theo quy ước lại đứng trước danh từ, được ghi nhớ bằng mẹo BAGS (hay, trong phiên bản tách riêng cả số đếm, BANGS): Beauty (vẻ đẹp), Age (tuổi tác), (Number — số đếm,) Goodness (tính tốt/xấu), Size (kích thước).
| Nhóm | Tính từ thông dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vẻ đẹp | beau (đẹp), joli (xinh xắn) | une belle maison (một ngôi nhà đẹp) |
| Tuổi tác | jeune (trẻ), vieux (già), nouveau (mới) | un jeune homme (một chàng trai trẻ) |
| Số đếm | premier (thứ nhất), deuxième (thứ hai), plusieurs (nhiều, vài) | la première fois (lần đầu tiên) |
| Tính tốt/xấu | bon (tốt), mauvais (xấu, tệ) | un bon restaurant (một nhà hàng ngon) |
| Kích thước | grand (to/cao), petit (nhỏ), gros (lớn/béo) | une petite ville (một thị trấn nhỏ) |
Một nhóm nhỏ tính từ có thể đứng cả trước lẫn sau danh từ về mặt ngữ pháp, và việc di chuyển chúng thật sự đổi nghĩa chứ không chỉ đổi văn phong — đây là một công cụ ngữ nghĩa có thật, không phải một nét trang trí phong cách, và là một trong những phần tinh tế hơn của ngữ pháp tiếng Pháp một khi bạn nắm được nó.
| Tính từ | Trước danh từ | Sau danh từ |
|---|---|---|
| ancien | l'ancien président — cựu tổng thống | un bâtiment ancien — một tòa nhà cổ/cũ |
| cher | mon cher ami — người bạn thân mến của tôi | un livre cher — một quyển sách đắt tiền |
| propre | ma propre maison — ngôi nhà của riêng tôi | une maison propre — một ngôi nhà sạch sẽ |
| grand | un grand homme — một vĩ nhân (tầm vóc/thành tựu) | un homme grand — một người đàn ông cao (chiều cao thật) |
| pauvre | un pauvre homme — một người đàn ông đáng thương/bất hạnh (thương cảm) | un homme pauvre — một người đàn ông nghèo (không có tiền) |
Một khi bạn để ý mẫu này, nó trở thành một phép thử thật sự hữu ích để biết bạn đã hiểu đúng một câu hay chưa, không chỉ là một sự kiện thú vị: mon ancien professeur (thầy/cô cũ của tôi, người không còn dạy tôi nữa) và un professeur ancien (một giáo viên cao tuổi, cách nói khác thường nhưng về ngữ pháp là nói về tuổi tác) mô tả hai tình huống khác nhau bằng đúng hai từ giống hệt nhau, chỉ đổi chỗ.
Đại từ
Đây có thể là hệ thống ngữ pháp dày đặc nhất trong tiếng Pháp — không phải vì từng mảnh riêng lẻ khó, mà vì có sáu bộ đại từ chồng lên nhau (chủ ngữ, nhấn mạnh, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ gián tiếp, y, en) kết hợp theo những quy tắc trật tự và vị trí chặt chẽ mà tiếng Việt gần như không có gì song song. Đại từ tiếng Việt vận hành theo một trục hoàn toàn khác — theo tuổi tác, quan hệ xã hội và mức độ thân sơ, chứ không theo vai trò ngữ pháp trong câu — nên cả khái niệm "đại từ tân ngữ đứng trước động từ và đổi vị trí tùy loại câu" đều mới hoàn toàn, không chỉ với người nói tiếng Anh. Y và en đặc biệt không có tương đương trực tiếp nào trong tiếng Việt lẫn tiếng Anh — cả hai ngôn ngữ đơn giản là nhắc lại danh từ hoặc bỏ hẳn ý đó, trong khi tiếng Pháp có một đại từ bắt buộc, không thể thiếu. Cảm giác như đang tung hứng khi một câu xếp chồng hai hoặc ba đại từ này là hoàn toàn bình thường — vì bạn thật sự đang làm vậy, và người bản ngữ cũng xây kỹ năng đó chậm rãi y như bạn sắp làm.
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Ngôi 1 | je (tôi) | nous (chúng tôi) |
| Ngôi 2 | tu (bạn, thân mật) | vous (các bạn, hoặc bạn trang trọng) |
| Ngôi 3 | il (anh ấy/nó), elle (cô ấy/nó), on (người ta/chúng ta/mọi người) | ils (họ, giống đực/hỗn hợp), elles (họ, toàn giống cái) |
On về ngữ pháp là một đại từ ngôi ba số ít — nó luôn chia động từ giống hệt il/elle — nhưng nghĩa dùng hằng ngày trải dài từ một "người ta" phi nhân xưng thật sự (on ne sait jamais, người ta chẳng bao giờ biết được) cho đến, áp đảo trong tiếng Pháp nói suồng sã, một cách thay thế trực tiếp cho nous (chúng tôi/chúng ta): on va au cinéma, trong hội thoại bình thường, đơn giản là cách nói thông thường của "chúng ta đi xem phim", phổ biến hơn trong lời nói so với nous allons au cinéma trang trọng hơn. Điều này đáng biết sớm, vì sách giáo khoa đôi khi đánh giá thấp việc on chiếm ưu thế đến mức nào khi nói "chúng ta" trong tiếng Pháp nói thật sự.
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Ngôi 1 | moi (tôi) | nous (chúng tôi) |
| Ngôi 2 | toi (bạn) | vous (các bạn) |
| Ngôi 3 | lui (anh ấy), elle (cô ấy), soi (bản thân mình) | eux (họ, giống đực/hỗn hợp), elles (họ, toàn giống cái) |
Đại từ nhấn mạnh xuất hiện sau một giới từ (pour moi, cho tôi; avec eux, với họ), để nhấn mạnh (moi, je pense que..., còn tôi, tôi nghĩ rằng...), như một câu trả lời độc lập (Qui est là? — Moi., Ai đó? — Tôi.), và trong so sánh (plus grand que moi, cao hơn tôi). Soi đặc biệt đi cùng một chủ ngữ phi nhân xưng hoặc chung chung: chacun pour soi (mỗi người vì bản thân mình), on rentre chez soi (người ta về nhà mình).
| Ngôi | Tân ngữ trực tiếp | Tân ngữ gián tiếp |
|---|---|---|
| Ngôi 1 số ít | me (tôi) | me (cho tôi) |
| Ngôi 2 số ít | te (bạn) | te (cho bạn) |
| Ngôi 3 số ít, giống đực | le (anh ấy/nó) | lui (cho anh ấy) |
| Ngôi 3 số ít, giống cái | la (cô ấy/nó) | lui (cho cô ấy) |
| Ngôi 1 số nhiều | nous (chúng tôi) | nous (cho chúng tôi) |
| Ngôi 2 số nhiều | vous (các bạn) | vous (cho các bạn) |
| Ngôi 3 số nhiều | les (họ) | leur (cho họ) |
Je le vois (tôi thấy anh ấy/nó), je la connais (tôi biết cô ấy/nó), je leur parle (tôi nói với họ). Lui và leur trong tiếng Pháp hoàn toàn không phân biệt giống — lui bao phủ cả "cho anh ấy" lẫn "cho cô ấy" giống hệt nhau, và ngữ cảnh hoặc một cụm đại từ nhấn mạnh làm rõ nghĩa sẽ giải quyết mọi mập mờ.
Y là một trong hai đại từ không có tương đương trực tiếp trong tiếng Việt lẫn tiếng Anh — cả hai ngôn ngữ đều nhắc lại danh từ hoặc đơn giản bỏ hẳn ý đó ở nơi tiếng Pháp bắt buộc phải có y. Nó thay thế một nơi chốn (dịch nôm na là "ở đó") hoặc tổ hợp à + một sự vật (không bao giờ dùng cho người, người thì dùng đại từ nhấn mạnh thay vào).
Y cũng xuất hiện cố định bên trong một trong những cách diễn đạt thông dụng nhất của ngôn ngữ này, il y a (có) — với phần lớn người nói, nó không còn cảm giác là một đại từ riêng biệt, mang nghĩa nữa, mà đơn giản chỉ là một phần của cụm từ.
En là đại từ thứ hai không có tương đương trong tiếng Việt lẫn tiếng Anh. Nó thay thế de + một danh từ, hoặc đứng thay cho một danh từ đã được giới thiệu bằng một mạo từ không xác định, mạo từ bộ phận hoặc một cách diễn đạt số lượng — bao phủ phần việc mà tiếng Việt xử lý bằng "một ít", "của nó", "của họ", hoặc đôi khi không dùng gì cả.
Khi một câu xếp chồng nhiều hơn một đại từ tân ngữ, tiếng Pháp cố định tuyệt đối trật tự của chúng — không có biến thể tự do nào cả. Trong một câu trần thuật bình thường (không phải mệnh lệnh khẳng định), trật tự là:
| 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|
| me / te / se / nous / vous | le / la / les | lui / leur | y | en |
Khi một động từ đã chia chi phối một động từ nguyên mẫu (vouloir, aller, pouvoir, devoir + nguyên mẫu), đại từ tân ngữ gắn ngay trước nguyên mẫu mà nó thuộc về, không phải trước động từ đã chia: Je veux le voir (tôi muốn thấy nó/anh ấy), không bao giờ là je le veux voir. Đây là một quy tắc thật sự cố định, không có biến thể tự do nào.
Mệnh lệnh đảo ngược trật tự thông thường và tách theo tính khẳng định/phủ định, đúng như mẫu đại từ-và-mệnh lệnh sẽ được trình bày lại bên dưới: đại từ gắn sau một mệnh lệnh khẳng định bằng dấu gạch nối, và đứng trước một mệnh lệnh phủ định như những từ riêng biệt bình thường.
| Ngôi | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Ngôi 1 | me (bản thân tôi) | nous (bản thân chúng tôi) |
| Ngôi 2 | te (bản thân bạn) | vous (bản thân các bạn) |
| Ngôi 3 | se (bản thân anh ấy/cô ấy/nó/chính mình) | se (bản thân họ) |
Je me lave (tôi tự tắm rửa), elle se réveille (cô ấy thức dậy), ils se parlent (họ nói chuyện với nhau, tương hỗ). Đại từ phản thân là trung tâm của một nhóm lớn động từ tiếng Pháp — động từ phản thân (pronominal) — được trình bày đầy đủ ở phần passé composé bên dưới, vì cách chúng hoạt động ở các thì ghép là một trong những góc thật sự phức tạp của ngữ pháp tiếng Pháp.
Hệ thống động từ
Động từ tiếng Pháp theo truyền thống được xếp vào ba "nhóm" theo đuôi nguyên mẫu của chúng, và hai nhóm đầu thật sự là một cỗ máy khép kín, có thể học được. Nhóm thứ ba là nơi tiếng Pháp giành được tiếng xấu về sự bất quy tắc: nó chứa cả một mẫu -re có quy tắc lẫn toàn bộ các động từ bất quy tắc thật sự, gồm một số động từ thông dụng nhất trong ngôn ngữ này. Đáng nhắc lại ngay từ đầu phần này: tiếng Việt hoàn toàn không chia động từ — "tôi ăn", "tôi đã ăn", "tôi sẽ ăn" đều dùng chung một từ ăn, chỉ thêm từ chỉ thời gian như đã/đang/sẽ nếu cần làm rõ. Vì vậy, khái niệm một động từ tự đổi hình thức tùy theo chủ ngữ, thì và thức là một điều hoàn toàn mới, còn xa lạ hơn cả với người nói tiếng Anh — tiếng Anh ít nhất còn có is/am/are hay go/goes/went để dựa vào.
| Nhóm | Đuôi nguyên mẫu | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Nhóm 1 | -er | parler (nói) | Nhóm lớn nhất — khoảng 90% động từ tiếng Pháp, và là nơi mọi động từ mới đáp xuống, kể cả những từ mới đặt gần đây như télécharger (tải xuống) và cliquer (nhấp chuột) |
| Nhóm 2 | -ir (có -iss- ở số nhiều) | finir (kết thúc, hoàn thành) | Một nhóm có quy tắc, khép kín nhưng khá lớn: finis, finis, finit, finissons, finissez, finissent |
| Nhóm 3 | -re, cộng các động từ -ir bất quy tắc, cộng các động từ bất quy tắc thật sự | vendre (bán), partir (rời đi), être (thì/là) | Nhóm "hốt rác" chứa mọi thứ còn lại; chứa những động từ thông dụng nhất trong ngôn ngữ này |
Một điểm khác biệt đáng nói rõ trong nhóm thứ ba: không phải mọi động từ -ir đều hoạt động như finir. Một nhóm riêng — partir (rời đi), sortir (ra ngoài), dormir (ngủ), servir (phục vụ) — bỏ phụ âm cuối của thân từ ở số ít và hoàn toàn không bao giờ dùng tiếp vĩ ngữ -iss-: je pars, tu pars, il part, nous partons, vous partez, ils partent. Nghe có -iss- ở số nhiều (finissons) hay không (partons) thực ra là một trong những cách đáng tin cậy hơn để biết một động từ -ir mới theo mẫu nào.
Một số động từ -er rất thông dụng không thật sự bất quy tắc theo bất kỳ nghĩa nào — chúng nghe hoàn toàn có thể đoán được — nhưng quy ước chính tả tiếng Pháp buộc phải có một điều chỉnh nhỏ khi viết để giữ âm phụ âm hoặc nguyên âm của thân từ nhất quán trước các đuôi có quy tắc.
| Mẫu | Nguyên nhân | Ví dụ |
|---|---|---|
| Kiểu manger: thêm -e- trước a/o | giữ âm "g mềm" /ʒ/ | nous mangeons (chúng tôi ăn) — không phải "mangons", nghe sẽ thành g cứng |
| Kiểu commencer: ç trước a/o | giữ âm "c mềm" /s/ | nous commençons (chúng tôi bắt đầu) — không phải "commencons" |
| Kiểu acheter/lever: e → è | trước một âm tiết có đuôi câm | j'achète, tu achètes, il achète, ils achètent — nhưng nous achetons, vous achetez giữ nguyên e thường |
| Kiểu appeler/jeter: nhân đôi phụ âm | trước một âm tiết có đuôi câm | j'appelle, tu appelles, il appelle, ils appellent — nhưng nous appelons, vous appelez |
| Kiểu payer/employer: y → i | trước một âm tiết có đuôi câm (tùy chọn với động từ -ayer) | il emploie (anh ấy dùng), je paie/je paye (tôi trả tiền, cả hai cách viết đều được chấp nhận) |
Mọi thay đổi này tồn tại đơn thuần để bảo vệ một âm thanh, không bao giờ để đổi âm thanh — đây chính xác là lý do chúng thật sự có thể học được như một nhóm nhỏ, khép kín gồm năm mẫu, thay vì bị coi là bất quy tắc khó đoán.
Một nhóm khép kín các động từ bất quy tắc theo những cách không thể quy về một quy tắc chính tả nào — chúng đơn giản phải học thuộc từng cái một, và vì chúng gồm một số động từ thông dụng nhất trong ngôn ngữ này, bạn sẽ gặp gần hết chúng ngay trong vài tuần đầu. Mười động từ thông dụng nhất — être, avoir, aller, faire, pouvoir, vouloir, devoir, savoir, prendre, và venir — được chia đầy đủ ở phần tiếp theo. Nhiều động từ bất quy tắc ít thông dụng hơn thật ra dùng chung một mẫu với một trong mười động từ này: tenir (cầm, giữ), retenir (giữ lại, ghi nhớ) và obtenir (đạt được) đều chia y hệt venir, còn apprendre (học) và comprendre (hiểu) đều chia y hệt prendre — nên học mười động từ bất quy tắc cốt lõi này mang lại cho bạn một vốn từ dùng được lớn hơn nhiều so với con số mười gợi ý.
Mười động từ bất quy tắc thiết yếu
Mười động từ này đáng học thuộc trực tiếp, giống cách bạn học "go/went/gone" trong tiếng Anh — không có quy tắc nào suy ra được chúng, và các đường tắt theo mẫu cũng không áp dụng được. Phần thưởng rất lớn: gộp lại, chúng bao phủ một phần khổng lồ của tiếng Pháp nói hằng ngày, vừa là động từ chính, vừa là trợ động từ và động từ hỗ trợ mà mọi thứ khác đều dựa vào.
| Ngôi | être (thì/là) | avoir (có) | aller (đi) | faire (làm) |
|---|---|---|---|---|
| je | suis | ai | vais | fais |
| tu | es | as | vas | fais |
| il/elle/on | est | a | va | fait |
| nous | sommes | avons | allons | faisons |
| vous | êtes | avez | allez | faites |
| ils/elles | sont | ont | vont | font |
Être và avoir đáng được chú ý đặc biệt, vượt ra ngoài nghĩa "thì/là" và "có" của chúng, vì cả hai còn đóng vai trò trợ động từ xây nên mọi thì ghép trong tiếng Pháp, được trình bày đầy đủ ở phần passé composé tiếp theo.
| Ngôi | pouvoir (có thể) | vouloir (muốn) | devoir (phải) | savoir (biết sự việc/biết cách) |
|---|---|---|---|---|
| je | peux | veux | dois | sais |
| tu | peux | veux | dois | sais |
| il/elle/on | peut | veut | doit | sait |
| nous | pouvons | voulons | devons | savons |
| vous | pouvez | voulez | devez | savez |
| ils/elles | peuvent | veulent | doivent | savent |
Cả bốn động từ đều chia sẻ một hình dạng dễ nhận ra: một thân số ít dùng chung cho je/tu/il, một thân khác cho nous/vous, và dạng ils số nhiều được tạo bằng cách thêm -ent vào một thân thứ ba thường giống thân số ít nhưng nhân đôi phụ âm cuối (peut → peuvent, veut → veulent, doit → doivent). Một khi bạn để ý hình dạng ba-thân này, nó cũng giải thích thức giả định hiện tại của các động từ này đến từ đâu, vì thân giả định tiếng Pháp được xây trực tiếp từ dạng ils.
| Ngôi | prendre (lấy) | venir (đến) |
|---|---|---|
| je | prends | viens |
| tu | prends | viens |
| il/elle/on | prend | vient |
| nous | prenons | venons |
| vous | prenez | venez |
| ils/elles | prennent | viennent |
Cả hai động từ đều neo giữ một họ các động từ ghép chia y hệt: apprendre (học), comprendre (hiểu), surprendre (làm ngạc nhiên) và reprendre (tiếp tục lại) đều theo đúng prendre; revenir (quay lại), devenir (trở thành), và — dù không xây trên venir về mặt lịch sử nhưng chia sẻ cùng mẫu đổi thân — tenir (cầm, giữ), retenir (giữ lại/ghi nhớ) và obtenir (đạt được) đều chia y hệt venir: je tiens, tu tiens, il tient, nous tenons, vous tenez, ils tiennent.
Mỗi động từ trong số này có một phân từ quá khứ bất quy tắc phải học riêng — chúng được cần đến liên tục, vì chúng xây nên passé composé và mọi thì ghép khác được trình bày bên dưới.
| Nguyên mẫu | Phân từ quá khứ | Nghĩa |
|---|---|---|
| être | été | đã từng (là) |
| avoir | eu | đã có |
| aller | allé | đã đi |
| faire | fait | đã làm |
| pouvoir | pu | đã có thể |
| vouloir | voulu | đã muốn |
| devoir | dû (giống cái due, số nhiều dus/dues) | đã phải/hẳn là đã |
| savoir | su | đã biết |
| prendre | pris | đã lấy |
| venir | venu | đã đến |
Dû giữ dấu mũ của mình đặc biệt ở dạng giống đực số ít để phân biệt về mặt hình ảnh với mạo từ bộ phận du — một sửa chữa chính tả nhỏ, có chủ đích, hơn là một khác biệt phát âm, vì hai từ này không phát âm giống hệt nhau trong lời nói cẩn trọng nhưng đủ gần để dấu mũ vẫn đáng giữ lại trên trang giấy.
Thì hiện tại (thức chỉ định)
Thì hiện tại là nền tảng mà toàn bộ phần còn lại của hướng dẫn này đứng trên: thức giả định hiện tại được xây bằng cách chỉnh sửa dạng ils của thì hiện tại chỉ định, mệnh lệnh mượn trực tiếp các dạng thì hiện tại, còn imparfait được xây từ dạng nous của thì hiện tại. Nắm thật vững thì hiện tại có quy tắc mang lại lợi ích cho toàn bộ hệ thống động từ.
| Ngôi | -er: parler (nói) | -ir: finir (kết thúc) | -re: vendre (bán) |
|---|---|---|---|
| je | parle | finis | vends |
| tu | parles | finis | vends |
| il/elle/on | parle | finit | vend |
| nous | parlons | finissons | vendons |
| vous | parlez | finissez | vendez |
| ils/elles | parlent | finissent | vendent |
Để ý xem có bao nhiêu phần của bảng này câm khi nói: parle, parles và parlent đều được phát âm giống hệt nhau, /parl/, và vends, vend cũng nghe giống hệt nhau — các đuôi khi viết phân biệt ngôi nhiều hơn hẳn so với khi nói, với động từ -er và -re. Đây chính xác là lý do vì sao đại từ chủ ngữ không bao giờ bị lược bỏ trong tiếng Pháp: nếu không nói ra je/tu/il, nhiều dạng thì hiện tại sẽ không thể phân biệt được chỉ bằng cách nghe.
Giống tiếng Việt, thì hiện tại tiếng Pháp làm công việc của nhiều hơn một cấu trúc riêng biệt. Je parle français có thể nghĩa là "tôi nói tiếng Pháp" (một sự thật theo thói quen) và, tùy ngữ cảnh, "tôi đang nói tiếng Pháp" (ngay lúc này) — dù tiếng Pháp có một cách riêng để nhấn mạnh nghĩa thứ hai, được trình bày ngay sau đây. Với một dấu hiệu thời gian rõ ràng, thì hiện tại thậm chí có thể mang nghĩa tương lai gần: Je pars demain (tôi rời đi vào ngày mai), nói với sự tự tin hoàn toàn như thể việc đó đã được sắp xếp sẵn — giống hệt cách tiếng Việt có thể nói "mai tôi đi" mà không cần bất kỳ dấu hiệu thì nào khác.
Tiếng Pháp không ngữ pháp hóa một dạng "đang làm gì" như tiếng Anh — thì hiện tại trơn đã mặc định bao phủ hành động đang diễn ra, và không có gì sai khi chỉ nói je mange cho cả "tôi ăn" lẫn "tôi đang ăn". Khi người nói muốn nhấn mạnh riêng rằng một hành động thật sự đang diễn ra ngay tại thời điểm này — "đang ở giữa chừng việc làm X" — tiếng Pháp dùng đến être en train de + nguyên mẫu.
| Hiện tại trơn | Présent continu (nhấn mạnh "đang ở giữa chừng") | Nghĩa |
|---|---|---|
| Je mange. | Je suis en train de manger. | Tôi ăn. / Tôi đang [ngay lúc này, giữa chừng] ăn. |
| Elle travaille. | Elle est en train de travailler. | Cô ấy làm việc. / Cô ấy đang [ngay lúc này] làm việc. |
| Ils étudient. | Ils sont en train d'étudier. | Họ học. / Họ đang [ngay lúc này] học. |
Vì être en train de là một lựa chọn thật sự có đánh dấu, mang tính nhấn mạnh, chứ không phải cách mặc định để diễn tả một hành động đang diễn ra, việc lạm dụng nó — dùng nó mỗi khi tiếng Anh dùng "-ing" hay tiếng Việt dùng "đang" — là một dấu hiệu dễ nhận ra của việc dịch quá sát câu chữ, thay vì tin tưởng thì hiện tại trơn của tiếng Pháp tự làm tốt công việc đó.
Thì quá khứ kép
Passé composé là thì quá khứ mặc định của tiếng Pháp nói hằng ngày — phổ biến hơn trong hội thoại so với đối trọng tương phản của nó là imparfait, và được xây theo đúng cách mọi thì ghép trong tiếng Pháp được xây: một trợ động từ, chia theo chủ ngữ, cộng với một phân từ quá khứ (phần lớn) giữ nguyên không đổi. Hai điểm phức tạp thật sự, được trình bày đầy đủ bên dưới, là chọn đúng trợ động từ và biết khi nào phân từ phải hòa hợp.
| Nhóm | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ -er (nhóm 1) | thân từ + -é | parler → parlé (đã nói) |
| Động từ -ir (nhóm 2) | thân từ + -i | finir → fini (đã xong) |
| Động từ -re (nhóm 3 có quy tắc) | thân từ + -u | vendre → vendu (đã bán) |
Một danh sách đáng kể các phân từ quá khứ bất quy tắc thông dụng phải học riêng, ngoài mười động từ bất quy tắc cốt lõi đã trình bày: dire → dit (đã nói), écrire → écrit (đã viết), mettre → mis (đã đặt), ouvrir → ouvert (đã mở), voir → vu (đã thấy), lire → lu (đã đọc), naître → né (đã sinh ra), mourir → mort (đã chết), être → été (đã từng là). Các động từ ghép xây trên một động từ bất quy tắc thường giữ nguyên sự bất quy tắc đó: découvrir (khám phá) → découvert, theo đúng ouvrir.
Phần lớn động từ tiếng Pháp — đại đa số — dùng avoir làm trợ động từ cho passé composé: j'ai mangé (tôi đã ăn), elle a fini (cô ấy đã xong). Một danh sách khép kín, dễ nhớ khoảng mười sáu động từ, gần như tất cả đều mô tả sự di chuyển giữa các nơi chốn hoặc một thay đổi trạng thái, dùng être thay vào — thường được ghi nhớ bằng mẹo DR & MRS VANDERTRAMP.
| Chữ cái | Động từ | Nghĩa |
|---|---|---|
| D | Devenir | trở thành |
| R | Revenir | quay lại |
| M | Monter | lên/leo lên |
| R | Rester | ở lại |
| S | Sortir | ra ngoài |
| V | Venir | đến |
| A | Aller | đi |
| N | Naître | được sinh ra |
| D | Descendre | xuống |
| E | Entrer | vào |
| R | Retourner | trở về/quay lại |
| T | Tomber | ngã, rơi |
| R | Rentrer | về nhà/trở lại |
| A | Arriver | đến nơi |
| M | Mourir | chết |
| P | Partir | rời đi |
Elle est allée au marché. (Cô ấy đã đi chợ.) Ils sont nés en 1990. (Họ được sinh ra vào năm 1990.) Một nếp gấp có thật đáng lưu ý: một vài động từ trong số này — monter, descendre, sortir, rentrer, và passer — chuyển lại dùng avoir khi được dùng như ngoại động từ, có tân ngữ trực tiếp, vì lúc đó chúng không còn mô tả sự di chuyển của chính chủ ngữ nữa: il est descendu (anh ấy đã xuống, nội động từ, être) so với il a descendu les escaliers (anh ấy đã mang/đưa xuống cầu thang — mang thứ gì đó xuống, ngoại động từ, avoir). Sự chuyển đổi ngoại động từ/nội động từ này là một quy tắc có thật, sinh sản được, không phải một ngoại lệ ngẫu nhiên.
Sự hòa hợp hoạt động hoàn toàn khác nhau tùy vào trợ động từ nào đang được dùng, và nhầm lẫn hai quy tắc này là một trong những lỗi thường gặp nhất ở trình độ trung cấp.
| Trợ động từ | Quy tắc hòa hợp | Ví dụ |
|---|---|---|
| être (không phản thân) | Phân từ luôn hòa hợp với chủ ngữ về giống và số | Elle est partie. (Cô ấy đã đi.) Ils sont partis. (Họ đã đi.) Elles sont parties. (Họ đã đi, toàn giống cái.) |
| avoir | Phân từ thường giữ nguyên không đổi — TRỪ KHI có một tân ngữ trực tiếp đứng trước động từ, khi đó nó hòa hợp với tân ngữ trực tiếp đứng trước đó | J'ai acheté la voiture. (không hòa hợp — tân ngữ trực tiếp đứng sau) so với La voiture que j'ai achetée. (có hòa hợp — que chỉ ngược lại la voiture, đứng trước) |
Quy tắc tân-ngữ-trực-tiếp-đứng-trước xuất hiện thường xuyên nhất với một đại từ quan hệ (que), một đại từ tân ngữ đứng trước, hoặc một từ để hỏi đưa lên đầu câu: Je l'ai achetée (tôi đã mua nó, giống cái — l' = la voiture, đứng trước), Combien de lettres as-tu écrites? (Bạn đã viết bao nhiêu lá thư? — combien de lettres đứng trước và chi phối sự hòa hợp). Khi tân ngữ trực tiếp thay vào đó đứng sau động từ ở vị trí bình thường của nó, phân từ không bao giờ hòa hợp, bất kể giống hay số của tân ngữ đó: J'ai écrit deux lettres, không bao giờ là écrites.
Mọi động từ phản thân (pronominal) đều dùng être ở mọi thì ghép, không có ngoại lệ nào — je me suis levé(e) (tôi đã đứng dậy), không bao giờ là j'ai me levé. Nhưng sự hòa hợp ở đây theo logic kiểu avoir, không phải logic kiểu être trơn: phân từ chỉ hòa hợp với đại từ phản thân khi đại từ đó đóng vai trò tân ngữ trực tiếp, và giữ nguyên không đánh dấu khi đại từ phản thân đóng vai trò tân ngữ gián tiếp.
| Câu | Vai trò của se/me/v.v. | Có hòa hợp không? |
|---|---|---|
| Elle s'est levée. (Cô ấy đã đứng dậy.) | Tân ngữ trực tiếp — "cô ấy nâng chính mình lên" | Có — levée hòa hợp với elle |
| Elle s'est lavé les mains. (Cô ấy đã rửa tay.) | Tân ngữ gián tiếp — "rửa [cho] chính mình đôi tay"; les mains là tân ngữ trực tiếp, và nó đứng sau động từ | Không — lavé giữ nguyên không đánh dấu |
| Ils se sont téléphoné. (Họ đã gọi điện cho nhau.) | Tân ngữ gián tiếp — téléphoner à quelqu'un dùng à, nên se tương hỗ ở đây là gián tiếp | Không — téléphoné giữ nguyên không đánh dấu |
| Elles se sont vues. (Họ đã nhìn thấy nhau.) | Tân ngữ trực tiếp — voir quelqu'un dùng tân ngữ trực tiếp | Có — vues hòa hợp với elles |
Đây thật sự là một góc khó của ngữ pháp tiếng Pháp, và đáng nói thẳng ra thay vì lướt qua: bạn phải biết động từ nền (laver quelqu'un, téléphoner à quelqu'un, voir quelqu'un) thường dùng tân ngữ trực tiếp hay gián tiếp, ngay cả trước khi có thể quyết định đại từ phản thân đứng trước nó tính là loại nào. Ngay cả người bản ngữ có học thức đôi khi vẫn lưỡng lự về sự hòa hợp trong lời nói nhanh, không kịch bản, và trong hội thoại suồng sã, sự hòa hợp này thường không nghe được — phần lớn sức nặng của nó rơi vào văn viết trang trọng.
Hai góc nhìn quá khứ
Đây là phiên bản tiếng Pháp của khoảnh khắc "ngôn ngữ này nhìn thời gian khác hẳn ngôn ngữ mẹ đẻ của tôi" mà người học rất hay gặp, và vì cùng một lý do nền tảng: tiếng Việt có một cách chung để nói về quá khứ — thêm đã vào trước động từ, hoặc thường là chẳng thêm gì cả nếu ngữ cảnh đã rõ, và "ăn"/"đã ăn"/"từng ăn" đều xoay quanh cùng một động từ ăn — trong khi tiếng Pháp có hai thì quá khứ đơn/ghép khác biệt hẳn nhau về ngữ pháp, không thể thay thế cho nhau. Chọn sai không chỉ nghe hơi lệch một chút — nó có thể thật sự đổi cả điều bạn muốn nói.
Tin tốt là sự phân chia này nằm ở hình dạng của sự kiện trong thời gian, chứ không phải hai hệ thống ngữ pháp không liên quan gì đến nhau: đây có phải một việc có ranh giới, đã hoàn tất, được nhìn như một khối trọn vẹn? Hay đó là phông nền đang tiếp diễn mà một việc khác xảy ra trên đó? Đó là một câu hỏi nền duy nhất, khiến hệ thống này dễ học hơn vẻ ban đầu của nó.
Imparfait được xây từ dạng nous của thì hiện tại chỉ định: bỏ -ons, rồi thêm một bộ đuôi chung duy nhất. Chỉ có être mang thân bất quy tắc (ét-); mọi động từ khác trong ngôn ngữ này, kể cả mọi động từ bất quy tắc, đều tạo imparfait hoàn toàn có thể đoán được từ chính dạng nous ở thì hiện tại của nó.
| Ngôi | -er: parler | -ir: finir | -re: vendre | être (thân bất quy tắc) |
|---|---|---|---|---|
| je | parlais | finissais | vendais | étais |
| tu | parlais | finissais | vendais | étais |
| il/elle/on | parlait | finissait | vendait | était |
| nous | parlions | finissions | vendions | étions |
| vous | parliez | finissiez | vendiez | étiez |
| ils/elles | parlaient | finissaient | vendaient | étaient |
| Câu hỏi mà thì trả lời | Passé composé | Imparfait |
|---|---|---|
| Đây có phải một sự kiện hoàn tất đơn lẻ với ranh giới rõ không? | Có — thuật lại sự kiện như một khối trọn vẹn, nhìn từ bên ngoài | Không — mô tả điều đang xảy ra/đúng, không đánh dấu điểm đầu hay cuối |
| Gợi ý dịch sang tiếng Việt | "đã", "đã ăn", "đã đi", "đã sinh ra", "đã xảy ra" | "từng", "đang", "vẫn thường" |
| Hành động quá khứ theo thói quen/lặp lại | Thường không, trừ khi chính số lần lặp được tính như một tập hợp đã hoàn tất, có ranh giới | Có — mặc định cho "tôi từng..." |
| Mô tả nền, dựng bối cảnh | Không | Có — thời tiết, thời gian, tuổi tác, trạng thái đang tiếp diễn khi một việc khác xảy ra |
| Một hành động bị hành động khác cắt ngang | Hành động xen vào | Hành động đã đang diễn ra |
| Trạng thái cảm xúc/tinh thần trong quá khứ | Đánh dấu một phản ứng cụ thể tại một thời điểm cụ thể | Đánh dấu một cảm giác chung hoặc đang tiếp diễn lúc đó |
Hier, il pleuvait quand je suis sorti de la maison. Je marchais tranquillement dans la rue quand j'ai vu un chien qui courait vers moi. J'avais peur, mais heureusement, il s'est arrêté et il a commencé à jouer avec moi. (Hôm qua, trời đang mưa khi tôi ra khỏi nhà. Tôi đang đi bộ thong thả trên phố thì tôi thấy một con chó đang chạy về phía tôi. Tôi đã sợ, nhưng may thay, nó dừng lại và bắt đầu chơi đùa với tôi.)
Để ý mẫu hình này: mọi động từ imparfait trong đoạn văn đó đều có thể diễn giải lại bằng "đang..." hoặc "từng...", còn mọi động từ passé composé đều thuật lại một việc cụ thể đã xảy ra và kết thúc. Phép thử dịch này — không phải một định luật cứng nhắc, mà là một quy tắc kinh nghiệm thật sự hữu ích — giải quyết được phần lớn các câu thường ngày.
Một nhóm nhỏ, nổi tiếng gồm các động từ chỉ trạng thái đổi nghĩa dịch tùy vào thì quá khứ nào được dùng, vì passé composé buộc một cách hiểu "trạng thái bắt đầu hoặc kết thúc ngay tại thời điểm này" lên một động từ vốn thường nói về một điều kiện đang tiếp diễn.
| Động từ | Nghĩa ở imparfait | Nghĩa ở passé composé |
|---|---|---|
| savoir | đã biết (một sự thật) | phát hiện ra / biết được |
| connaître | đã quen biết (từng gặp) | đã gặp (lần đầu tiên) |
| vouloir | đã muốn (một mong muốn đang tiếp diễn) | đã cố/quyết định (khẳng định); đã từ chối (phủ định: n'a pas voulu) |
| pouvoir | đã có thể (một khả năng chung) | đã xoay xở được/thành công (khẳng định); đã thất bại (phủ định: n'a pas pu) |
| devoir | đã phải theo lẽ ra (một nghĩa vụ đang tiếp diễn) | đã phải/hẳn là đã (một sự cần thiết hoặc suy luận cụ thể trong quá khứ) |
Các thì và thức khác
Khi đã nắm vững passé composé và imparfait, phần còn lại của hệ thống thì tiếng Pháp phần lớn quy về một bộ khối xây dựng nhỏ hơn, được tái sử dụng theo những kết hợp mới — một trợ động từ ở một thì mới, hoặc một bộ đuôi mới gắn vào một thân từ bạn đã biết.
Được xây từ imparfait của avoir hoặc être cộng với phân từ quá khứ, theo đúng quy tắc avoir/être và hòa hợp giống hệt passé composé. Nó mô tả một hành động đã hoàn tất trước một hành động quá khứ khác hoặc một điểm mốc tham chiếu — giống hệt "đã [phân từ quá khứ] rồi" trong tiếng Việt.
Passé simple là một thì quá khứ đơn (không ghép) gần như chỉ giới hạn trong văn viết văn chương trang trọng, sách lịch sử và truyện cổ tích — nó hoàn toàn không xuất hiện trong hội thoại thông thường, nơi passé composé đã thay thế nó hoàn toàn. Đáng để có thể nhận ra nó khi đọc, nhất là ở ngôi ba, dù việc chủ động tạo ra nó không phải mục tiêu thực tế cho người học.
| Động từ | Dạng il/elle | Dạng ils/elles |
|---|---|---|
| parler | il parla | ils parlèrent |
| finir | il finit | ils finirent |
| vendre | il vendit | ils vendirent |
| être | il fut | ils furent |
| avoir | il eut | ils eurent |
| aller | il alla | ils allèrent |
| faire | il fit | ils firent |
Một câu mở đầu kinh điển như il était une fois... (ngày xửa ngày xưa...) thật ra bắt đầu bằng imparfait, nhưng câu chuyện theo sau nó — le prince partit, traversa la forêt et trouva le château (hoàng tử lên đường, băng qua khu rừng và tìm thấy lâu đài) — chính xác là nơi passé simple sinh sống: thuật lại một chuỗi các sự kiện tường thuật đơn lẻ, đã hoàn tất trong lối kể chuyện văn viết trang trọng, đảm nhận trong ngữ vực văn chương công việc mà passé composé làm ở mọi nơi khác.
Tiếng Pháp có hai cách nói về tương lai, và cách vòng vo (dùng aller + nguyên mẫu) là lựa chọn thông dụng, hằng ngày trong lời nói.
Futur proche (aller chia ở thì hiện tại + nguyên mẫu) là mặc định trong hội thoại, dùng cho bất cứ điều gì đã lên kế hoạch, có chủ đích, hoặc cảm thấy sắp xảy ra: Je vais manger. (Tôi sắp ăn.) Il va pleuvoir. (Trời sắp mưa.)
Futur simple được xây bằng cách thêm một bộ đuôi chung duy nhất trực tiếp vào nguyên mẫu (bỏ -e cuối với động từ -re), và mang cảm giác trang trọng hơn một chút, xa hơn, hoặc giống một lời dự đoán hay lời hứa hơn là một kế hoạch cụ thể.
| Ngôi | Đuôi | parler | finir | vendre |
|---|---|---|---|---|
| je | -ai | parlerai | finirai | vendrai |
| tu | -as | parleras | finiras | vendras |
| il/elle/on | -a | parlera | finira | vendra |
| nous | -ons | parlerons | finirons | vendrons |
| vous | -ez | parlerez | finirez | vendrez |
| ils/elles | -ont | parleront | finiront | vendront |
Một danh sách ngắn các động từ thông dụng dùng một thân bất quy tắc cho futur simple (và, chia sẻ cùng thân đó, cho conditionnel bên dưới), trong khi vẫn giữ nguyên các đuôi có quy tắc suốt:
| Nguyên mẫu | Thân bất quy tắc | Futur ngôi je |
|---|---|---|
| être | ser- | je serai |
| avoir | aur- | j'aurai |
| aller | ir- | j'irai |
| faire | fer- | je ferai |
| pouvoir | pourr- | je pourrai |
| vouloir | voudr- | je voudrai |
| devoir | devr- | je devrai |
| savoir | saur- | je saurai |
| venir | viendr- | je viendrai |
| voir | verr- | je verrai |
| envoyer | enverr- | j'enverrai |
Conditionnel présent dùng đúng thân từ giống hệt futur simple — kể cả các ngoại lệ thân bất quy tắc ở trên — nhưng thay bằng các đuôi của imparfait thay vì đuôi của futur. Mối quan hệ chia sẻ thân từ này có nghĩa là học thân bất quy tắc của futur một lần thì gần như có luôn thân của conditionnel miễn phí.
Conditionnel passé được xây từ conditionnel của avoir hoặc être cộng với phân từ quá khứ, theo đúng quy tắc trợ động từ và hòa hợp như mọi thì ghép khác, và diễn tả điều lẽ ra đã xảy ra dưới một điều kiện quá khứ khác: J'aurais aimé venir, mais je travaillais. (Tôi đã muốn đến, nhưng tôi đang bận làm việc.) Si j'avais su, je serais venu(e). (Nếu tôi đã biết, tôi đã đến rồi.)
Thức giả định
Hãy hít một hơi thật sâu trước phần này — subjonctif, tính theo mọi thước đo, là hệ thống ngữ pháp khó nhất trong tiếng Pháp đối với người học: nó không phải là một thì, mà là một thức, một cách chia hoàn toàn riêng biệt của cùng một động từ, tùy vào việc câu của bạn phát biểu một sự thật (thức chỉ định, mọi thứ đã trình bày từ đầu đến giờ) hay làm điều gì khác — diễn tả một ý muốn, một nghi ngờ, một cảm xúc, một sự cần thiết, hoặc một mệnh lệnh được truyền qua một động từ khác. Tiếng Việt, giống tiếng Anh, hầu như không đánh dấu sự khác biệt này bằng bất kỳ hình thức ngữ pháp riêng nào ("tôi mong cô ấy đến" nghe gần như giống hệt "cô ấy đến mỗi ngày") — đây chính xác là lý do vì sao dịch từng từ một từ tiếng Việt hay tiếng Anh cho bạn gần như không tín hiệu nào về việc khi nào tiếng Pháp muốn dùng thức này.
Bản thân các đuôi động từ thật sự có thể học được trong một buổi chiều. Điều khó là phán đoán hình dạng nền của chính câu bạn đang nói — đây là sự thật, hay là ý muốn, nghi ngờ, cảm xúc, sự cần thiết? — trước cả khi bạn chạm đến động từ, và sự phán đoán đó chỉ trở thành phản xạ qua việc gặp mẫu hình này lặp đi lặp lại trong các câu thật, không phải qua việc chạy một danh sách kiểm tra có ý thức giữa cuộc hội thoại. Phần này vẫn trình bày quy tắc đầy đủ, trung thực, vì hình dạng đó phải bắt nguồn từ đâu đó, và một quy tắc vững chắc chính là bộ khung để lượng tiếp xúc sau này xây nên phản xạ thật sự.
Lấy dạng ils/elles của thì hiện tại chỉ định, bỏ -ent, rồi thêm các đuôi giả định -e, -es, -e, -ent cho các hàng je/tu/il/ils. Các hàng nous và vous, với đại đa số động từ, có hình dạng giống hệt dạng nous/vous của imparfait chỉ định.
| Ngôi | -er: parler | -ir: finir | -re: vendre |
|---|---|---|---|
| que je | parle | finisse | vende |
| que tu | parles | finisses | vendes |
| qu'il/elle/on | parle | finisse | vende |
| que nous | parlions | finissions | vendions |
| que vous | parliez | finissiez | vendiez |
| qu'ils/elles | parlent | finissent | vendent |
Lưu ý rằng thức giả định luôn được trích dẫn kèm theo que, vì về cơ bản nó không bao giờ đứng một mình như động từ của mệnh đề chính — nó sống bên trong một mệnh đề phụ được mở đầu bằng que (hoặc, với một số liên từ được trình bày bên dưới, một cụm từ xây trên que).
Bất kỳ động từ nào mà thì hiện tại chỉ định của nó đã tách thành hai thân — một cho je/tu/il/ils, một khác cho nous/vous — mang đúng sự tách đôi thân từ đó thẳng vào thức giả định, vì các hàng giả định je/tu/il/ils được xây từ thân ils, còn nous/vous được xây từ imparfait (bản thân imparfait lại được xây từ dạng nous của hiện tại).
| Nguyên mẫu | Thân je/tu/il/ils | Thân nous/vous | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| boire (uống) | boiv- | buv- | que je boive, que nous buvions |
| venir (đến) | vienn- | ven- | que je vienne, que nous venions |
| devoir (phải) | doiv- | dev- | que je doive, que nous devions |
| prendre (lấy) | prenn- | pren- | que je prenne, que nous prenions |
| vouloir (muốn) | veuill- | voul- | que je veuille, que nous voulions |
Một danh sách ngắn các động từ cực kỳ thông dụng từ bỏ hoàn toàn quy tắc "tước bỏ dạng ils" và dùng thân giả định bất quy tắc của riêng chúng — những động từ này đơn giản phải học thuộc như một nhóm nhỏ, khép kín của riêng chúng.
| Nguyên mẫu | que je | que tu | qu'il/elle | que nous | que vous | qu'ils/elles |
|---|---|---|---|---|---|---|
| être | sois | sois | soit | soyons | soyez | soient |
| avoir | aie | aies | ait | ayons | ayez | aient |
| aller | aille | ailles | aille | allions | alliez | aillent |
| faire | fasse | fasses | fasse | fassions | fassiez | fassent |
| pouvoir | puisse | puisses | puisse | puissions | puissiez | puissent |
| savoir | sache | saches | sache | sachions | sachiez | sachent |
Être và avoir đáng được chú ý thêm ở đây, vì các dạng giả định của chúng (sois, soit, soyons... aie, ait, ayons...) xây nên subjonctif passé được trình bày tiếp theo, đúng như cách các dạng chỉ định của chúng xây nên passé composé.
Được tạo giống hệt passé composé, nhưng với trợ động từ ở thức giả định thay vì thức chỉ định: avoir hoặc être (giả định) + phân từ quá khứ, theo đúng quy tắc hòa hợp đã trình bày. Nó đánh dấu một hành động, xét từ góc nhìn của mệnh đề chính, đã hoàn tất.
Ngữ pháp tiếng Pháp cổ điển còn có imparfait du subjonctif và plus-que-parfait du subjonctif, trong lịch sử được dùng để hòa hợp trình tự thì khi mệnh đề chính ở một thì quá khứ. Trong thực tế, tiếng Pháp hiện đại — cả khi nói lẫn khi viết, ngoại trừ trong văn chương khá trang trọng — đã gần như từ bỏ hoàn toàn cả hai để đơn giản tái sử dụng présent và passé subjonctif bất kể thì của mệnh đề chính là gì. Il fallait qu'il vînt (văn chương: cần phải rằng anh ấy đến) ngày nay, ở bất kỳ ngữ vực bình thường nào, đơn giản sẽ là il fallait qu'il vienne, tái sử dụng thức giả định hiện tại thông thường. Đáng để có thể nhận ra qu'il vînt, qu'elle fût, hay qu'il eût fini nếu bạn gặp chúng trong văn học cổ; không đáng để dành thời gian luyện tập tạo ra chúng, vì làm vậy trong hội thoại bình thường ngày nay sẽ nghe không chỉ trang trọng mà còn hơi cổ lỗ, tương tự việc dùng "wert" và "shouldst" trong tiếng Anh.
Khi nào dùng thức giả định
Mọi nhóm bên dưới đều chia sẻ chung một hình dạng nền: một mệnh đề chính, rồi đến que (hoặc một liên từ dựa trên que), rồi đến một mệnh đề phụ có động từ chuyển sang thức giả định vì mệnh đề chính không đơn thuần khẳng định một sự thật.
Tác nhân kích hoạt này chỉ áp dụng khi người mong muốn và hành động được mong muốn có chủ ngữ khác nhau. Khi cùng chủ ngữ, tiếng Pháp dùng một nguyên mẫu trơn thay vào đó, không có mệnh đề que nào cả: Je veux partir (tôi muốn rời đi — cùng chủ ngữ, nguyên mẫu) so với Je veux qu'il parte (tôi muốn anh ấy rời đi — chủ ngữ khác nhau, thức giả định).
Điều kiện chủ-ngữ-khác-nhau tương tự cũng áp dụng ở đây: je suis content d'être ici (tôi mừng vì được ở đây — cùng chủ ngữ, nguyên mẫu) so với je suis content que tu sois ici (tôi mừng vì bạn ở đây — chủ ngữ khác nhau, thức giả định).
Đây là nhóm tác nhân kích hoạt phá vỡ chiến lược "tìm từ khóa" đáng tin cậy nhất, vì chỉ một từ duy nhất — phủ định — lật ngược hoàn toàn thức được dùng.
| Thức chỉ định (khẳng định chắc chắn) | Thức giả định (phủ nhận hoặc nghi ngờ sự chắc chắn) |
|---|---|
| Je crois qu'il a raison. (Tôi tin anh ấy đúng.) | Je ne crois pas qu'il ait raison. (Tôi không tin anh ấy đúng.) |
| Il est vrai qu'elle vient. (Đúng là cô ấy sẽ đến.) | Il n'est pas vrai qu'elle vienne. (Không đúng là cô ấy sẽ đến.) |
| Je suis sûr qu'il viendra. (Tôi chắc chắn anh ấy sẽ đến.) | Je doute qu'il vienne. (Tôi ngờ rằng anh ấy sẽ đến.) |
Bạn không thể chỉ dựa vào việc khớp mẫu với cụm je crois que; thức được dùng theo dõi xem cả mệnh đề, nói chung, có khẳng định hay phủ nhận sự chắc chắn hay không, và phủ định một động từ chỉ niềm tin gần như luôn lật mệnh đề theo sau sang thức giả định.
Cũng như với động từ chỉ niềm tin ở trên, các cách diễn đạt phi nhân xưng chỉ sự chắc chắn thuần túy dùng thức chỉ định thay vì thức giả định, vì chúng khẳng định một sự thật thay vì một đánh giá hay khả năng: il est certain qu'il viendra (chắc chắn anh ấy sẽ đến — thức chỉ định) so với il est possible qu'il vienne (có thể anh ấy sẽ đến — thức giả định).
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| bien que / quoique | mặc dù | Bien qu'il soit fatigué, il travaille. (Dù anh ấy mệt, anh ấy vẫn làm việc.) |
| pour que / afin que | để cho | Je t'explique pour que tu comprennes. (Tôi giải thích để bạn hiểu.) |
| avant que | trước khi | Appelle-moi avant que tu partes. (Gọi cho tôi trước khi bạn đi.) |
| à moins que | trừ khi | Je n'irai pas à moins que tu viennes. (Tôi sẽ không đi trừ khi bạn đến.) |
| sans que | mà không [ai đó làm gì] | Il est parti sans que je le sache. (Anh ấy đã rời đi mà tôi không hề hay biết.) |
| jusqu'à ce que | cho đến khi | Attends jusqu'à ce qu'il arrive. (Chờ cho đến khi anh ấy đến.) |
| de peur que | vì sợ rằng | Elle chuchote de peur qu'on l'entende. (Cô ấy thì thầm vì sợ bị nghe thấy.) |
Khác với một số liên từ chỉ thời gian trong nhiều ngôn ngữ khác, vốn đổi qua lại giữa thức chỉ định và giả định tùy vào việc sự kiện đã xảy ra hay chưa, danh sách tiếng Pháp này luôn dùng thức giả định không điều kiện — không có phiên bản chỉ định, dựa trên sự thật, nào của avant que hay bien que để chuyển sang cả.
Khi một mệnh đề quan hệ mô tả một người hoặc vật mà sự tồn tại hoặc danh tính chưa được biết, được mong đợi, hoặc là mục tiêu của một khẳng định so sánh nhất, động từ bên trong nó chuyển sang thức giả định — bạn không thể khẳng định thẳng thừng một sự thật về điều mình không chắc có tồn tại hay không, hoặc về một khẳng định tuyệt đối kiểu "tốt nhất/duy nhất" mà bạn không hoàn toàn xác nhận được.
So sánh với một tiền ngữ đã biết, cụ thể, vẫn giữ thức chỉ định: J'ai un appartement qui est pas cher (tôi có một căn hộ giá phải chăng — một căn hộ cụ thể, có thật, đã được xác định).
Mệnh lệnh
Tin tốt để mở đầu: mệnh lệnh phần lớn tái sử dụng các dạng bạn đã có từ thì hiện tại, cộng với một bộ nhỏ, có thể học được các mảnh mới — bỏ đại từ chủ ngữ, cắt một chữ cái trong một số dạng tu, và một danh sách ngắn bất quy tắc.
Lấy dạng tu, nous hoặc vous của thì hiện tại chỉ định và đơn giản bỏ đại từ chủ ngữ. Điều chỉnh duy nhất: với động từ -er (và với động từ -ir chia giống -er ở thì hiện tại, như ouvrir), dạng tu bỏ -s cuối của nó trong mệnh lệnh.
| Ngôi | -er: parler | -ir: finir | -re: vendre |
|---|---|---|---|
| tu | parle (không phải parles) | finis | vends |
| nous | parlons | finissons | vendons |
| vous | parlez | finissez | vendez |
Aller theo cùng kiểu cắt -er: va, không phải vas — trừ trong cụm cố định duy nhất vas-y (cứ làm đi/tiến lên), nơi -s quay trở lại đơn thuần để tránh hai âm nguyên âm va vào nhau trước y, cùng động cơ tạo êm tai đứng sau liaison nói chung.
| Nguyên mẫu | tu | nous | vous |
|---|---|---|---|
| être | sois | soyons | soyez |
| avoir | aie | ayons | ayez |
| savoir | sache | sachons | sachez |
| vouloir | veuille (hiếm) | veuillons (hiếm) | veuillez (thông dụng) |
Veuillez đáng được nhắc riêng: tự thân nó, đây là cách chuẩn mực, thông thường để nói "làm ơn" trong ngữ vực văn viết trang trọng — veuillez patienter (xin vui lòng chờ), veuillez trouver ci-joint (xin vui lòng xem tệp đính kèm) — dù các dạng tu và nous của cùng mệnh lệnh bất quy tắc này thật sự hiếm gặp trong thực tế.
Đúng như đã xem trước ở phần đại từ, đại từ tân ngữ và phản thân gắn trực tiếp sau một mệnh lệnh khẳng định bằng dấu gạch nối, và đứng trước một mệnh lệnh phủ định như những từ riêng biệt bình thường — và me/te cụ thể chuyển sang dạng nhấn mạnh moi/toi chỉ ở vị trí gắn liền, khẳng định đó.
Cách nói không
Phủ định tiếng Pháp được xây trên một khung hai phần — một từ trước động từ, một từ sau nó — đây tự nó là một trong những đặc điểm khác biệt hơn của ngữ pháp tiếng Pháp: nơi tiếng Việt chỉ cần một từ không đặt trước động từ, tiếng Pháp chuẩn kẹp động từ giữa ne và một từ phủ định thứ hai.
Khung mặc định đặt ne ngay trước động từ đã chia (lược thành n' trước nguyên âm) và pas ngay sau nó:
| Khung | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| ne...jamais | không bao giờ | Je ne mange jamais de viande. (Tôi không bao giờ ăn thịt.) |
| ne...plus | không còn nữa | Il ne fume plus. (Anh ấy không hút thuốc nữa.) |
| ne...rien | không gì cả | Je ne vois rien. (Tôi không thấy gì cả.) |
| ne...personne | không ai cả | Je ne vois personne. (Tôi không thấy ai cả.) |
| ne...aucun(e) | không một... nào (hòa hợp với danh từ) | Je n'ai aucune idée. (Tôi không có ý tưởng nào cả.) |
| ne...que | chỉ (mang tính hạn định, không thật sự mang nghĩa phủ định) | Je n'ai que deux euros. (Tôi chỉ có hai euro.) |
| ne...ni...ni | không...cũng không | Je n'aime ni le thé ni le café. (Tôi không thích trà cũng không thích cà phê.) |
Phần lớn họ hàng này bọc chặt quanh trợ động từ ở một thì ghép, giống hệt ne...pas — nhưng personne, aucun và (thường là) que hoạt động khác đi, rơi vào sau phân từ quá khứ thay vì bị ép ra phía trước nó.
| Mẫu | Vị trí ở thì ghép | Ví dụ |
|---|---|---|
| ne...pas / jamais / plus / rien | bọc quanh trợ động từ: ne + trợ động từ + pas/jamais/plus/rien + phân từ | Je n'ai rien vu. (Tôi không thấy gì cả.) |
| ne...personne / aucun | bao quanh cả cụm động từ: ne + trợ động từ + phân từ + personne/aucun | Je n'ai vu personne. (Tôi không thấy ai cả.) |
Sự tương phản đó — je n'ai rien vu so với je n'ai vu personne — đáng luyện tập riêng, vì hai từ phủ định này trông song song về ngữ pháp (cả hai đều nghĩa gần với "không gì"/"không ai") nhưng lại rơi vào vị trí khác nhau so với phân từ, và mặc định áp mẫu rien cho personne là một lỗi thường gặp, nghe khá tự nhiên.
Trong tiếng Pháp nói suồng sã, nhanh, ne rất thường bị lược bỏ hoàn toàn, để pas (hoặc jamais, rien, plus...) tự mình gánh toàn bộ nghĩa phủ định: je sais pas thay vì je ne sais pas, c'est pas vrai thay vì ce n'est pas vrai. Đây là một đặc điểm hoàn toàn bình thường, phổ biến của tiếng Pháp nói hằng ngày, không phải sự cẩu thả hay lỗi sai — nhưng nó thường được tránh khi viết và trong lời nói trang trọng hoặc cẩn trọng, nơi khung ne...pas đầy đủ vẫn là chuẩn mực.
Một cách dùng riêng, thiên về văn chương hơn của ne xuất hiện mà hoàn toàn không mang nghĩa phủ định nào, sau một số động từ và liên từ diễn tả sự sợ hãi, nghi ngờ hoặc so sánh — gồm cả một vài tác nhân kích hoạt thức giả định đã trình bày. Ne explétif này là tùy chọn, mang tính trang trí theo một nghĩa nào đó, và dễ bị đọc nhầm thành một phủ định thật sự nếu bạn không biết trước để chờ nó.
Đây là một cách dùng thật sự trang trọng, thiên về văn chương; nó phổ biến trong tiếng Pháp viết cẩn trọng và phần lớn vẫn là tùy chọn ngay cả ở đó, và việc thiếu nó không bao giờ làm sai ngữ pháp của câu — chỉ làm đổi ngữ vực mà thôi.
Đặt câu hỏi
Tiếng Pháp có ba cách thật sự khác nhau để biến một câu trần thuật thành một câu hỏi có/không, và lựa chọn trang trọng nhất của tiếng Pháp đòi hỏi một thao tác ngữ pháp thật sự, đảo chủ ngữ-động từ, một điều không tồn tại như một mẫu hình sinh sản trong tiếng Việt hay tiếng Anh thông thường (tiếng Việt thường chỉ thêm có... không hoặc một trợ từ nghi vấn ở cuối câu, không cần đảo trật tự từ).
| Cách | Ngữ vực | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chỉ dùng ngữ điệu lên cao, giữ nguyên trật tự từ như câu trần thuật | Suồng sã, tiếng Pháp nói hằng ngày | Tu viens? (Bạn đến chứ?) |
| Est-ce que + trật tự từ câu trần thuật bình thường | Trung tính — an toàn ở gần như mọi ngữ vực, nói hay viết | Est-ce que tu viens? (Bạn có đến không?) |
| Đảo chủ ngữ-động từ | Trang trọng, văn viết, hoặc lời nói cẩn trọng | Viens-tu? (Bạn có đến không?) |
Với người học, est-ce que là mặc định hữu ích nhất: nó đúng ngữ pháp trong về cơ bản mọi ngữ cảnh, không đòi hỏi màn nhào lộn trật tự từ nào, và được hiểu ngay lập tức ở khắp thế giới nói tiếng Pháp, dù người bản ngữ vẫn liên tục dùng ngữ điệu trơn trong hội thoại thoải mái.
Khi đảo một động từ kết thúc bằng âm nguyên âm với chủ ngữ il, elle hoặc on, tiếng Pháp chèn thêm một -t- giữa chúng đơn thuần để tránh hai âm nguyên âm va vào nhau — một người anh em họ nhỏ, tạo êm tai của liaison.
| Tiếng Pháp | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| qui | ai | Qui est là? (Ai đó?) |
| que / quoi | gì | Que fais-tu? / Tu fais quoi? (Bạn đang làm gì?) |
| où | ở đâu | Où habites-tu? (Bạn sống ở đâu?) |
| quand | khi nào | Quand pars-tu? (Khi nào bạn đi?) |
| comment | như thế nào | Comment ça va? (Bạn khỏe không?) |
| pourquoi | tại sao | Pourquoi pleures-tu? (Sao bạn khóc?) |
| combien | bao nhiêu | Combien ça coûte? (Cái này giá bao nhiêu?) |
| quel/quelle/quels/quelles | nào (hòa hợp với danh từ) | Quelle heure est-il? (Mấy giờ rồi?) |
Cả hai đều dịch thành "gì" trong tiếng Việt, và lựa chọn hoàn toàn phụ thuộc vào vai trò ngữ pháp mà "gì" đóng bên trong mệnh đề của chính nó — đây là một quy tắc có thật, không phải biến thể tự do, và nó làm người học vấp ngã chính vì "gì" trong tiếng Việt (cũng như "what" trong tiếng Anh) hoàn toàn không đánh dấu sự khác biệt này.
Cùng logic chủ ngữ/tân ngữ đó mở rộng sang "ai", dùng qui cho cả hai, nhưng theo cấu trúc song song: qui est-ce qui cho "ai" làm chủ ngữ (Qui est-ce qui a fait ça?, Ai đã làm việc đó?) và qui est-ce que cho "ai" làm tân ngữ (Qui est-ce que tu as vu?, Bạn đã thấy ai?).
Từ nhỏ, tác động lớn
Giới từ là một trong những nơi âm thầm, không hào nhoáng mà tiếng Pháp và tiếng Việt (cũng như tiếng Anh) đơn giản là không đồng ý với nhau về việc từ nhỏ nào thuộc về đâu, và đây là một trong những điều cuối cùng ổn định hoàn toàn với phần lớn người học, ngay cả ở trình độ cao. Đó không phải là một thiếu sót cá nhân; giới từ chống lại việc học theo quy tắc trong mọi cặp ngôn ngữ nhiều hơn gần như bất kỳ phần nào khác của ngữ pháp.
| Giới từ | Nghĩa cốt lõi | Ví dụ |
|---|---|---|
| à | đến, tại, ở (hướng, thời gian, vị trí); cũng đánh dấu tân ngữ gián tiếp | Je vais à Paris. (Tôi đi Paris.) Je parle à mon ami. (Tôi nói chuyện với bạn tôi.) |
| de | của, từ, về; sở hữu; chất liệu | Elle vient de France. (Cô ấy đến từ Pháp.) Le livre de Marie. (Quyển sách của Marie.) |
| en | bằng, trong (phương tiện, chất liệu, khoảng thời gian); cũng là đại từ đã trình bày trước đó | Je voyage en train. (Tôi đi tàu hỏa.) C'est en bois. (Cái này làm bằng gỗ.) |
| dans | trong, bên trong (chứa đựng vật lý); trong [một khoảng thời gian nữa] | Le chat est dans la boîte. (Con mèo ở trong hộp.) Dans une heure. (Trong một giờ nữa.) |
| sur | trên, ở trên; về (chủ đề) | Le livre est sur la table. (Quyển sách ở trên bàn.) |
| sous | dưới, bên dưới | Le chat est sous la table. (Con mèo ở dưới bàn.) |
| avec | với, cùng | Je viens avec toi. (Tôi đi cùng bạn.) |
| sans | không có | Un café sans sucre. (Một ly cà phê không đường.) |
| pour | cho, để | C'est pour toi. (Cái này dành cho bạn.) |
| chez | tại nhà/chỗ của | Je vais chez Marie. (Tôi đến nhà Marie.) |
| depuis | từ, kể từ (một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại) | J'habite ici depuis 2015. (Tôi đã sống ở đây từ năm 2015.) |
| pendant | trong suốt, trong (một khoảng thời gian đã kết thúc) | J'ai voyagé pendant deux mois. (Tôi đã đi du lịch trong hai tháng.) |
Mô hình tư duy đáng tin cậy: à hướng tới một đích đến, một vị trí, một mốc thời gian, hoặc người nhận một hành động; de hướng ngược lại về một nguồn gốc, một người sở hữu, hoặc một chất liệu. Je vais à l'école (tôi đi đến trường, à = đích đến) so với je viens de l'école (tôi từ trường về, de = nguồn gốc). Le sac à main (cái túi xách, à = mục đích/chức năng: "túi cho tay") so với le sac de Marie (túi của Marie, de = sở hữu). Mô hình tư duy này giải quyết được phần lớn trường hợp thường ngày, dù các cách diễn đạt cố định và thành ngữ thật sự ở cả hai phía vẫn chống lại quy tắc và đơn giản phải học thuộc như chúng vốn có.
| Nhóm | Giới từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Quốc gia giống cái (phần lớn quốc gia kết thúc bằng -e) | en | en France, en Chine, en Italie |
| Quốc gia giống đực | au | au Japon, au Canada, au Portugal |
| Quốc gia số nhiều | aux | aux États-Unis, aux Pays-Bas |
| Thành phố (hầu như luôn không có mạo từ nào cả) | à | à Paris, à Tokyo, à Dakar |
Một số ít thành phố là ngoại lệ, mang sẵn một mạo từ như một phần tên gọi của chúng, và mạo từ đó sau đó phải rút gọn bình thường: Le Havre và La Haye (thành phố Den Haag) hoạt động về ngữ pháp như những danh từ thông thường có mạo từ — je vais au Havre (đến Le Havre, à + le → au), je viens du Havre (từ Le Havre, de + le → du) — thay vì theo mẫu "à + tên thành phố, không mạo từ" thông thường.
Cũng như tiếng Anh ghép "depend ON" và "good AT" với một giới từ cụ thể, tùy tiện, nhiều động từ tiếng Pháp cố định dùng à hoặc de trước một nguyên mẫu theo sau — và thường thì chẳng cái nào khớp với giới từ, nếu có, mà động từ "tương đương" trong tiếng Việt hay tiếng Anh sẽ dùng.
| Động từ + à + nguyên mẫu | Động từ + de + nguyên mẫu | Động từ + nguyên mẫu trơn (không giới từ) |
|---|---|---|
| commencer à (bắt đầu) | essayer de (cố gắng) | aimer (thích/yêu thích) |
| continuer à (tiếp tục) | décider de (quyết định) | vouloir (muốn) |
| apprendre à (học) | arrêter de (ngừng) | pouvoir (có thể) |
| réussir à (thành công/xoay xở được) | oublier de (quên) | devoir (phải) |
| aider à (giúp) | finir de (hoàn thành) | savoir (biết cách) |
| hésiter à (ngần ngại) | empêcher de (ngăn cản) | aller (sắp) |
| inviter à (mời) | rêver de (mơ về) | falloir (cần thiết, il faut) |
Không có đường tắt nào cho danh sách này ngoài lượng tiếp xúc — khai thác giới từ đi kèm một động từ từ những ví dụ thật, thay vì cố suy luận nó theo logic, là con đường nhanh nhất đi qua phần này của ngôn ngữ.
Nối mệnh đề
Đại từ quan hệ nối một mệnh đề trở lại với một danh từ đã được nhắc đến trước đó, làm công việc của "mà/người mà" trong tiếng Việt. Đại từ quan hệ tiếng Pháp được chọn theo vai trò ngữ pháp bên trong mệnh đề của chính chúng — chủ ngữ, tân ngữ trực tiếp, tân ngữ của de, hay tân ngữ của một giới từ khác — chứ không theo việc tiền ngữ là người hay vật, đây là một logic tổ chức thật sự khác với "who" so với "which" trong tiếng Anh. (Tiếng Việt cũng không phân biệt người/vật ở "mà", nhưng lại không phân biệt theo vai trò ngữ pháp như tiếng Pháp — "mà" trong tiếng Việt dùng chung cho mọi vai trò, nên hệ thống phân vai của tiếng Pháp vẫn là điều mới cần học riêng.)
Qui là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ của chính nó; que (lược thành qu' trước nguyên âm) là tân ngữ trực tiếp. Cả hai đều dùng được như nhau cho người lẫn vật — sự phân chia nằm ở vai trò ngữ pháp, không bao giờ theo kiểu người-hay-vật như "who" so với "which" trong tiếng Anh.
Khác với tiếng Anh, nơi "that" thường có thể bị lược bỏ hoàn toàn ("the book I'm reading"), và cũng khác tiếng Việt, nơi "mà" đôi khi cũng được bỏ qua, que trong tiếng Pháp không bao giờ là tùy chọn — mọi mệnh đề quan hệ đều cần từ nối của nó được nói ra rõ ràng.
Dont bao phủ mọi mệnh đề quan hệ xây trên de — sở hữu, hoặc một động từ/tính từ tự nó dùng de, như parler de (nói về) hay avoir besoin de (cần).
Où bao phủ vị trí vật lý như mong đợi, nhưng — khác với tiếng Việt và tiếng Anh, vốn chuyển sang "khi"/"when" — tiếng Pháp còn tái sử dụng où cho một mốc thời gian bên trong mệnh đề quan hệ, nơi người học theo bản năng muốn dùng "khi" và cuối cùng phải học lại phản xạ đó.
Sau một giới từ khác de (vốn ưu tiên dont thay vào đó), tiếng Pháp dùng một đại từ quan hệ hòa hợp về giống và số với tiền ngữ của nó — lequel/laquelle/lesquels/lesquelles — rút gọn với à và de đúng như cách các mạo từ le/les làm.
| Dạng trơn | Rút gọn với à | Rút gọn với de | |
|---|---|---|---|
| Giống đực số ít | lequel | auquel | duquel |
| Giống cái số ít | laquelle | à laquelle (không rút gọn) | de laquelle (không rút gọn) |
| Giống đực số nhiều | lesquels | auxquels | desquels |
| Giống cái số nhiều | lesquelles | auxquelles | desquelles |
L'outil avec lequel je travaille... (Công cụ mà tôi làm việc cùng...) La raison pour laquelle il est parti... (Lý do khiến anh ấy ra đi...) Le projet auquel je pense... (Dự án mà tôi đang nghĩ đến...) Với người làm tân ngữ của một giới từ, tiếng Pháp nói chung ưu tiên qui trơn hơn lequel: la personne avec qui je travaille (người mà tôi làm việc cùng), thường không dùng avec laquelle, dù các dạng lequel vẫn đúng ngữ pháp cho người, nhất là trong văn viết trang trọng.
Khi "gì/điều đó" chỉ cả một ý hay tình huống đã nêu trước đó, thay vì một danh từ cụ thể, có tên, có giống, tiếng Pháp dùng khung bất biến ce qui (chủ ngữ), ce que (tân ngữ), hoặc ce dont (tân ngữ của de) — không bao giờ dùng một đại từ quan hệ mang giống đứng một mình, vì không có một danh từ đơn lẻ nào để nó hòa hợp theo.
Ce que cũng có thể mở đầu một câu, mang nghĩa "điều mà": Ce que je veux, c'est la paix. (Điều tôi muốn là hòa bình.)
Mệnh đề si
Phần này gom lại nhiều hệ thống đã trình bày — futur simple, imparfait, plus-que-parfait, conditionnel — thành một cấu trúc mạch lạc duy nhất. Nếu bạn đã thấm được các phần đó, mệnh đề si phần lớn quy về việc nhớ thì nào đi cặp với mệnh đề "nếu" nào, chứ không phải học ngữ pháp hoàn toàn mới.
| Loại | Thì trong mệnh đề si | Thì trong mệnh đề kết quả | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. Có thật/có khả năng | Présent | Présent, futur simple, hoặc mệnh lệnh | Một điều kiện có thật, mở — thật sự có khả năng xảy ra hoặc theo thói quen |
| 2. Giả định/khó xảy ra | Imparfait | Conditionnel présent | Trái với sự thật hiện tại, hoặc đơn giản là khó xảy ra/giả định |
| 3. Trái với sự thật trong quá khứ | Plus-que-parfait | Conditionnel passé | Một điều kiện quá khứ đã KHÔNG xảy ra, và kết quả lẽ ra đã xảy ra của nó |
Điểm quan trọng và dễ sai chính vì thức giả định lan rộng ở rất nhiều nơi khác trong tiếng Pháp: thức giả định không bao giờ xuất hiện ngay sau si mang nghĩa "nếu" trong một điều kiện có thật — si tu as, không bao giờ là si tu aies. "Nếu" điều kiện là một trong số ít vùng cấm thật sự của thức giả định.
Một điều kiện quá khứ cũng có thể đi cặp với một kết quả hiện tại, theo cùng logic áp dụng độc lập cho từng mệnh đề, thay vì cần một tổ hợp thì thứ tư riêng: Si j'avais étudié la médecine, je serais médecin maintenant. (Nếu tôi đã học y, giờ tôi đã là bác sĩ rồi. — plus-que-parfait trong mệnh đề si, nhưng conditionnel présent trơn, không phải conditionnel passé, trong kết quả, vì kết quả mô tả hiện tại.)
Đáng nêu riêng như một sự thật nhỏ, vì nó gây nhầm lẫn thật sự: tiếng Pháp có hai từ cho "có". Oui là câu trả lời mặc định cho một câu hỏi trơn, không phủ định. Si được dùng riêng để phản bác một câu hỏi hoặc câu phát biểu mang hình thức phủ định — một sự khác biệt mà "có" trong tiếng Việt (và "yes" trong tiếng Anh) hoàn toàn không có. Tu n'aimes pas le café? — Si, j'aime bien! (Bạn không thích cà phê à? — Có chứ, tôi thích lắm!) Trả lời cùng câu hỏi đó bằng oui trơn sẽ nghe khó hiểu, thậm chí mâu thuẫn, vì oui sau một câu hỏi phủ định có thể bị hiểu nhầm là đồng ý với vế phủ định.
Ai đang thực hiện hành động?
Tiếng Pháp có thể xây một câu bị động theo đúng cách tiếng Anh làm, nhưng người bản ngữ dùng đến cấu trúc đó ít hơn hẳn so với người nói tiếng Anh dùng thể bị động — tiếng Pháp có vài lựa chọn thay thế thật sự phổ biến hơn, và biết chúng chính là điều khiến tiếng Pháp của bạn nghe tự nhiên chứ không chỉ đúng ngữ pháp.
Được xây bằng một dạng của être cộng với phân từ quá khứ, hòa hợp về giống và số với chủ ngữ, và tùy chọn nêu tên tác nhân bằng par:
Cấu trúc này mang cảm giác khá trang trọng hoặc mang tính báo chí — hoàn toàn đúng ngữ pháp, phổ biến trong văn viết báo chí và văn bản chính thức, nhưng rõ ràng ít thường xuyên hơn trong tiếng Pháp nói hằng ngày so với thể bị động trong tiếng Anh nói hằng ngày.
Lựa chọn thay thế thông dụng nhất trong đời sống hằng ngày đơn giản là phát biểu lại câu ở thể chủ động với chủ ngữ phi nhân xưng on, đúng cách giải quyết đã được giới thiệu ở phần đại từ — một người bản ngữ mô tả điều gì đó một cách bình thường dùng đến cách này thường xuyên hơn hẳn so với thể bị động thật sự.
| Thể bị động thật sự (đúng, nhưng trang trọng) | Cách dùng on chủ động, hằng ngày, tương đương |
|---|---|
| Le français est parlé ici. | On parle français ici. (Tiếng Pháp được nói ở đây.) |
| Ce livre est très lu. | On lit beaucoup ce livre. (Quyển sách này được đọc nhiều.) |
| La réunion a été annulée. | On a annulé la réunion. (Cuộc họp đã bị hủy.) |
Se faire cộng với một nguyên mẫu xây nên một câu mang sắc thái bị động, nhấn mạnh riêng việc chủ ngữ bị ảnh hưởng bởi một hành động — thường là điều gì đó không may hoặc bất ngờ — gần giống hệt cấu trúc bị với nghĩa tiêu cực trong tiếng Việt (bị mất trộm, bị đuổi việc, bị la mắng), hơn là thể bị động être trang trọng ở trên.
Cấu trúc này mang một sắc thái cá nhân, liên đới rõ rệt hơn hẳn so với thể bị động être trung tính, trang trọng — đây là lựa chọn tự nhiên khi câu thật sự nói về việc sự kiện đó giáng xuống chủ ngữ như thế nào, chứ không chỉ là một bản tường thuật trung tính về điều đã xảy ra. Đây cũng chính xác là lý do se faire + nguyên mẫu là điểm tựa gần gũi nhất với bị trong tiếng Việt so với bất kỳ cấu trúc nào khác trong phần này.
Một lựa chọn thay thế thứ ba tái sử dụng se phản thân để mô tả cách một điều gì đó thường được làm, được bán, được nói hoặc được cảm nhận — một cách dùng phi nhân xưng, chung chung, liên quan chặt chẽ đến chính on của tiếng Pháp.
Thuật lại lời người khác nói
Lời nói gián tiếp gấp lời gốc của ai đó vào trong câu của chính bạn qua que, và — giống hệt việc tiếng Anh "lùi thì" khi thuật lại điều ai đó đã nói trong quá khứ — tiếng Pháp cũng đổi thì theo một mẫu hình thật sự song song, có thể học được, một khi động từ thuật lại tự nó ở thì quá khứ.
| Thì gốc (trực tiếp) | Chuyển thành (gián tiếp, động từ thuật lại ở quá khứ) | Ví dụ |
|---|---|---|
| Présent | Imparfait | "Je travaille." → Il a dit qu'il travaillait. (Anh ấy nói anh ấy đang làm việc.) |
| Passé composé | Plus-que-parfait | "J'ai fini." → Elle a dit qu'elle avait fini. (Cô ấy nói cô ấy đã xong.) |
| Futur simple | Conditionnel présent | "J'irai." → Il a dit qu'il irait. (Anh ấy nói anh ấy sẽ đi.) |
| Impératif (một mệnh lệnh) | de + infinitif | "Viens!" → Il m'a dit de venir. (Anh ấy bảo tôi đến.) |
Hàng cuối cùng là một sự thật thật sự hữu ích, đặc thù của tiếng Pháp, đáng biết chính vì rất dễ khái quát hóa sai từ phần còn lại của hướng dẫn này vốn nhấn mạnh vào thức giả định: mệnh lệnh gián tiếp trong tiếng Pháp đi qua de + nguyên mẫu, không phải qua thức giả định. Dis-lui de partir (Bảo anh ấy đi đi), Elle m'a demandé de l'aider (Cô ấy đã nhờ tôi giúp cô ấy) — thức giả định hoàn toàn không đóng vai trò gì ở đây cả.
Khi động từ thuật lại ở thì hiện tại (thuật lại điều gì đó như vẫn còn liên quan ngay bây giờ), không cần lùi thì — thì gốc được giữ nguyên xuyên suốt: Marie dit qu'elle est fatiguée giữ nguyên est ở hiện tại, vì bản thân dit cũng ở hiện tại.
Ngoài thì động từ, lời nói gián tiếp còn đổi các mốc thời gian và nơi chốn để khớp với thời điểm nói mới, đúng điều chỉnh mà tiếng Việt cũng làm khi kể lại điều gì đó một ngày sau — "hôm nay" trở thành "hôm đó", "ngày mai" trở thành "hôm sau", giống hệt logic bên dưới.
| Trực tiếp | Gián tiếp (đã đổi) |
|---|---|
| aujourd'hui (hôm nay) | ce jour-là (hôm đó) |
| demain (ngày mai) | le lendemain (hôm sau) |
| hier (hôm qua) | la veille (hôm trước) |
| ici (ở đây) | là (ở đó) |
| maintenant (bây giờ) | à ce moment-là (vào lúc đó) |
Câu hỏi có/không gián tiếp dùng si (nếu/liệu) thay vì que, và bỏ dấu chấm hỏi cùng mọi phép đảo của câu gốc: "Tu viens?" trở thành Il m'a demandé si je venais. (Anh ấy hỏi tôi liệu tôi có đến không.) Câu hỏi "gì" gián tiếp tái sử dụng sự phân biệt ce qui/ce que từ phần đại từ quan hệ: "Qu'est-ce que tu veux?" trở thành Il m'a demandé ce que je voulais (Anh ấy hỏi tôi muốn gì), còn "Qu'est-ce qui se passe?" trở thành Il m'a demandé ce qui se passait (Anh ấy hỏi chuyện gì đang xảy ra). Mọi từ để hỏi khác (où, quand, pourquoi, comment...) được giữ nguyên không đổi, chỉ lùi thì và bỏ dấu chấm hỏi: "Où vas-tu?" → Il m'a demandé où j'allais.
So sánh
Hệ thống này phần lớn là một tập hợp công thức cố định cộng với một danh sách ngắn, có giá trị cao gồm các dạng bất quy tắc — một khoảng nghỉ dễ chịu sau thức giả định, dù sự phân chia tính từ/trạng từ bên trong các dạng bất quy tắc đáng được xem trọng, vì đây là một khác biệt mà tiếng Anh hoàn toàn không đánh dấu, còn tiếng Việt thì đánh dấu lỏng lẻo hơn nhiều so với tiếng Pháp (tiếng Việt thường dùng chung một từ như "tốt" hay "hay" cho cả vai trò tính từ lẫn trạng từ).
| Công thức | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| plus + tính từ/trạng từ + que | ...hơn | Elle est plus grande que moi. (Cô ấy cao hơn tôi.) |
| moins + tính từ/trạng từ + que | kém... hơn | Ce livre est moins intéressant que l'autre. (Quyển sách này kém thú vị hơn quyển kia.) |
| aussi + tính từ/trạng từ + que | ...bằng | Il est aussi grand que son père. (Anh ấy cao bằng bố anh ấy.) |
| autant de + danh từ + que | nhiều/nhiều bằng | J'ai autant de livres que toi. (Tôi có nhiều sách bằng bạn.) |
| plus/moins de + số đếm | nhiều/ít hơn [một con số] — dùng de, không phải que, trước một con số | Il y a plus de vingt personnes. (Có hơn hai mươi người.) |
Tiếng Anh dùng "better" cho cả tính từ ("a better book") lẫn trạng từ ("she sings better") bằng cùng một từ, còn tiếng Việt cũng thường dùng "hay hơn"/"tốt hơn" khá linh hoạt cho cả hai vai trò — điều này khiến cặp từ dưới đây có cảm giác dư thừa với người học. Nhưng tiếng Pháp giữ hai từ này tách bạch hẳn, và lẫn lộn chúng là một lỗi thật sự, dễ nhận ra, không phải một sai sót phong cách nhỏ.
| Dạng gốc | So sánh hơn | Từ loại / bổ nghĩa cho gì | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| bon (tốt) | meilleur (hòa hợp: meilleure, meilleurs, meilleures) | Tính từ — mô tả một danh từ | Ce restaurant est meilleur. (Nhà hàng này ngon hơn.) |
| bien (tốt, giỏi) | mieux (bất biến) | Trạng từ — bổ nghĩa cho một động từ | Elle chante mieux que moi. (Cô ấy hát hay hơn tôi.) |
| mauvais (tệ, xấu) | pire hoặc plus mauvais | Tính từ — mô tả một danh từ | La situation est pire qu'avant. (Tình hình tệ hơn trước.) |
| mal (tệ, dở) | plus mal (pis chỉ còn sống trong các cụm cố định) | Trạng từ — bổ nghĩa cho một động từ | Il joue plus mal qu'avant. (Anh ấy chơi tệ hơn trước.) |
Phép thử đáng tin cậy: nếu câu tiếng Việt có thể dùng "tốt hơn/tệ hơn" ngay trước một danh từ, hoặc như một mô tả độc lập về một sự vật, hãy dùng meilleur (và cho nó hòa hợp); nếu câu đang mô tả cách một hành động được thực hiện — bổ nghĩa cho một động từ — hãy dùng mieux bất biến. Pis ngày nay phần lớn đã hóa thạch bên trong một số ít cụm cố định, nổi tiếng nhất là tant pis (thôi kệ, đành vậy) và de mal en pis (càng ngày càng tệ); ngoài những cụm cố định đó, plus mal đã thay thế công việc của nó trong lời nói thông thường.
So sánh nhất đơn giản là thêm một mạo từ xác định trước dạng so sánh hơn, với de mở đầu nhóm được so sánh, ở nơi tiếng Việt dùng "trong": C'est le plus grand bâtiment de la ville. (Đó là tòa nhà cao nhất thành phố.) C'est la meilleure solution. (Đó là giải pháp tốt nhất.) C'est elle qui chante le mieux. (Cô ấy là người hát hay nhất.)
Vị trí theo đúng quy tắc vị trí thông thường của tính từ từ phần tính từ: một tính từ kiểu BAGS vốn đã đứng trước danh từ thì giữ nguyên vị trí đó ở dạng so sánh nhất (le plus grand bâtiment), nhưng một tính từ thường đứng sau danh từ thì giữ mạo từ hai lần, một lần trước danh từ và một lần trước cụm so sánh nhất: la ville la plus intéressante (thành phố thú vị nhất), không bao giờ là la plus intéressante ville.
Đếm số
Số đếm tiếng Pháp hoàn toàn có quy tắc về chính tả và cách phát âm cho đến 69 — rồi sau đó, tiếng Pháp chuẩn chuyển sang làm toán trên cơ số 20 cho khoảng 70 đến 99, một tàn dư lịch sử có thật khiến hầu như mọi người học đều bất ngờ lần đầu gặp phải. Đây là một điểm đặc biệt đáng chú ý với người Việt, vì số đếm tiếng Việt hoàn toàn theo cơ số 10 trong suốt, minh bạch và đều đặn (mười, hai mươi, ba mươi... theo đúng một khuôn), nên khúc quanh cơ số 20 này của tiếng Pháp sẽ cảm thấy còn lạ lẫm hơn.
| Số | Tiếng Pháp | Số | Tiếng Pháp |
|---|---|---|---|
| 0 | zéro | 10 | dix |
| 1 | un/une | 11 | onze |
| 2 | deux | 16 | seize |
| 3 | trois | 20 | vingt |
| 4 | quatre | 21 | vingt et un |
| 5 | cinq | 30 | trente |
| 6 | six | 40 | quarante |
| 7 | sept | 50 | cinquante |
| 8 | huit | 60 | soixante |
| 9 | neuf | 100 / 1000 | cent / mille |
Thay vì tiếp tục theo cơ số 10 như đã làm đến hết 69, tiếng Pháp lục địa chuẩn xây 70–99 bằng phép toán trên 60 và 20 — một tàn dư của một hệ đếm cơ số 20 (vigesimal) cổ xưa hơn nhiều, mà tiếng Pháp đã từ bỏ phần lớn từ nhiều thế kỷ trước ở những chỗ khác.
| Số | Tiếng Pháp | Phép toán theo nghĩa đen |
|---|---|---|
| 70 | soixante-dix | sáu mươi-mười (60+10) |
| 71 | soixante et onze | sáu mươi-và-mười một (60+11) |
| 75 | soixante-quinze | sáu mươi-mười lăm (60+15) |
| 80 | quatre-vingts | bốn-hai mươi (4×20) |
| 81 | quatre-vingt-un | bốn-hai mươi-một (4×20+1 — không có "et", khác với 21/31/41/51/61/71) |
| 90 | quatre-vingt-dix | bốn-hai mươi-mười (4×20+10) |
| 99 | quatre-vingt-dix-neuf | bốn-hai mươi-mười-chín (4×20+19) |
Lưu ý rằng quatre-vingts chỉ thêm -s số nhiều khi nó đứng như một số tròn, không có gì theo sau; ngay khi có gì đó được thêm vào sau nó, -s biến mất: quatre-vingts (80) nhưng quatre-vingt-un (81), quatre-vingt-dix (90) — cùng chữ -s xuất hiện ở số tròn đó biến mất ngay khi con số không còn đúng là một bội số của hai mươi đứng một mình nữa.
Bỉ và Thụy Sĩ phần lớn né tránh hẳn phép toán này, dùng các dạng thập phân trực tiếp, xây thẳng trên gốc số Latinh — thật sự đơn giản hơn cho người học, và chuẩn mực trong vùng của chúng không kém gì các dạng Pháp lục địa ở Pháp.
| Số | Pháp lục địa & Québec | Bỉ | Thụy Sĩ (tùy bang) |
|---|---|---|---|
| 70 | soixante-dix | septante | septante |
| 80 | quatre-vingts | quatre-vingts | huitante (Vaud, Valais, Fribourg) hoặc quatre-vingts (Geneva, Neuchâtel, Jura) |
| 90 | quatre-vingt-dix | nonante | nonante |
Bỉ là một điểm dữ liệu thật sự hữu ích để cho thấy đây không đơn giản là một sự phân chia "Pháp so với mọi nơi khác": tiếng Pháp ở Bỉ dùng septante và nonante cho 70 và 90, nhưng giữ quatre-vingts kiểu Pháp lục địa cho 80 thay vì theo kiểu huitante của Thụy Sĩ. Không dạng nào trong số này "đúng" hơn dạng khác; chúng đơn giản là các hệ đếm chuẩn của những vùng nói tiếng Pháp khác nhau, được trình bày đầy đủ hơn ở phần khác biệt vùng miền bên dưới.
Ngữ vực và cách xưng hô
Chọn đúng mức độ trang trọng trong tiếng Pháp là một kỹ năng xã hội thật sự, không chỉ là một quy tắc ngữ pháp, và chọn sai theo cả hai hướng đều gửi đi một tín hiệu có thật, dễ nhận ra — quá trang trọng có thể nghe lạnh lùng hoặc xa cách kỳ lạ với người bạn đã quen biết, quá thân mật có thể nghe suồng sã hoặc thậm chí thiếu tôn trọng với người bạn chưa quen. Đây thật ra là một trong những phần tiếng Pháp sẽ cảm thấy ít xa lạ nhất với người Việt: tiếng Việt có một hệ thống xưng hô theo tuổi tác, quan hệ và địa vị xã hội (anh, chị, em, ông, bà, cô, chú, bạn...) còn tinh vi và bắt buộc hơn cả tu/vous nhị phân của tiếng Pháp, nên bản năng "chọn đúng cách xưng hô là chuyện nghiêm túc" mà người Việt vốn đã có sẵn áp dụng thẳng vào đây — chỉ là tiếng Pháp đơn giản hóa nó xuống còn hai lựa chọn.
| Đại từ | Dùng cho | Bối cảnh ví dụ |
|---|---|---|
| tu | "bạn" thân mật số ít | Người thân, bạn bè, trẻ em, người ngang hàng, thú cưng, và — ngày càng nhiều trong giới trẻ — bối cảnh công sở hoặc mạng xã hội thoải mái |
| vous | "bạn/quý vị" trang trọng số ít | Người lạ, người lớn tuổi, bối cảnh nghề nghiệp và dịch vụ khách hàng, bất kỳ ai bạn xưng hô bằng chức danh/họ |
| vous | "các bạn" số nhiều, mọi ngữ vực | Bất kỳ nhóm từ hai người trở lên, bất kể bạn thân quen với từng người đến đâu |
Chuyển từ vous sang tu với ai đó bạn từng xưng hô trang trọng — một khoảnh khắc gọi là tutoiement — là một quyết định xã hội thật sự, đôi khi còn được thương lượng công khai thành lời (on peut se tutoyer?, "chúng ta dùng tu với nhau được không?"), không chỉ là một mặc định ngữ pháp. Chuẩn mực đang thay đổi theo thế hệ: người nói trẻ tuổi hơn, và các công sở có văn hóa cố ý thoải mái, thường chuyển sang tu nhanh hơn chuẩn mực cũ gợi ý, và điều này còn khác nhau theo quốc gia — chẳng hạn, tiếng Pháp Québécois có xu hướng dùng tu sẵn sàng hơn một chút trong bối cảnh thương mại hằng ngày so với tiếng Pháp lục địa.
| Ngữ vực | Bối cảnh | Đặc điểm |
|---|---|---|
| soutenu (trang trọng/cao cấp) | Văn học, diễn văn trang trọng, văn bản chính thức | Imparfait du subjonctif đôi khi vẫn xuất hiện; câu hỏi đảo; ne không bao giờ bị bỏ |
| courant (chuẩn hằng ngày) | Phần lớn giao tiếp nói và viết | Câu hỏi est-ce que; ne...pas đầy đủ được giữ khi viết |
| familier (suồng sã/thông tục) | Hội thoại thoải mái giữa bạn bè và người thân | Bỏ ne (j'sais pas); co rút từ (t'as thay cho tu as); dùng tu rộng rãi |
| argot (tiếng lóng) | Văn hóa giới trẻ, các nhóm xã hội cụ thể | Verlan, từ vựng lóng, cách nói trong nhóm |
Verlan là một trò chơi tạo từ đặc trưng của tiếng Pháp, đảo ngược các âm tiết của một từ để tạo ra một từ mới, không trang trọng — bản thân từ "verlan" là một sự đảo ngược của l'envers ("ngược lại/lộn ngược"). Nó bắt nguồn phần lớn từ văn hóa giới trẻ thành thị, đặc biệt ở các vùng ngoại ô Paris (banlieues), và dù phần lớn vẫn nằm trong các vòng tròn giới trẻ hoặc tiểu văn hóa cụ thể, một số lượng đáng ngạc nhiên các từ verlan đã lan sang tiếng Pháp chính thống, hằng ngày, được người nói ở mọi lứa tuổi sử dụng.
| Từ chuẩn | Dạng verlan | Nghĩa |
|---|---|---|
| femme (phụ nữ) | meuf | phụ nữ/bạn gái — nay gần như đã thành chính thống |
| fou (điên) | ouf | điên/dữ dội — nay gần như đã thành chính thống |
| fête (tiệc) | teuf | tiệc — được hiểu rộng rãi, vẫn khá suồng sã |
| flic (cớm, vốn đã không trang trọng) | keuf | cớm — suồng sã/lóng |
| louche (khả nghi/kỳ lạ) | chelou | kỳ lạ, khả nghi, không ổn — rất phổ biến trong giới trẻ |
Nhận ra được verlan chủ yếu quan trọng cho kỹ năng nghe hiểu truyền thông đương đại, âm nhạc và hội thoại suồng sã với người Pháp trẻ tuổi; đây không phải điều người học cần chủ động tạo ra, và dùng nó sai ngữ cảnh (một bối cảnh trang trọng, hoặc với người lớn tuổi hơn nhiều) có thể nghe kỳ cục, giống hệt cách tiếng lóng hoạt động trong tiếng Việt hay tiếng Anh nói chung.
"Tiếng Pháp" không chỉ có một ngữ pháp
Mọi phần ở trên đều được viết để đúng trên toàn thế giới nói tiếng Pháp, nhưng những khác biệt có thật về từ vựng, số đếm, cách phát âm và chuẩn mực trang trọng đáng được xử lý thành thật, đầy đủ, chứ không chỉ là một chú thích nhỏ — tiếng Pháp là ngôn ngữ chính thức hoặc được dùng rộng rãi ở hàng chục quốc gia trên bốn châu lục, và không có cách dùng của một quốc gia duy nhất nào đơn giản là "tiếng Pháp đúng" với mọi nơi khác đều lệch khỏi đó.
Tiếng Pháp Québécois giữ lại một số đặc điểm phát âm và từ vựng đã tách khỏi tiếng Pháp lục địa từ nhiều thế kỷ trước, cộng với những cải tiến gần đây hơn của riêng nó. Các bữa ăn được gọi tên khác đi — déjeuner, dîner và souper nghĩa là bữa sáng, bữa trưa và bữa tối ở Québec, trong khi Pháp dịch chuyển cả bộ từ này đi một bữa: petit-déjeuner, déjeuner và dîner. Từ vựng hằng ngày cũng khác: magasiner (đi mua sắm) trong khi Pháp nói faire du shopping hay faire les courses; char (xe hơi, thân mật) bên cạnh voiture; courriel cho "email", phản ánh sự ưu tiên chủ động, lâu dài của Office québécois de la langue française với các từ tự tạo tiếng Pháp hơn là mượn từ tiếng Anh. Cách phát âm gồm các nguyên âm đôi hóa đặc trưng và hiện tượng xát hóa của t và d trước âm i và u (nên tu và du mang một chút chất "ts"/"dz" nhẹ không nghe thấy trong tiếng Pháp lục địa). Tiếng Pháp Québécois suồng sã cũng dùng trợ từ nghi vấn có/không thân mật của riêng nó, tu, gắn vào cuối một câu hoàn toàn độc lập với đại từ chủ ngữ tu: Tu viens-tu? (Bạn có đến không?). Phương ngữ xã hội thân mật, thuộc tầng lớp lao động ở Montréal được gọi là joual là một ngữ vực được ghi nhận đầy đủ, có ý nghĩa lịch sử trong bức tranh rộng lớn hơn này, gắn liền với một giọng, từ vựng và sự đơn giản hóa ngữ pháp cụ thể, được nghiên cứu và tôn vinh trong văn học và sân khấu Québécois nhiều như từng bị kỳ thị.
Tiếng Pháp Bỉ dùng septante và nonante cho 70 và 90, đã trình bày đầy đủ ở phần số đếm trên, trong khi giữ quatre-vingts cho 80 thay vì dùng một từ riêng như một số vùng Thụy Sĩ làm. Một đặc điểm nhỏ, nổi tiếng và hay được nhắc đến trong phép lịch sự tiếng Pháp Bỉ: s'il vous plaît thường được nói khi đưa cho ai đó thứ gì, gần giống "đây ạ" trong tiếng Việt, một cách dùng thêm ngoài nghĩa cốt lõi "làm ơn" của nó khiến du khách Pháp ngạc nhiên. Từ vựng vùng miền gồm các từ như chicon (rau diếp xoăn) và kot (phòng trọ sinh viên, mượn từ tiếng Hà Lan/Flemish), và giọng nói mang ngữ điệu riêng, dễ nhận ra, hình thành qua nhiều thế kỷ tiếp xúc với tiếng Hà Lan/Flemish.
Tiếng Pháp Thụy Sĩ cũng dùng septante và nonante, và ở một số bang nói tiếng Pháp — Vaud, Valais và Fribourg — dùng huitante cho 80, trong khi Geneva, Neuchâtel và Jura giữ quatre-vingts kiểu lục địa; không có một "con số Thụy Sĩ" duy nhất cho 80. Từ vựng cho thấy một số ảnh hưởng từ tiếng Đức, ngôn ngữ quốc gia lớn khác của Thụy Sĩ, gồm các từ hằng ngày như natel (điện thoại di động) và réduit (một phòng kho nhỏ), không phải từ chuẩn ở Pháp.
Tiếng Pháp là ngôn ngữ hành chính và giáo dục chính thức hoặc được dùng rộng rãi trên một dải lớn của châu Phi, được nói song song — và tiếp xúc liên tục — với hàng chục ngôn ngữ địa phương, điều này đã định hình nên những biến thể vùng miền riêng biệt. Các quốc gia Trung Phi có lịch sử thuộc địa Bỉ, gồm Cộng hòa Dân chủ Congo, Rwanda và Burundi, có xu hướng dùng chung hệ số đếm septante/nonante của Bỉ thay vì soixante-dix/quatre-vingt-dix của Pháp. Các quốc gia Tây Phi có lịch sử thuộc địa Pháp, gồm Sénégal, Côte d'Ivoire và Mali, nói chung theo hệ số đếm Pháp lục địa thay vào đó. Tiếng Pháp Bắc Phi (Maghreb), được nói song song với tiếng Ả Rập và Berber/Tamazight ở Maroc, Algérie và Tunisie, được đánh dấu bởi sự chuyển đổi mã linh hoạt, sâu rộng giữa tiếng Pháp và tiếng Ả Rập trong cùng một cuộc hội thoại, và bởi từ vựng vay mượn theo cả hai chiều. Các biến thể giới trẻ thành thị thêm một lớp riêng lên trên những mẫu hình vùng miền này — nouchi của Côte d'Ivoire, bắt nguồn từ Abidjan, là một sự pha trộn được ghi nhận đầy đủ, sôi động giữa tiếng Pháp với các ngôn ngữ địa phương Côte d'Ivoire, nay có ảnh hưởng trong văn hóa đại chúng và âm nhạc Tây Phi vượt xa nguồn gốc giới trẻ thành thị ban đầu của nó.
| Vùng | Số đếm (70/80/90) | Từ vựng đáng chú ý | Đặc điểm đáng chú ý |
|---|---|---|---|
| Pháp lục địa | soixante-dix / quatre-vingts / quatre-vingt-dix | petit-déjeuner, déjeuner, dîner (các bữa ăn) | Chuẩn tham chiếu cho phần lớn ngữ pháp và từ điển được xuất bản |
| Québec | soixante-dix / quatre-vingts / quatre-vingt-dix | déjeuner, dîner, souper (các bữa ăn); magasiner; courriel | Nguyên âm đôi hóa; xát hóa t/d; trợ từ nghi vấn tu; joual |
| Bỉ | septante / quatre-vingts / nonante | chicon, kot; s'il vous plaît khi đưa đồ cho ai đó | Ngữ điệu ảnh hưởng từ tiếng Hà Lan/Flemish |
| Thụy Sĩ | septante / huitante hoặc quatre-vingts (tùy bang) / nonante | natel, réduit | Một số từ vựng ảnh hưởng từ tiếng Đức |
| Trung Phi (CHDC Congo, Rwanda, Burundi) | septante / quatre-vingts / nonante | khác nhau theo quốc gia, thường pha trộn với từ vựng địa phương | Số đếm thời thuộc địa Bỉ; tiếng Pháp là ngôn ngữ chung liên sắc tộc |
| Tây Phi (Sénégal, Côte d'Ivoire, Mali) | soixante-dix / quatre-vingts / quatre-vingt-dix | nouchi (tiếng Pháp giới trẻ thành thị Côte d'Ivoire) | Số đếm thời thuộc địa Pháp; tiếp xúc sâu rộng với ngôn ngữ địa phương |
| Bắc Phi / Maghreb | soixante-dix / quatre-vingts / quatre-vingt-dix | vay mượn nhiều theo cả hai chiều với tiếng Ả Rập và Berber/Tamazight | Chuyển đổi mã linh hoạt với tiếng Ả Rập trong cùng một cuộc hội thoại |
Không sự khác biệt nào ở đây có nghĩa là ngữ pháp tiếng Pháp bất ổn hay các quy tắc trong hướng dẫn này không đáng tin cậy — nó có nghĩa, giống hệt tiếng Anh (Anh Anh "have you got" so với Anh Mỹ "do you have", hay tiếng Anh Úc và Ấn Độ mỗi bên có chuẩn mực riêng đã ổn định), rằng một ngôn ngữ được nói ở hàng chục quốc gia sẽ phát triển nhiều biến thể chuẩn hợp pháp. Biết được sự phân chia này giúp bạn hiểu vì sao sách giáo khoa, chương trình yêu thích và một người bạn từ một quốc gia nói tiếng Pháp khác của bạn đôi khi không khớp nhau, mà không kết luận rằng bất kỳ ai trong số họ đang dạy sai.
Từ giả bạn
Faux amis (từ giả bạn) là những từ trông — và đôi khi nghe — giống một từ tiếng Anh cùng gốc rõ ràng, nhưng mang nghĩa khác trong tiếng Pháp, thường vì hai từ đã trôi dạt xa nhau về nghĩa qua nhiều thế kỷ sau khi tiếng Anh vay mượn ồ ạt từ tiếng Norman và tiếng Pháp cổ. Những từ này đáng được lưu ý sớm trong quá trình học, vì chúng chính xác là những từ mà người mới học dễ bị cám dỗ đoán nghĩa nhất thay vì tra từ điển, chính vì chúng trông quen thuộc đến mức an tâm giả tạo. Đáng để phân biệt rõ với một hiện tượng khác: các từ vay mượn tiếng Pháp đã đi vào tiếng Việt qua thời Pháp thuộc — như cà phê, bơ, phô mai, ga, xà phòng — phần lớn lại là "bạn thật", giữ gần như nguyên nghĩa gốc, vì chúng được mượn trực tiếp cho chính sự vật đó, không trôi dạt nghĩa qua nhiều thế kỷ tiếp xúc gián tiếp như trường hợp Pháp-Anh; cái bẫy với người Việt học tiếng Pháp nằm ở chỗ khác — cách phát âm Việt hóa của những từ đó không giúp ích gì cho việc nghe hay nói đúng âm tiếng Pháp gốc.
| Từ tiếng Pháp | Trông như nghĩa là | Thật ra nghĩa là | Từ tiếng Pháp đúng cho nghĩa tưởng nhầm |
|---|---|---|---|
| actuellement | actually (thực ra) | hiện tại, hiện nay | en fait, en réalité |
| assister à | to assist (hỗ trợ) | tham dự | aider |
| rester | to rest (nghỉ ngơi) | ở lại, còn lại | se reposer |
| attendre | to attend (tham dự) | chờ đợi | assister à |
| demander | to demand (đòi hỏi) | hỏi, yêu cầu (nhẹ nhàng) | exiger |
| la librairie | library (thư viện) | hiệu sách | la bibliothèque |
| sensible | sensible (hợp lý) | nhạy cảm | raisonnable, sensé |
| blesser | to bless (ban phước) | làm bị thương, làm đau, gây tổn thương | bénir |
| la monnaie | money (tiền) | tiền lẻ, tiền tệ | l'argent |
| une journée | a journey (hành trình) | một ngày | un voyage |
| large | large (to lớn) | rộng | grand |
| une envie | envy (ghen tị) | một mong muốn, một cơn thèm | la jalousie |
| éventuellement | eventually (cuối cùng) | có thể, có khả năng | finalement |
| un préservatif | a preservative (chất bảo quản) | bao cao su | un conservateur |
| passer un examen | to pass an exam (đỗ kỳ thi) | tham gia một kỳ thi (chưa biết kết quả) | réussir un examen |
Một vài từ trong số này thật sự có rủi ro cao trong hội thoại thông thường — nói với một đồng nghiệp người Pháp je vais assister à la réunion khi bạn định nói "tôi sẽ giúp trong cuộc họp" thì lại nói ra "tôi sẽ tham dự cuộc họp", một sự hiểu lầm có thật, thường gặp chứ không phải một lỡ lời vô hại. Thói quen an toàn nhất nói chung: khi một từ tiếng Pháp trông giống hệt một từ tiếng Anh và câu vẫn có nghĩa hoàn hảo theo cả hai cách hiểu, hãy xem đó là tín hiệu để kiểm tra lại kỹ hơn, chứ không phải đèn xanh để mặc định đoán đúng.
Với người mới bắt đầu, ngữ pháp tiếng Pháp là một hệ thống dựa trên sự hòa hợp và thức: mọi danh từ đều mang một giống ngữ pháp quyết định hình thức mạo từ và tính từ đi kèm, động từ đổi đuôi theo ngôi, thì và thức, còn cách phát âm bám sát chính tả đáng tin cậy hơn nhiều so với tiếng Anh một khi bạn nắm được các quy tắc. Hãy bắt đầu với giống của danh từ, thì hiện tại của các động từ thông dụng và liaison cơ bản, trước khi học passé composé và thức giả định. Đại từ tân ngữ như le, la, lui, y và en tuân theo quy tắc vị trí chặt chẽ nhưng có thể học được, và việc thành thạo je, tu, il, elle ở thì hiện tại cho bạn một khung mà mọi thì sau này đều tái sử dụng.
Danh từ tiếng Pháp luôn là giống đực hoặc giống cái về mặt ngữ pháp, ngay cả khi sự vật được gọi tên không có giới tính sinh học, như le livre (quyển sách, giống đực) hay la table (cái bàn, giống cái), và tiếng Việt không có phạm trù nào tương đương để so sánh. Khoảng 80% giống có thể đoán được từ đuôi của danh từ — từ kết thúc bằng -age, -ment hoặc -isme thường là giống đực, còn từ kết thúc bằng -tion, -té hoặc -ette thường là giống cái — nhưng một số ngoại lệ thông dụng đáng kể, như la peau (da) hay le silence (sự im lặng), phải học thuộc riêng từng từ. Vì giống không có cơ sở ngữ nghĩa với phần lớn danh từ chỉ vật vô tri, sự thành thạo tự nhiên đến từ việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với từng danh từ cùng mạo từ của nó, chứ không phải từ việc suy luận logic mỗi lần.
Liaison là việc phát âm một phụ âm cuối vốn câm khi từ tiếp theo bắt đầu bằng một âm nguyên âm, nên les amis được phát âm với âm z nối, gần giống lez-ami, thay vì le đứng riêng. Liaison bắt buộc trong các ngữ cảnh cố định như từ hạn định cộng danh từ (un ami), đại từ chủ ngữ cộng động từ (nous avons), bị cấm trước từ bắt đầu bằng h aspiré (les / héros, không nối) và sau từ et, và tùy chọn trong một vùng xám rộng, nơi ngữ vực trang trọng dùng nhiều liaison hơn lời nói suồng sã. Liaison là một trong những phần thật sự khó của tiếng Pháp, vì quy tắc quyết định khi nào thêm âm phụ thuộc vào phạm trù ngữ pháp chứ không chỉ chính tả, và sai ở cả hai hướng đều là dấu hiệu giọng không bản ngữ thường gặp.
Phần lớn động từ tiếng Pháp dùng avoir làm trợ động từ cho passé composé (j'ai mangé, tôi đã ăn), nhưng một nhóm khép kín khoảng mười sáu động từ nội động từ chỉ sự di chuyển hoặc thay đổi trạng thái dùng être thay thế (je suis allé, tôi đã đi), thường được ghi nhớ bằng mẹo DR and MRS VANDERTRAMP. Mọi động từ phản thân (pronominal) cũng dùng être ở mọi thì ghép: elle s'est levée, cô ấy đã đứng dậy. Lựa chọn này còn quan trọng hơn cả việc chọn trợ động từ nào, vì phân từ quá khứ hòa hợp với chủ ngữ sau être (elle est partie, thêm một -e), nhưng thường giữ nguyên không đổi sau avoir trừ khi có một tân ngữ trực tiếp đứng trước động từ.
Passé composé thuật lại một hành động hoặc sự kiện đã hoàn tất với ranh giới rõ ràng, được nhìn như một khối trọn vẹn: hier, j'ai mangé une pomme, hôm qua tôi đã ăn một quả táo. Imparfait mô tả bối cảnh, một trạng thái đang tiếp diễn hoặc một hành động thói quen trong quá khứ không có điểm đầu hay cuối rõ rệt: quand j'étais petit, je mangeais une pomme chaque jour, khi tôi còn nhỏ, ngày nào tôi cũng ăn một quả táo. Hai thì này thường xuất hiện cùng nhau trong một câu, với imparfait dựng bối cảnh còn passé composé thuật lại điều đã xảy ra bên trong bối cảnh đó: il pleuvait quand je suis sorti, trời đang mưa khi tôi ra ngoài — pleuvait là phông nền đang tiếp diễn, suis sorti là sự kiện đơn lẻ đã hoàn tất.
Subjonctif không phải là một thì mà là một thức, và tiếng Pháp chuyển sang thức này bất cứ khi nào câu diễn tả ý muốn, cảm xúc, nghi ngờ, sự cần thiết hoặc một điều giả định thay vì một sự thật được khẳng định — một khác biệt mà tiếng Việt gần như không đánh dấu, vì tôi mong cô ấy đến nghe gần như giống hệt cô ấy đến mỗi ngày. Nó khó vì bạn phải nhận ra hình dạng nền của câu mình trước khi chọn đúng dạng động từ, và sự nhận biết đó chỉ trở thành phản xạ qua lượng tiếp xúc lớn, chứ không phải qua việc áp dụng có ý thức một quy tắc giữa câu nói. Các tác nhân kích hoạt thường gặp gồm vouloir que (je veux qu'il parte, tôi muốn anh ấy đi), douter que (je doute qu'il vienne, tôi ngờ rằng anh ấy sẽ đến), và các liên từ như bien que (mặc dù) và pour que (để cho).
Mạo từ bộ phận — du, de la, de l' và des — đánh dấu một lượng không xác định của thứ gì đó, gần với nghĩa một ít, và nó tồn tại vì tiếng Pháp không thể để trống một danh từ khối trong phần lớn câu: je bois de l'eau, tôi uống nước, cần mạo từ bộ phận ở nơi tiếng Việt thoải mái dùng danh từ trần trụi. Mạo từ bộ phận rút gọn thành de đơn giản sau phủ định (je ne bois pas d'eau, tôi không uống nước) và sau phần lớn cách diễn đạt số lượng (beaucoup de temps, rất nhiều thời gian), đây là một trong những chỗ người học hay quên đổi mạo từ nhất. Nhận ra khi nào một danh từ được xem như một khối không đếm được thay vì một vật đếm được là kỹ năng thật sự đứng sau việc chọn đúng mạo từ bộ phận.
Đại từ tân ngữ thường đứng ngay trước động từ đã chia, không phải sau nó như tiếng Việt: je le vois, tôi thấy nó, chứ không phải dịch từng từ một. Khi hai đại từ xếp chồng lên nhau, chúng theo một trật tự cố định — me/te/se/nous/vous đứng trước le/la/les, trước lui/leur, trước y, trước en: il me le donne, anh ấy đưa nó cho tôi. Mệnh lệnh khẳng định đảo ngược trật tự này và gắn đại từ sau động từ bằng dấu gạch nối, với me/te đổi thành moi/toi: donne-le-moi, đưa nó cho tôi; mệnh lệnh phủ định giữ đại từ ở phía trước như bình thường: ne me le donne pas, đừng đưa nó cho tôi.
Tu là bạn thân mật số ít, dùng với người thân, bạn bè, trẻ em và người ngang hàng; vous vừa là bạn/quý vị trang trọng số ít dùng với người lạ, người lớn tuổi và trong bối cảnh nghề nghiệp, vừa là các bạn số nhiều duy nhất, dùng cho bất kỳ nhóm người nào bất kể mức độ thân quen. Chuyển từ vous sang tu với ai đó — một bước gọi là tutoiement — là một quyết định xã hội thật sự, không chỉ đơn thuần là ngữ pháp, và làm điều đó quá sớm có thể bị xem là suồng sã, trong khi giữ vous quá lâu có thể tạo cảm giác xa cách. Người nói trẻ tuổi và môi trường làm việc có văn hóa cởi mở ngày càng ưa dùng tu sớm hơn so với chuẩn mực cũ, và lựa chọn đúng thay đổi theo quốc gia, thế hệ và hoàn cảnh.
Phần lớn tính từ mô tả trong tiếng Pháp đứng sau danh từ theo mặc định (une voiture rouge, một chiếc xe màu đỏ), nhưng một nhóm nhỏ tính từ thông dụng có thể đứng trước danh từ, và việc đó thật sự đổi nghĩa chứ không chỉ đổi văn phong. Ancien nghĩa là cựu khi đứng trước danh từ (l'ancien président, cựu tổng thống) nhưng nghĩa là cổ hoặc cũ khi đứng sau (un bâtiment ancien, một tòa nhà cổ); cher nghĩa là thân mến khi đứng trước (mon cher ami) nhưng nghĩa là đắt khi đứng sau (un livre cher). Grand, propre và pauvre cũng theo mẫu tương tự, đó là lý do vị trí đáng được học như một lựa chọn ngữ pháp mang nghĩa, không phải chỉ là trang trí.
DR and MRS VANDERTRAMP là một mẹo ghi nhớ cho khoảng mười sáu động từ tiếng Pháp dùng être thay vì avoir làm trợ động từ ở các thì ghép: Devenir, Revenir, Monter, Rester, Sortir, Venir, Aller, Naître, Descendre, Entrer, Retourner, Tomber, Rentrer, Arriver, Mourir và Partir. Đây phần lớn là các động từ chỉ sự di chuyển giữa các nơi chốn hoặc thay đổi trạng thái, như aller (đi) và naître (sinh ra), và phân từ quá khứ của chúng hòa hợp với chủ ngữ về giống và số: elle est née, cô ấy đã được sinh ra; ils sont partis, họ đã rời đi. Một số trong đó, gồm monter, descendre, sortir và rentrer, chuyển lại dùng avoir khi được dùng như ngoại động từ với tân ngữ trực tiếp, ví dụ il a descendu les escaliers, anh ấy đã mang xuống cầu thang, so với il est descendu, anh ấy đã xuống.
Có: ngữ pháp cốt lõi được chia sẻ chung, nhưng từ vựng, số đếm và một phần cách phát âm khác nhau theo vùng. Bỉ và Thụy Sĩ dùng septante và nonante cho 70 và 90 thay vì soixante-dix và quatre-vingt-dix của Pháp lục địa, còn tiếng Pháp Thụy Sĩ ở một số bang dùng huitante cho 80. Tiếng Pháp Québec giữ lại một số đặc điểm phát âm cổ hơn, dùng déjeuner, dîner và souper cho bữa sáng, bữa trưa và bữa tối trong khi Pháp dùng petit-déjeuner, déjeuner và dîner, và có trợ từ nghi vấn thân mật riêng, như trong tu viens-tu? Không khác biệt nào trong số này khiến một biến thể đúng hơn biến thể khác; chúng đơn giản là các hình thức chuẩn của tiếng Pháp ở những vùng nói tiếng Pháp khác nhau.
Luyện tập nội dung này trong Scribe Origins →
Luyện tập ứng dụng
Câu trả lời hiệu quả nhất cho cách luyện ngữ pháp tiếng Pháp là bắt đầu từ một tình huống rồi chọn hình thức diễn tả đúng nghĩa mong muốn — giống, góc nhìn thì, thức, hay tham chiếu đại từ — thay vì đọc thuộc lòng một bảng chia động từ tách rời. Bảng chia động từ là công cụ tham khảo hữu ích, nhưng câu thật đòi hỏi lựa chọn giữa hành động đã hoàn tất và đang tiếp diễn, giữa tân ngữ trực tiếp và gián tiếp, và giữa việc người nói đang khẳng định một sự thật hay làm điều gì khác.
Danh từ và giống
Hãy học một danh từ cùng với mạo từ của nó và một tính từ hữu ích, không học danh từ đứng một mình: une table ronde (một cái bàn tròn), un problème difficile (một vấn đề khó). Đuôi từ cho một phỏng đoán ban đầu hữu ích — phần lớn danh từ -age và -ment là giống đực, phần lớn danh từ -tion và -té là giống cái — nhưng mạo từ mới là thứ xác nhận cho từng danh từ cụ thể, nên hãy để mạo từ làm công việc thật sự, thay vì cố suy ra giống bằng logic mỗi lần.
Hãy luyện chuyển danh từ trong câu sang đại từ tương ứng rồi chuyển ngược lại (la voiture → elle; le livre → il), vì việc theo dõi giống qua một đại từ chính là kỹ năng sau này nuôi dưỡng sự hòa hợp của phân từ quá khứ. Khi một lỗi về giống lặp lại, hãy đánh dấu danh từ đó và truy theo mọi từ trong câu phải khớp với nó — mạo từ, tính từ, đại từ — thay vì chỉ ghi nhớ một câu đã sửa như một sự kiện tách rời.
Góc nhìn quá khứ
Dùng passé composé để trình bày một sự kiện đã hoàn tất hoặc một chuỗi sự kiện có ranh giới: Hier, je suis arrivé, j'ai mangé et je me suis couché. (Hôm qua tôi đã đến, đã ăn và đã đi ngủ.) Dùng imparfait cho bối cảnh nền, hành động quá khứ lặp lại, mô tả, và hành động đã đang diễn ra so với một sự kiện khác: Quand j'étais enfant, je jouais ici; il pleuvait quand je suis sorti.
Cùng một tình huống nền có thể được đóng khung khác nhau tùy vào điều người nói muốn nhấn mạnh. J'ai vécu là cinq ans trình bày thời gian sống ở đó như một giai đoạn đã hoàn tất, có ranh giới. Je vivais là quand nous nous sommes rencontrés biến cùng khoảng thời gian sống đó thành bối cảnh nền cho một sự kiện khác. Cụm từ chỉ thời gian có ích nhưng không tự động chọn thì thay bạn — góc nhìn của người nói về sự kiện mới là điều thật sự quyết định.
Dựng các câu chuyện theo cặp, một phiên bản đưa lên tiền cảnh và một phiên bản đẩy vào hậu cảnh, là một phần của cách luyện ngữ pháp tiếng Pháp, vì sự đối lập trở nên rõ ràng trên cả một câu chuyện, chứ không phải bên trong một đuôi động từ tách rời.
Thứ tự đại từ
Trước một động từ đã chia: je le vois, je lui donne le livre. Trước một động từ nguyên mẫu mà đại từ đó thật sự thuộc về: je vais le voir (không bao giờ là "je le vais voir"). Với mệnh lệnh khẳng định, gắn đại từ vào cuối bằng dấu gạch nối: donne-le-moi. Với mệnh lệnh phủ định, đặt nó phía trước như bình thường: ne me le donne pas.
Y và en xứng đáng được luyện tập riêng, có chủ đích, vì cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh đều không có đại từ tương đương để xây thói quen từ đó: j'y vais (tôi đang đi đến đó), j'en veux (tôi muốn một ít). Hãy luyện bằng cách tự đặt một câu hỏi tự nhiên kéo một trong hai đại từ này ra — tu vas à Paris?, tu veux du café? — rồi chỉ trả lời bằng dạng đại từ, nói thành tiếng, cho đến khi phản xạ tìm đến y hay en thay thế hẳn bản năng lặp lại toàn bộ cụm danh từ.
Lựa chọn thức
Thức giả định (subjonctif) thường xuất hiện trong một mệnh đề phụ khi mệnh đề chính diễn tả ý muốn, tác động, cảm xúc, đánh giá, nghi ngờ, phủ nhận, hoặc một mục tiêu không cụ thể hay chưa chắc chắn: je veux que tu viennes; je suis content que tu sois là; je doute qu'il ait raison; je cherche un livre qui explique cela clairement.
Đừng chỉ dựa vào chữ "rằng" hay "là" trong tiếng Việt để quyết định kích hoạt nó hay không. So sánh je sais qu'il vient, nơi người nói khẳng định mệnh đề đó là sự thật (thức chỉ định), với je doute qu'il vienne, nơi nó không được khẳng định là sự thật (thức giả định). Hãy học mối quan hệ giữa hai mệnh đề và lập trường của người nói đối với điều theo sau, thay vì một danh sách từ kích hoạt phẳng để rà theo.
Bài tập
Hãy đổi người, tân ngữ và thái độ của người nói, rồi giải thích thành tiếng từng lựa chọn mới. Sự tái kết hợp đó — chứ không phải đọc lại quy tắc — mới là câu trả lời thực chất cho cách luyện ngữ pháp tiếng Pháp.
Câu hỏi của người học tiếng Pháp
Hãy bắt đầu với thì hiện tại của các động từ thông dụng (être, avoir, aller, faire, và mẫu -er có quy tắc), futur proche để nói về dự định, và passé composé ngay khi bạn cần thuật lại bất kỳ điều gì đã xảy ra rồi. Thêm imparfait khi bạn bắt đầu kể chuyện, chứ không chỉ thuật lại từng sự kiện đơn lẻ, và xem conditionnel cùng thức giả định như những cột mốc trình độ trung cấp, không phải tài liệu học ngày đầu tiên.
Động từ bất quy tắc đáng được ưu tiên khi chúng thông dụng, không chỉ vì bảng chia của chúng trông khác thường. Hãy luyện các câu hỏi và câu trả lời hoàn chỉnh thay vì đọc thuộc sáu ngôi của một động từ mà không có ngữ cảnh nào xung quanh.
Hãy bắt đầu khi bạn đã dựng được các mệnh đề thì hiện tại cơ bản và cần diễn tả ý muốn, nghi ngờ, cảm xúc hoặc sự cần thiết — thường là khi bạn đã thoải mái với passé composé và imparfait, không phải trước đó. Đừng đợi đến khi mọi thì chỉ định đều hoàn hảo tuyệt đối rồi mới bắt đầu; hãy học từng tác nhân kích hoạt thông dụng một lúc, bắt đầu với il faut que và vouloir que, cả hai đều cực kỳ thông dụng trong lời nói hằng ngày.
Hãy so sánh các cặp nghĩa thay vì ghi nhớ một quy tắc trừu tượng tách rời: je sais qu'il vient khẳng định rằng anh ấy sẽ đến; je doute qu'il vienne thì không. Mối quan hệ giữa các mệnh đề dễ nhớ lâu dài hơn nhiều so với một danh sách từ kích hoạt trần trụi.
Hãy bắt đầu với một đại từ và một động từ quen thuộc, rồi thay cả tân ngữ trực tiếp lẫn gián tiếp trong cùng một câu. Chỉ di chuyển đại từ qua một động từ đã chia, một động từ nguyên mẫu và một mệnh lệnh khẳng định khi tham chiếu cơ bản đã vững. Nói cả câu hoàn chỉnh thành tiếng, kể cả đại từ, để nó trở thành một phần của nhịp điệu câu, chứ không phải một ý nghĩ muộn màng gắn thêm vào cuối.
Hãy dùng hình ảnh hoặc gọi tên người tham gia để theo dõi ai đang đưa gì cho ai, nhất là khi y và en tham gia vào hỗn hợp. Nhiều lỗi đại từ thật ra là lỗi tham chiếu — mất dấu điều đại từ đang chỉ ngược lại — chứ không chỉ là lỗi vị trí.
Ngữ pháp cốt lõi được chia sẻ ở khắp nơi tiếng Pháp được nói, nhưng cách dùng đại từ, số đếm, từ vựng và một số cấu trúc hội thoại khác nhau theo quốc gia, đã được trình bày đầy đủ ở phần khác biệt vùng miền bên trên. Septante và nonante là chuẩn mực ở Bỉ và Thụy Sĩ; Québec giữ lại cách phát âm và từ vựng riêng của mình; châu Phi nói tiếng Pháp thêm từ vựng vùng miền riêng và, ở một số quốc gia, cả hệ số đếm riêng.
Hãy chọn một mô hình vùng miền làm mục tiêu chính khi tạo câu, và học cách nhận ra những lựa chọn thay thế thông dụng nhất, để tiếng Pháp vùng miền không quen thuộc không bị đọc thành một lỗi sai, mà chỉ đơn giản là một chuẩn mực khác, hợp pháp không kém.
Dựng câu trực tiếp bằng tiếng Pháp
Hãy học các khung câu tiếng Pháp từ những ví dụ hoàn chỉnh và mỗi lần chỉ thay đổi một thành phần, thay vì dựng câu trong đầu bằng tiếng Anh trước rồi chuyển đổi từng từ một. Để ý vị trí tính từ (một điểm tiếng Việt vốn đã thuận theo trực giác, vì tiếng Việt cũng đặt tính từ sau danh từ theo mặc định, không giống tiếng Anh), mạo từ mà tiếng Pháp vẫn giữ ở nơi tiếng Anh lược bỏ, vị trí đại từ tân ngữ trước động từ, và nơi cụm từ chỉ thời gian tự nhiên đứng vào. Hãy dịch toàn bộ ý định sang tiếng Pháp trực tiếp, thay vì ánh xạ từng từ tiếng Anh sang một từ tiếng Pháp theo đúng thứ tự.
Khi một lời sửa đổi trật tự từ của bạn, hãy tự hỏi liệu câu gốc của bạn thật sự sai ngữ pháp, chỉ mơ hồ, hay đơn giản là kém tự nhiên hơn trong ngữ cảnh cụ thể đó — đó là ba vấn đề khác nhau với ba cách sửa khác nhau. Hãy nói nhại theo các đoạn âm thanh ngắn rồi kể lại chúng với danh từ hoặc người khác, nói thành tiếng. Các mẫu hình bản ngữ được lặp lại dần dần trở thành điểm xuất phát của riêng bạn, thay vì một khuôn mẫu tiếng Anh mà bạn cứ phải liên tục dịch ra khỏi nó.
Mẫu âm thanh
Hãy bắt đầu chỉ với các ngữ cảnh bắt buộc, và xem chúng như những cụm cố định cần học thuộc lòng đến mức thấm nhuần, thay vì một quy tắc để áp dụng ngay tại chỗ: les_amis, un_ami, nous_avons, vous_êtes, très_intéressant. Hãy nói từng cụm đủ nhiều lần để âm nối trở thành tự động, trước khi thêm vùng xám tùy chọn — nơi mà ngay cả người bản ngữ cũng khác nhau tùy vào mức độ trang trọng.
Hãy lắng nghe liaison một cách có chủ đích trong các đoạn âm thanh ngắn mà bạn có thể phát lại, và đánh dấu trên bản chép lời chỗ nào xuất hiện âm nối mà riêng chính tả sẽ không đoán trước được. Đọc to một câu và chủ động đánh dấu phụ âm nào nên nối, trước khi kiểm tra lại với bản ghi âm, sẽ rèn luyện đúng kỹ năng nhận diện mà cuối cùng cho phép bạn tạo ra liaison mà không cần suy nghĩ có ý thức về nó — cùng con đường tiếp xúc đủ nhiều đưa bất kỳ hệ thống khó nào của tiếng Pháp từ quy tắc trở thành phản xạ.
Luyện sự hòa hợp
Với être (động từ không phản thân), phân từ luôn hòa hợp với chủ ngữ: elle est partie, ils sont venus. Với avoir, phân từ chỉ hòa hợp khi có một tân ngữ trực tiếp đứng trước động từ, thường gặp nhất là với que, một đại từ tân ngữ đứng trước, hoặc một từ để hỏi được đưa lên đầu câu: la lettre que j'ai écrite, nhưng j'ai écrit la lettre thì không hòa hợp chút nào, vì ở đó tân ngữ trực tiếp đứng sau động từ.
Với động từ phản thân, trước tiên hãy xác định xem đại từ phản thân đang đóng vai trò tân ngữ trực tiếp hay gián tiếp, trước khi quyết định có hòa hợp hay không — elle s'est lavée (tân ngữ trực tiếp, có hòa hợp) so với elle s'est lavé les mains (tân ngữ gián tiếp, không hòa hợp, vì les mains mới là tân ngữ trực tiếp và nó đứng sau động từ). Khi một lỗi hòa hợp lặp lại, đừng chỉ sửa mỗi đuôi từ — hãy truy ngược lại xem phân từ đó phải hòa hợp với danh từ hay đại từ nào, và nó đứng trước hay sau động từ.
Hướng dẫn này dùng tiếng Pháp lục địa chuẩn và ghi chú riêng những khác biệt vùng miền hay ngữ vực — Québec, Bỉ, Thụy Sĩ và châu Phi nói tiếng Pháp — khi một hình thức không phổ quát.