Ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha cho người mới bắt đầu là một hệ thống dựng trên sự hòa hợp, ba nhóm chia động từ, và một hệ thống thì-thức phong phú hơn cả tiếng Tây Ban Nha lẫn tiếng Anh — gồm hai đặc trưng mà cả hai ngôn ngữ đó đều hoàn toàn không có: thức giả định tương lai và nguyên mẫu có ngôi. Tiếng Bồ Đào Nha Brazil và tiếng Bồ Đào Nha châu Âu dùng chung bộ khung ngữ pháp này nhưng liên tục khác nhau về cách phát âm, lựa chọn đại từ và vị trí đặt đại từ clitic, nên hướng dẫn này ghi rõ BP (Brazil) và EP (châu Âu) ở mọi điểm hai biến thể thực sự tách nhau, thay vì âm thầm dạy một biến thể như thể đó là "ngôn ngữ chuẩn duy nhất".
Nếu bạn đã biết chút tiếng Tây Ban Nha, tiếng Pháp hoặc tiếng Ý, một số phần của tiếng Bồ Đào Nha sẽ trông quen ngay — giống của danh từ, logic đuôi động từ, cách tách ser/estar. Hãy cưỡng lại ý muốn xem tiếng Bồ Đào Nha chỉ là một phương ngữ của tiếng Tây Ban Nha với chính tả khác đi. Không phải vậy. Tiếng Bồ Đào Nha giữ lại một động từ "to be" thứ ba, ficar, âm thầm đảm nhận những việc mà tiếng Tây Ban Nha phải chia cho ba, bốn động từ khác nhau; nó ngữ pháp hóa một thức thì tương lai, thức giả định tương lai, mà cả tiếng Tây Ban Nha lẫn tiếng Anh đều hoàn toàn không có; và nó dựng nên một nguyên mẫu có biến đổi hình thái, nguyên mẫu có ngôi, cho phép một câu duy nhất gán một chủ ngữ khác cho động từ trong mệnh đề phụ mà không cần dùng đến thức giả định. Chỉ riêng hai hệ thống này — được trình bày đầy đủ, chi tiết ở phần sau của hướng dẫn — đã là bằng chứng rõ ràng nhất rằng tiếng Bồ Đào Nha là một ngôn ngữ riêng với những lựa chọn ngữ pháp của chính nó, chứ không phải một phương ngữ anh em cách một bước.
Rồi đến hệ thống âm thanh, đáng được cảnh báo trước: nguyên âm mũi và nguyên âm đôi mũi của tiếng Bồ Đào Nha — các âm được viết ã, õ, ão, ãe và õe — thành thật mà nói, là đặc điểm phát âm khó nhất mà người học nói tiếng Việt gặp phải trong bất kỳ ngôn ngữ Rôman nào được học phổ biến. Tiếng Việt không có nguyên âm mũi tồn tại như một âm vị độc lập tách khỏi phụ âm cuối; độ mũi trong tiếng Việt luôn gắn với một phụ âm cuối mũi (m, n, ng/nh) chứ bản thân nguyên âm không tự phân biệt nghĩa. Trong tiếng Bồ Đào Nha thì có. Mau (xấu, tồi) và mão (bàn tay) là hai từ khác nhau chỉ vì một nguyên âm đôi mũi, và phát sai nguyên âm đôi ấy không chỉ nghe có giọng nước ngoài, mà thực sự có thể đổi hẳn nghĩa của điều bạn vừa nói. Hướng dẫn này nói thẳng về độ khó đó và dành cho nó không gian xứng đáng, thay vì chỉ nhắc một lần trong phần phát âm rồi coi như đã giải quyết xong.
Khó khăn thành thật khác chính là sự tách đôi Brazil/Bồ Đào Nha, và nó sâu hơn nhiều so với chỉ là giọng nói. Tiếng Bồ Đào Nha Brazil và tiếng Bồ Đào Nha châu Âu khác nhau ở việc dùng đại từ nào cho "bạn", đại từ tân ngữ đứng ở đâu so với động từ, nói tem hay há cho "có", thể tiếp diễn là estou fazendo hay estou a fazer, và mức độ nguyên âm không mang trọng âm bị nuốt mạnh đến đâu trong lời nói liên tục. Không điều nào trong số đó khiến biến thể này "kém đúng" hơn biến thể kia — nó có nghĩa là, giống như tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, một ngôn ngữ được nói như tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chính thức trên bốn châu lục đã phát triển thành nhiều hơn một chuẩn mực. Hướng dẫn này đánh dấu BP và EP ở mọi nơi sự tách đôi ấy thực sự xuất hiện trong ngữ pháp, chứ không dồn vào một phần phụ ở cuối, vì làm vậy sẽ phản ánh sai cách ngôn ngữ này thực sự được nói và viết.
Cuối cùng, đôi lời về nhịp độ học. Các phần thức giả định tương lai và nguyên mẫu có ngôi đặc biệt dài, và độ dài đó là thành thật chứ không phải để lấp chỗ trống: đây là hai đặc trưng ngữ pháp phân biệt rõ nhất trình độ trung cấp với người nói lưu loát, và không bản giải thích rút gọn nào thực sự giúp bạn dùng được chúng. Hãy đọc một lượt để nắm hình dạng của quy tắc, rồi hãy chờ đợi gặp lại mẫu đó hàng trăm lần trong câu thật — một bộ phim, một bài hát, một cuộc trò chuyện — trước khi nó trở thành phản xạ thay vì phải tra lại. Khoảng thời gian đó là bình thường đối với một hệ thống thức khác biệt đến vậy so với tiếng Việt, không phải dấu hiệu bạn đang chậm hơn người khác.
Âm thanh và chính tả
Chính tả tiếng Bồ Đào Nha nhất quán hơn nhiều so với chính tả tiếng Anh, nhưng lại kém đều đặn và dễ đoán hơn so với chính tả tiếng Tây Ban Nha. Lý do là tiếng Bồ Đào Nha phân biệt dạng mở và dạng đóng của e và o thành hai âm thực sự khác nhau, cộng thêm một bộ đầy đủ các nguyên âm mũi sẽ nói ở phần sau — hai loại âm mà tiếng Tây Ban Nha hoàn toàn không có. Không điều nào trong số này khiến tiếng Bồ Đào Nha trở nên bất quy tắc; nó chỉ có nghĩa là hệ thống nguyên âm có nhiều bộ phận hoạt động hơn, và mỗi bộ phận đều có thể học được theo cách riêng của nó.
| Chữ cái | Đặc tính | Âm gần đúng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| a | mở | như "a" trong "father" | casa (nhà) |
| e (é) | mở | như "e" trong "bet" | café (cà phê), pé (bàn chân) |
| e (ê) | đóng | như "ay" trong "bay" nhưng không lướt | você (bạn), mês (tháng) |
| e (không trọng âm) | rút gọn | thường gần với "ee" (BP) hoặc gần như câm (EP) — xem ghi chú về sự rút gọn nguyên âm ở phần sau | bebida (đồ uống) |
| i | — | như "ee" trong "see", ngắn | livro (sách) |
| o (ó) | mở | như "o" trong "hot" (thiên về cách phát âm Anh-Anh) | avó (bà), pó (bụi) |
| o (ô) | đóng | như "o" trong "note", không lướt | avô (ông), vovô (ông, thân mật) |
| o (không trọng âm) | rút gọn | gần với "oo" trong "book", vẫn viết là o nhưng nghe như u | menino (cậu bé) — o cuối nghe gần như "u" |
| u | — | như "oo" trong "moon", ngắn | luz (ánh sáng) |
Hai điều trong bảng trên quan trọng hơn vẻ ngoài của chúng. Thứ nhất, -o không trọng âm ở cuối từ được phát âm gần với "u", còn -e không trọng âm ở cuối từ được phát âm gần với "i" ở cả hai biến thể — menino kết thúc bằng âm gần với "meninu", còn gente kết thúc bằng âm gần với "genti" — nên chính tả và cách phát âm tách nhau một cách có thể đoán được ở cuối những từ bình thường, chứ không chỉ ở các trường hợp ngoại lệ. Thứ hai, sự phân biệt mở/đóng ở e và o mang trọng âm không phải là chi tiết trang trí: avó (bà, ó mở) và avô (ông, ô đóng) là hai từ khác nhau, sẽ trùng nhau nếu bạn làm phẳng nguyên âm theo kiểu tiếng Tây Ban Nha. Dấu viết cho bạn biết đang gặp âm nào; tai vẫn phải học sự khác biệt đó qua nghe — nhưng đây thực ra là một điểm khá quen thuộc với người nói tiếng Việt, vì tiếng Việt vốn đã có cặp ê/e và ô/o làm hai âm tách biệt theo đúng logic đóng/mở tương tự, khác hẳn tiếng Anh, ngôn ngữ hoàn toàn không phân biệt hai loại âm này.
Đây là một trong những khác biệt rõ ràng và dễ nghe thấy ngay nhất giữa hai biến thể, và đáng được nói thẳng thay vì giấu trong một chú thích nhỏ: tiếng Bồ Đào Nha Brazil phát âm nguyên âm không trọng âm gần với giá trị đầy đủ như chữ viết; tiếng Bồ Đào Nha châu Âu rút gọn chúng rất mạnh, nhiều khi gần như lược bỏ hoàn toàn.
| Từ | Cách phát âm BP (gần đúng) | Cách phát âm EP (gần đúng) |
|---|---|---|
| pequeno (nhỏ) | peh-KEH-nu — mọi nguyên âm vẫn nghe rõ | p'KEH-nu — âm e không trọng âm đầu tiên gần như biến mất |
| telefone (điện thoại) | teh-leh-FOH-ni — nguyên âm đầy đủ suốt từ | t'l'FON — nguyên âm không trọng âm bị nén mạnh |
| de (của/từ) | gần với "dji" (xem phần ti/di bên dưới) | gần như chỉ còn phụ âm trơ trọi, gần như bị nuốt khi nói nhanh |
| parte (phần) | PAR-tchi — âm tiết cuối nghe rõ | PART — nguyên âm cuối gần như câm |
Chỉ riêng khác biệt này giải thích vì sao người học đã luyện tai bằng phim truyền hình nhiều tập (telenovela) hay podcast Brazil thường mô tả tiếng Bồ Đào Nha châu Âu là "không thể hiểu nổi" trong lần đầu nghe, và ngược lại cũng vậy — đây không phải hai ngôn ngữ khác nhau, mà là cùng những từ ấy với khoảng một nửa số nguyên âm ở âm tiết không trọng âm bị nén mất. Không có đường tắt nào ngoài việc luyện nghe thật nhiều, cụ thể ở biến thể bạn định nói; chữ viết hầu như không gợi ý được hai biến thể khác nhau đến mức nào khi nói thật.
Đặc điểm âm khó nhất
Hãy thành thật với bản thân trước khi vào phần này: nguyên âm mũi được xem rộng rãi, và đúng đắn, là đặc điểm phát âm khó nhất trong tiếng Bồ Đào Nha đối với người nói tiếng Việt, khó hơn cả các âm R, khó hơn cả các cặp nguyên âm mở/đóng vừa nói ở trên. Lý do nằm ở cấu trúc ngôn ngữ, chứ không chỉ là chuyện luyện tập nhiều hay ít. Tiếng Việt cũng mũi hóa nguyên âm một cách tự động khi đứng trước phụ âm cuối m, n, ng/nh, nhưng độ mũi đó luôn gắn liền với phụ âm cuối ấy — tự bản thân nguyên âm không mang tính mũi như một đặc điểm độc lập, tách rời khỏi phụ âm theo sau. Trong tiếng Bồ Đào Nha thì có: độ mũi là một đặc điểm âm vị học riêng, đứng độc lập, đủ sức phân biệt một từ có thật với một từ có thật khác. Nói cách khác, hai nguyên âm giống hệt nhau về mọi mặt, trừ việc một cái mũi một cái không, vẫn có thể là hai từ tiếng Bồ Đào Nha hoàn toàn khác nghĩa — điều tiếng Việt không đòi hỏi bạn phải nghe theo cách đó.
| Cách viết | Âm gần đúng | Ví dụ |
|---|---|---|
| ã | "a" mũi hóa (gần với nguyên âm trong tiếng Anh "hung", nói qua mũi) | maçã (quả táo), irmã (chị/em gái) |
| ẽ (hiếm khi đứng riêng; thường là em/en) | "e" mũi hóa | dente (răng) — en ở đây làm mũi hóa nguyên âm trước phụ âm theo sau |
| ĩ (thường là im/in) | "ee" mũi hóa | fim (kết thúc), sim (vâng) |
| õ | "o" mũi hóa | põe (đặt/để), bênção (phước lành) |
| ũ (thường là um/un) | "oo" mũi hóa | um (một), atum (cá ngừ) |
Nguyên âm được đánh dấu mũi hóa trong chữ viết theo hai cách, cả hai đều quan trọng: bằng dấu ngã đặt trực tiếp trên nguyên âm (ã, õ), hoặc bằng một m hay n đứng sau ở cuối âm tiết (campo, fim, bom, um). Ở cách thứ hai, m hay n không được phát âm thành một phụ âm cuối rõ ràng như trong tiếng Việt (so với cách tiếng Việt phát âm rõ m hay n ở cuối một từ như "làm" hay "lan") — đó chỉ là tín hiệu chính tả cho biết nguyên âm đứng trước là nguyên âm mũi, còn bản thân phụ âm mũi ấy sau đó chỉ được phát rất nhẹ, nếu có phát ra.
Đây là phần cụ thể mà đa số người học thấy khó nhất, vì tiếng Việt tuy có nhiều nguyên âm đôi (như iê, uô, ươ, ai, ao...) nhưng không có nguyên âm đôi nào được mũi hóa toàn bộ như vậy. Một nguyên âm đôi mũi đòi hỏi bạn mũi hóa toàn bộ quá trình lướt từ nguyên âm này sang nguyên âm kia, từ đầu đến cuối, chứ không chỉ mũi hóa nguyên âm mở đầu.
| Cách viết | Âm gần đúng | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| ão | "ow" mũi hóa (như trong "how"), mũi hóa suốt toàn bộ âm | mão (bàn tay), não (không), coração (trái tim) | Là nguyên âm đôi mũi phổ biến nhất, bỏ xa các âm khác; cũng là mẫu đánh dấu số nhiều chuẩn cho nhiều danh từ tận -ão (xem phần danh từ). |
| ãe | "eye" mũi hóa, ngả về phía "eh-ee" | mãe (mẹ), pães (những ổ bánh mì) | Hiếm gặp ngoài một nhóm nhỏ từ có tần suất rất cao. |
| õe | "oy" mũi hóa | põe (đặt/để), lições (những bài học), aviões (những chiếc máy bay) | Âm đặc trưng của số nhiều -ões. |
| ui (mũi, trong muito) | mũi hóa, chỉ riêng của từ này | muito (rất/nhiều) | Một trong những từ có tần suất cao nhất của ngôn ngữ này, và cũng là một trong những âm mũi đầu tiên người học gặp phải. |
Cặp từ đáng luyện song song vì phát sai sẽ đổi hẳn từ chứ không chỉ nghe lệch giọng: mau (xấu, tồi — nguyên âm đôi miệng, vần gần với tiếng Anh "now" nhưng không mũi hóa) so với mão (bàn tay — nguyên âm đôi mũi). Người bản ngữ không có ý thức theo dõi khác biệt này nhiều hơn một người nói tiếng Anh có ý thức theo dõi khác biệt giữa "bad" và "bat" — đó là khả năng nhận diện mẫu tự động, hình thành sau nhiều năm nghe, và chính vì vậy shadowing (nghe một đoạn ngắn giọng bản ngữ rồi lập tức bắt chước lại, từng âm một, không cần quan tâm đến nghĩa) là bài luyện đơn lẻ có giá trị cao nhất cho đúng đặc điểm này. Đọc phần mô tả ngữ âm ở trên sẽ cho bạn biết cần nhắm tới điều gì; bản thân việc đọc sẽ không dạy miệng bạn làm được điều đó. Việc này cần nhiều tuần luyện nghe có chủ đích, và tiến bộ chậm ở đây là hoàn toàn bình thường, không phải dấu hiệu bạn kém ngôn ngữ.
Một tin tốt thực sự hữu ích: nguyên âm mũi rất ổn định một khi bạn đã học được cách nghe ra chúng. Khác với nguyên âm miệng — vốn có thể bị rút gọn hoặc thay đổi giữa BP và EP như phần trước đã nói — nguyên âm mũi tiếng Bồ Đào Nha ổn định về mặt âm vị học xuyên suốt cả hai biến thể: bản thân độ mũi không biến mất hay đổi loại giữa hai bên. Học kỹ năm phẩm chất mũi này và chúng sẽ chuyển tải nguyên vẹn dù bạn nói theo giọng Rio, São Paulo hay Lisbon.
Phụ âm và giọng vùng miền
Phụ âm tiếng Bồ Đào Nha biến đổi theo vùng miền nhiều hơn hệ thống nguyên âm, và các âm R đặc biệt là nơi sự biến đổi ấy dễ nghe thấy nhất — không có một "âm r tiếng Bồ Đào Nha" duy nhất, mà có nhiều âm khác nhau, và bạn nghe được âm nào phụ thuộc rất nhiều vào người nói đến từ đâu.
| Vị trí / giọng vùng | Cách phát âm điển hình | Ví dụ |
|---|---|---|
| r đơn giữa hai nguyên âm (mọi giọng) | một cú chạm nhanh của lưỡi, như "tt" trong "butter" tiếng Anh-Mỹ | caro (đắt) |
| r đầu từ hoặc rr đôi — giọng carioca (Rio de Janeiro) và phần lớn BP | âm "h" vô thanh ở cuống họng, gần giống "h" tiếng Anh nhưng ma sát mạnh hơn | rato (con chuột) nghe gần "HA-to"; carro (xe hơi) gần "CA-ho" |
| r cuối âm tiết/cuối từ — giọng paulista (São Paulo) và caipira (vùng nông thôn nội địa Brazil) | một âm gần giống r uốn lưỡi, gần với r tiếng Anh-Mỹ trong "car" | porta (cửa) nghe gần với cách phát âm tiếng Anh-Mỹ của "porta" |
| r đầu từ hoặc rr đôi — giọng Lisbon và phần lớn EP | âm xát hoặc rung ở lưỡi con, phát ra từ vị trí sâu hơn âm "h" kiểu Brazil, gần giống r tiếng Pháp/Đức | rua (con phố), carro |
| r đơn giữa hai nguyên âm — riêng giọng caipira | cùng âm r uốn lưỡi dùng ở cuối âm tiết, nhưng mở rộng sang nhiều vị trí hơn các giọng khác | dấu hiệu nhận biết rõ của giọng nói vùng nông thôn São Paulo/Minas Gerais |
Không âm r vùng miền nào trong số này là "đúng chuẩn" để các âm khác bị xem là lệch khỏi nó — đây là các cách phát âm chuẩn song song tồn tại, giống như r tiếng Anh-Mỹ, tiếng Anh-Scotland và giọng Received Pronunciation cùng tồn tại trong tiếng Anh mà không âm nào bị xem là sai. Điều quan trọng với người học là chọn một mô hình rồi theo nhất quán (đa số khóa học BP mặc định dùng âm "h" kiểu carioca cho r đầu từ, vì đây là chuẩn phát thanh được công nhận rộng rãi nhất) thay vì trộn lẫn đặc điểm của nhiều hệ thống vùng miền khác nhau ngay trong một từ.
Đây là ngã rẽ vùng miền lớn khác trong cách phát âm ở Brazil, gần như trùng khớp với sự tách nhánh của âm r ở trên: cả Rio de Janeiro lẫn Lisbon đều biến s và z cuối âm tiết thành âm "sh" hoặc "zh" kiểu tiếng Anh, trong khi São Paulo và phần lớn phần còn lại của Brazil vẫn giữ "s"/"z" thường.
| Giọng vùng | s/z cuối âm tiết | Ví dụ: "livros" (những cuốn sách) / "mesmo" (giống nhau) |
|---|---|---|
| Carioca (Rio de Janeiro) và Lisbon (EP) | "sh" / "zh" | livros → "LIV-rosh"; mesmo → "MEJ-mu" |
| Paulista (São Paulo) và phần lớn nội địa/miền nam Brazil | "s" / "z" thường | livros → "LIV-ros"; mesmo → "MEZ-mu" |
Đây thuần túy là một ngã rẽ phát âm, không phải khác biệt về chính tả hay ngữ pháp — cùng một từ viết mang cả hai cách đọc tùy vùng miền người nói, giống hệt cách "either" trong tiếng Anh có thể đọc là "EE-ther" hoặc "EYE-ther" mà không cách nào sai cả.
Cả hai đều là một phụ âm duy nhất, không phải "l" hay "n" rồi cộng thêm "h" — chữ h ở đây thuần túy là một quy ước chính tả, kế thừa từ chữ viết Occitan/Galicia thời trung cổ, và không bao giờ được phát âm riêng theo kiểu có thể khiến người nói tiếng Anh muốn thêm một hơi thở sau l hay n. Với nh, bạn đã có sẵn phản xạ đúng từ tiếng Việt — chỉ cần áp nó vào đúng vị trí trong từ tiếng Bồ Đào Nha; lh mới là âm thực sự mới cần luyện.
Một l ở cuối âm tiết — cuối từ, hoặc trước một phụ âm — được nguyên âm hóa thành âm "w" trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil, trong khi tiếng Bồ Đào Nha châu Âu vẫn giữ một âm "l" đục, ngạc mềm hóa, gần với l trong tiếng Anh "cold": Brasil nghe gần "bra-ZIW" trong BP nhưng giữ l rõ hơn trong EP; mel (mật ong) nghe gần "méw" trong BP; futebol nghe gần "futchi-BOW" trong BP. Đây là một trong những dấu hiệu đáng tin cậy và dễ nghe nhất để phân biệt giọng Brazil với giọng Bồ Đào Nha trong lời nói thường ngày, và nó xuất hiện liên tục, vì rất nhiều từ thông dụng kết thúc bằng -l (animal, hotel, azul, papel, Brasil).
Trước nguyên âm i — kể cả -e không trọng âm ở cuối từ, vốn được phát âm gần với "i" như đã nói ở trên — tiếng Bồ Đào Nha Brazil biến t và d thành âm tắc xát: t thành âm "ch" (như trong tiếng Anh "cheese") và d thành âm "j" (như trong tiếng Anh "jeep"). Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu vẫn giữ t và d răng, không ngạc hóa, ở cùng những vị trí đó.
| Từ | Cách phát âm BP | Cách phát âm EP |
|---|---|---|
| tia (dì/cô) | "TCHEE-a" | "TEE-a" |
| dia (ngày) | "DJEE-a" | "DEE-a" |
| gente (mọi người) | "JEN-tchi" | "ZHENT" |
| noite (đêm) | "NOY-tchi" | "NOYT" |
Vì -de và -te không trọng âm ở cuối từ là các đuôi từ cực kỳ thông dụng, hiện tượng ngạc hóa này xuất hiện liên tục trong lời nói Brazil tự nhiên — saudade, gente, noite, verdade, presidente đều mang âm này — và đây là một trong những cách nhanh và đáng tin cậy nhất để nhận ra giọng Brazil so với giọng Bồ Đào Nha chỉ trong một câu, cùng với hiện tượng biến -l cuối từ nói ở trên.
Trọng âm và dấu phụ
Giống tiếng Tây Ban Nha, trọng âm tiếng Bồ Đào Nha phần lớn có thể đoán được từ cách viết, và dấu phụ chỉ xuất hiện khi một từ phá vỡ mẫu mặc định. Khác với tiếng Tây Ban Nha, dấu phụ tiếng Bồ Đào Nha còn kiêm thêm nhiệm vụ báo hiệu phẩm chất của nguyên âm — mở hay đóng, miệng hay mũi — đó là lý do bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha có nhiều loại dấu phụ hơn tiếng Tây Ban Nha. Nếu bạn quen với việc dấu thanh trong tiếng Việt có thể đổi hẳn nghĩa của một âm tiết, bạn đã có sẵn trực giác đúng để coi trọng những dấu phụ này — chỉ khác là ở tiếng Bồ Đào Nha, chúng báo hiệu trọng âm và phẩm chất nguyên âm, chứ không phải thanh điệu.
| Dấu | Tên gọi | Báo hiệu điều gì | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| á, í, ú | dấu sắc | trọng âm bất quy tắc rơi vào a, i hoặc u (ba nguyên âm này không có phân biệt mở/đóng riêng cần đánh dấu) | família (gia đình), país (đất nước), saúde (sức khỏe) |
| é, ó | dấu sắc | vừa báo trọng âm bất quy tắc, vừa báo nguyên âm mở | café (cà phê), avó (bà) |
| ê, ô | dấu mũ | vừa báo trọng âm bất quy tắc, vừa báo nguyên âm đóng | você (bạn), avô (ông) |
| â | dấu mũ | trọng âm bất quy tắc trên một âm a đóng/nâng lên, chủ yếu ở một số ít từ | câmara (viện, phòng), lâmpada (bóng đèn) |
| ã, õ | dấu ngã | báo hiệu mũi hóa — độc lập với trọng âm, dù thường trùng với trọng âm | maçã (quả táo), órgão (cơ quan/nội tạng) |
| à | dấu huyền | đánh dấu crase, sự kết hợp giữa giới từ a và mạo từ giống cái a — không bao giờ tự nó báo hiệu trọng âm | Vou à praia. (Tôi ra biển.) |
| ç | dấu móc (cedilla) | báo hiệu c được đọc là [s], không phải [k], trước a, o hoặc u | criança (đứa trẻ), moço (chàng trai trẻ) |
Có hai cặp từ tối thiểu đáng ghi nhớ vì chúng cho thấy hệ thống dấu phụ thực sự có giá trị, phân biệt những từ có thật mà nếu không có dấu sẽ trùng nhau: pôr (động từ "để, đặt") so với por (giới từ "vì/bởi") — dấu mũ là toàn bộ khác biệt — và pôde (đã có thể, pretérito perfeito của poder) so với pode (có thể, thì hiện tại của cùng động từ) — một lần nữa, chỉ riêng dấu phụ đánh dấu một khác biệt thì thực sự, không chỉ là chi tiết phát âm cho đẹp. Người học có thói quen bỏ dấu khi gõ nhanh — điều dễ hiểu — nên biết rằng ở đúng hai cặp từ này, dấu phụ hoàn toàn không phải trang trí.
Cải cách chính tả
Nếu bạn từng để ý cùng một từ tiếng Bồ Đào Nha được viết theo hai cách khác nhau trong các cuốn sách, trang web hay phụ đề khác nhau, bạn đã gặp phải Acordo Ortográfico de 1990 (Hiệp ước Chính tả năm 1990), một hiệp ước giữa các quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha nhằm thống nhất cách viết vốn đã trôi dạt xa nhau giữa Brazil và Bồ Đào Nha suốt thế kỷ XX. Biết được điều này thực sự hữu ích, vì nếu không, sự thiếu nhất quán ấy sẽ trông như một lỗi sai trong tài liệu học của bạn, trong khi thực chất đó là hai chuẩn mực có thật trong lịch sử, chồng lấn lên nhau, và cả hai vẫn đang được lưu hành.
| Thay đổi | Trước đây (chính tả cũ) | Sau (Hiệp ước 1990) |
|---|---|---|
| Bỏ phụ âm câm trong chính tả châu Âu, khớp với cách phát âm | acção, óptimo, facto (ở những từ mà phụ âm này chưa từng được đọc) | ação, ótimo, fato |
| Bỏ dấu mũ phân biệt trên một số dạng động từ có nguyên âm đôi liền nhau | vêem, dêem (chính tả Brazil cũ, trước cải cách) | veem, deem |
| Bỏ dấu từng đánh dấu nguyên âm trong các nguyên âm đôi không còn được cảm nhận là hai âm tiết nữa | idéia, jibóia (chính tả Brazil cũ) | ideia, jiboia |
| Bỏ dấu hai chấm (trema) đánh dấu u được đọc trong tổ hợp gu/qu | lingüiça, tranqüilo (chính tả Brazil cũ) | linguiça, tranquilo |
| Chính thức thêm k, w, y vào bảng chữ cái tiếng Bồ Đào Nha cho từ mượn và tên riêng | từng bị xem là chữ cái ngoại lai | thành viên đầy đủ của bảng chữ cái 26 chữ, dùng trong các từ như kit, watt, byte |
| Sửa đổi quy tắc gạch nối cho từ ghép | thay đổi tùy từng trường hợp | quy tắc đơn giản hơn, nhất quán hơn, dựa trên chữ cái đầu của thành tố thứ hai |
Hãy để ý rằng phần lớn các thay đổi này ảnh hưởng đến chính tả châu Âu nhiều hơn chính tả Brazil — Brazil đã bỏ nhiều phụ âm câm từ trước đó, ngay trong thế kỷ XX, nên những từ như fato và ação đã là chuẩn ở Brazil từ rất lâu trước năm 1990, trong khi Bồ Đào Nha vẫn viết facto và acção. Cải cách này chủ yếu kéo chính tả châu Âu về gần với cách viết mà chính tả Brazil vốn đã dùng, cộng thêm một nhóm thay đổi nhỏ hơn ảnh hưởng riêng đến chính tả Brazil (việc bỏ dấu trema và dấu trên nguyên âm đôi liền nhau nói ở trên).
Việc triển khai diễn ra chậm và, ở một số nơi, còn gây tranh cãi. Brazil bắt buộc áp dụng chính tả mới trong trường học và văn bản chính thức từ năm 2009, với giai đoạn chuyển tiếp kéo dài đến 2016. Bồ Đào Nha cũng áp dụng giai đoạn chuyển tiếp tương tự 2009–2015, nhưng việc áp dụng trong thực tế ở đó rõ ràng kém đồng đều hơn — một số tờ báo, nhà xuất bản và tác giả cá nhân ở Bồ Đào Nha vẫn tiếp tục dùng chính tả trước cải cách rất lâu sau hạn chính thức, và dư luận về bản thân cải cách này vẫn thực sự chia rẽ. Đáng chú ý, Angola hoàn toàn chưa phê chuẩn hiệp ước này, và vẫn dùng chính tả kiểu châu Âu trước cải cách trong các bối cảnh chính thức. Về mặt thực tế, điều này có nghĩa là: bất cứ thứ gì xuất bản trước khoảng 2009–2010 nhiều khả năng dùng chính tả cũ; bất cứ thứ gì từ Angola có thể dùng chính tả cũ bất kể ngày xuất bản; và ngay cả nguồn tiếng Bồ Đào Nha gần đây cũng có thể trộn lẫn quy ước tùy theo phong cách riêng của nhà xuất bản. Không điều nào trong số này là dấu hiệu cho thấy chính tả tiếng Bồ Đào Nha bất ổn hay khó tin cậy để học — nó chỉ có nghĩa là, giống như nhiều cuộc cải cách chính tả khác trên thế giới, việc áp dụng đã mất (và vẫn đang mất) nhiều thời gian hơn khung thời gian mà chính hiệp ước đề ra.
Danh từ và giống ngữ pháp
Mọi danh từ tiếng Bồ Đào Nha đều mang giống ngữ pháp, bất kể sự vật được gọi tên có giới tính sinh học hay không, và giống đó lan tỏa ra mạo từ, mọi tính từ và một số đại từ mô tả nó — một phạm trù mà tiếng Việt hoàn toàn không có. Tiếng Việt phân loại danh từ bằng loại từ (cái, con, chiếc...) chứ không phải bằng giống đực/giống cái gắn liền với từng danh từ rồi lan ra khắp câu; đây là một hệ thống mới hoàn toàn cần học từ đầu, không phải một biến thể của điều bạn đã biết. Phần đáng mừng: giống của danh từ đủ thường xuyên có thể đoán được từ đuôi từ để bạn đoán đúng phần lớn thời gian, với một danh sách ngoại lệ có thể học được chứ không phải một mớ hỗn loạn.
| Đuôi | Giống thường gặp | Ví dụ | Ngoại lệ phổ biến |
|---|---|---|---|
| -o | Giống đực | o livro (sách), o carro (xe hơi), o dinheiro (tiền) | a mão (bàn tay), a foto (ảnh, dạng rút gọn của fotografia), a moto (xe máy) |
| -a | Giống cái | a casa (nhà), a mesa (bàn), a janela (cửa sổ) | o dia (ngày), o mapa (bản đồ), o problema (vấn đề), o sistema (hệ thống), o idioma (ngôn ngữ) — các từ gốc Hy Lạp kết thúc bằng -ma |
| -ção, -são | Giống cái | a nação (quốc gia), a decisão (quyết định), a informação (thông tin) | hầu như không có — đáng tin cậy là giống cái |
| -dade, -tude | Giống cái | a cidade (thành phố), a liberdade (tự do), a atitude (thái độ) | hầu như không có — đáng tin cậy là giống cái |
| -agem | Giống cái | a viagem (chuyến đi), a garagem (nhà để xe), a linguagem (ngôn ngữ/cách diễn đạt) | o pajem (thị đồng) — ngoại lệ hiếm gặp |
| -or | Giống đực | o professor (thầy giáo), o amor (tình yêu), o calor (sức nóng) | a cor (màu sắc), a dor (nỗi đau) — nhóm ngoại lệ nhỏ nhưng thường gặp |
| -e | Cả hai — phải học riêng từng từ | o café (cà phê, đực), a noite (đêm, cái), o leite (sữa, đực), a chave (chìa khóa, cái) | không có mẫu đáng tin cậy; hãy học giống cùng với từng danh từ |
| đuôi phụ âm (-l, -z, -m, -s) | Phần lớn là giống đực | o hotel, o papel (giấy), o rapaz (cậu trai), o jardim (khu vườn) | a paz (hòa bình), a cruz (cây thánh giá), a vez (lượt/lần) — ngoại lệ giống cái thường gặp |
Hãy để ý hàng -agem: đây là một tín hiệu thực sự hữu ích giữa các ngôn ngữ, vì hậu tố tiếng Tây Ban Nha trông tương tự -aje (như trong el viaje, el garaje) lại là giống đực, trong khi -agem tiếng Bồ Đào Nha đáng tin cậy là giống cái. Đây là một ví dụ nhỏ, cụ thể cho thấy vì sao xem tiếng Bồ Đào Nha là "tiếng Tây Ban Nha với chính tả khác" thực sự gây hại nhiều hơn là giúp ích.
Danh từ chỉ người thường theo giới tính sinh học hoặc bản dạng giới hơn là theo quy tắc dựa vào đuôi từ ở trên, và phần lớn có một cặp giống đực/giống cái tương ứng: o menino/a menina (bé trai/bé gái), o professor/a professora (thầy giáo/cô giáo), o ator/a atriz (nam diễn viên/nữ diễn viên). Một nhóm danh từ "giống chung" (epiceno) giữ nguyên một dạng duy nhất và chỉ đánh dấu giới của người được nhắc đến qua mạo từ: o/a estudante (học sinh, sinh viên), o/a artista (nghệ sĩ), o/a jornalista (nhà báo).
Một danh sách ngắn nhưng hữu ích gồm những danh từ đổi hẳn nghĩa theo giống — một mẹo ghi nhớ thực sự tốt một khi bạn nhận ra mẫu này: o rádio (cái radio, thiết bị) so với a rádio (đài phát thanh, phổ biến trong EP; BP có xu hướng dùng o rádio cho cả hai nghĩa); o capital (vốn tài chính) so với a capital (thủ đô); o cabeça (khẩu ngữ: người cầm đầu/thủ lĩnh) so với a cabeça (cái đầu, bộ phận cơ thể); ngoài o rádio ra còn có o moral (tinh thần, sĩ khí) so với a moral (đạo đức, luân lý, hoặc bài học rút ra từ một câu chuyện).
Thành lập số nhiều
Phần lớn số nhiều tiếng Bồ Đào Nha theo một quy tắc thêm đuôi đơn giản, gần với cách tiếng Tây Ban Nha làm. Phần thực sự đặc trưng — và là một nhiệm vụ ghi nhớ có thật, không thể tránh khỏi — là nhóm danh từ kết thúc bằng -ão, vốn chia thành ba mẫu số nhiều khác nhau mà không có cách nào hoàn toàn đáng tin cậy để đoán một từ cho trước theo mẫu nào chỉ bằng cách nhìn vào nó.
| Đuôi số ít | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên âm | Thêm -s | casa → casas, café → cafés |
| -r, -z | Thêm -es | mulher → mulheres, rapaz → rapazes |
| -m | Đổi m thành n, thêm -s (-m thành -ns) | homem → homens, jovem → jovens, viagem → viagens |
| -s, trọng âm ở âm tiết cuối | Thêm -es | português → portugueses, mês → meses |
| -s, trọng âm ở âm tiết trước đó (số nhiều không đổi) | Không đổi gì ngoài mạo từ | o lápis → os lápis (cây bút chì → những cây bút chì), o ônibus/autocarro → os ônibus (xe buýt → những xe buýt) |
| -al, -el, -ol, -ul (có trọng âm) | Bỏ l, thêm -is | animal → animais, papel → papéis, lençol → lençóis, azul → azuis |
| -il, có trọng âm (từ có trọng âm cuối) | Bỏ l, thêm -s | civil → civis, fuzil → fuzis, barril → barris |
| -il, không trọng âm (từ có trọng âm áp chót) | Đổi il thành eis | fácil → fáceis, difícil → difíceis, útil → úteis |
Danh từ kết thúc bằng nguyên âm đôi mũi -ão nhận một trong ba dạng số nhiều, và dù -ões là dạng phổ biến nhất, bỏ xa các dạng khác, và là mẫu mặc định cho từ mới hoặc từ mượn, không có quy tắc nào đáng tin cậy để đoán một danh từ hiện có cụ thể sẽ dùng dạng nào trong ba dạng đó — điều này thực sự phải học theo từng từ một.
| Mẫu số nhiều | Tần suất | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ões | Phổ biến nhất, bỏ xa các dạng khác; mẫu mặc định, có sức sản sinh | coração → corações (những trái tim), lição → lições (những bài học), informação → informações, avião → aviões (những chiếc máy bay), televisão → televisões |
| -ães | Một danh sách nhỏ, đóng kín, gồm các từ thông dụng | pão → pães (những ổ bánh mì), cão → cães (những con chó), capitão → capitães (những đội trưởng/thuyền trưởng), alemão → alemães (những người Đức) |
| -ãos | Một danh sách nhỏ, đóng kín, phần lớn là những từ mà -ão được cảm nhận như một phần của gốc từ chứ không phải hậu tố | mão → mãos (những bàn tay), irmão → irmãos (những anh/em trai), cidadão → cidadãos (những công dân), órfão → órfãos (những đứa trẻ mồ côi), cristão → cristãos (những tín đồ Cơ Đốc) |
Vì mẫu -ões có sức sản sinh, đó là lựa chọn mặc định an toàn cho bất kỳ danh từ -ão nào bạn chưa học riêng dạng số nhiều — bạn sẽ đúng nhiều hơn sai rất nhiều, và người bản ngữ vẫn hiểu bạn ngay cả những lúc bạn sai. Hãy xem hai danh sách -ães và -ãos ở trên là những tập hợp ngắn, đóng kín, có thể ghi nhớ được, thay vì cố suy ra một quy tắc không thực sự tồn tại.
Mạo từ và các dạng kết hợp
Mạo từ tiếng Bồ Đào Nha mang thông tin về giống và số, giống hệt mạo từ tiếng Tây Ban Nha — đây là một loại từ nhỏ đặt trước danh từ mà tiếng Việt không có (tiếng Việt dùng loại từ như "cái", "con", "chiếc" cho mục đích khác, còn việc một danh từ là "xác định" hay "không xác định" thường chỉ được hiểu qua ngữ cảnh, không có từ riêng đánh dấu). Nhưng tiếng Bồ Đào Nha đẩy việc kết hợp mạo từ đi xa hơn nhiều so với tiếng Tây Ban Nha. Trong khi tiếng Tây Ban Nha chỉ có đúng hai dạng kết hợp bắt buộc (al, del), tiếng Bồ Đào Nha kết hợp gần như mọi giới từ thông dụng với mạo từ đứng sau nó, và những dạng kết hợp ấy không phải lựa chọn phong cách; chúng là dạng viết đúng duy nhất.
| Giống đực | Giống cái | |
|---|---|---|
| Xác định, số ít | o (cái/quyển...) — o livro | a (cái/ngôi...) — a casa |
| Xác định, số nhiều | os (những...) — os livros | as (những...) — as casas |
| Không xác định, số ít | um (một) — um livro | uma (một) — uma casa |
| Không xác định, số nhiều | uns (vài, một số) — uns livros | umas (vài, một số) — umas casas |
| Giới từ | + o | + a | + os | + as |
|---|---|---|---|---|
| de (của/từ) | do | da | dos | das |
| em (trong/trên/tại) | no | na | nos | nas |
| a (đến/tại) | ao | à | aos | às |
| por (bởi/vì/qua) | pelo | pela | pelos | pelas |
O livro da Maria está na mesa. (Cuốn sách của Maria ở trên bàn.) Vou ao mercado. (Tôi đi ra chợ.) Passamos pelo parque. (Chúng tôi đã đi qua công viên.) Không câu nào trong số này có thể viết ở dạng chưa kết hợp — de a Maria và por o parque đơn giản là sai trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn, không phải một lựa chọn không trang trọng. Đây thực sự là một cam kết lớn hơn nhiều so với tiếng Tây Ban Nha, ngôn ngữ không bao giờ kết hợp por với mạo từ của nó, và chỉ kết hợp a/de với mạo từ giống đực số ít.
| Giới từ | + este/esta (này) | + esse/essa (đó, gần bạn) | + aquele/aquela (kia, đằng xa) |
|---|---|---|---|
| de | deste, desta | desse, dessa | daquele, daquela |
| em | neste, nesta | nesse, nessa | naquele, naquela |
| a | a este, a esta (không kết hợp — xem ghi chú) | a esse, a essa (không kết hợp) | àquele, àquela (kết hợp, crase) |
Neste caso... (Trong trường hợp này...) Falamos daquele problema ontem. (Hôm qua chúng tôi đã nói về vấn đề đó.) Hàng a đáng được xem kỹ: este/esse không kết hợp với a trong văn viết chuẩn, nhưng aquele/aquela/aquilo thì có, tạo ra các dạng crase àquele/àquela/àquilo — thêm một lý do để crase, được nói đầy đủ ở phần sau, xứng đáng có một phần riêng thật kỹ.
De và em cũng kết hợp với mạo từ không xác định, dù các dạng này mang ngữ vực từ trung tính đến không trang trọng hơn so với các dạng kết hợp với mạo từ xác định ở trên, và cách dùng cũng khác nhau đôi chút giữa hai biến thể: em + um → num, em + uma → numa, de + um → dum, de + uma → duma.
| Dạng | Ví dụ | Ghi chú về ngữ vực |
|---|---|---|
| num, numa | Está num restaurante. (Cô ấy đang ở trong một nhà hàng.) | Rất thông dụng và trung tính ở cả BP lẫn EP, cả nói lẫn viết. |
| dum, duma | Preciso dum favor. (Tôi cần một sự giúp đỡ.) | Thường gặp hơn trong EP; BP thường giữ de um/de uma ở dạng chưa kết hợp, đặc biệt trong văn viết. |
Dấu phụ bị kiểm tra nhiều nhất trong tiếng Bồ Đào Nha
Crase là sự kết hợp giữa giới từ a và một mạo từ giống cái a đứng sau nó (hoặc với a mở đầu aquele/aquela/aquilo), được đánh dấu trong chữ viết bằng dấu huyền: à. Đây gần như chắc chắn là dấu phụ bị kiểm tra nhiều nhất và bị viết sai nhiều nhất trong tiếng Bồ Đào Nha, kể cả ở người bản ngữ — điều đáng biết trước để bạn không nhầm sự bối rối của mình với một thất bại cá nhân.
Cách đáng tin cậy nhất để quyết định một câu có cần à hay không là trong đầu thay danh từ giống cái bằng một danh từ giống đực rồi xem dạng giống đực đó có cần dạng kết hợp ao hay không. Nếu có, dạng giống cái cần crase; nếu dạng giống đực chỉ dùng a đơn thuần, dạng giống cái cũng vậy.
| Câu giống cái | Câu thử với giống đực | Kết luận |
|---|---|---|
| Vou à praia. (Tôi ra biển.) | Vou ao mercado. (dạng giống đực cần "ao") | Bắt buộc crase: à praia |
| Refiro-me à professora. (Tôi đang nói về cô giáo.) | Refiro-me ao professor. (giống đực cần "ao") | Bắt buộc crase: à professora |
| Vou a São Paulo. (Tôi đi São Paulo.) | Vou a Recife. (dạng giống đực không có mạo từ nào cả — tên thành phố thường không mang mạo từ) | Không crase: a São Paulo, không phải à São Paulo |
| Entreguei o relatório a ela. (Tôi đã đưa báo cáo cho cô ấy.) | Entreguei o relatório a ele. (đây là đại từ, không phải mạo từ — không kết hợp với đại từ) | Không crase: a ela, không bao giờ là à ela |
Ngữ vực cũng quan trọng ở đây: lời nói và văn viết tiếng Bồ Đào Nha châu Âu áp dụng quy tắc crase nhất quán hơn và nghe rõ hơn (âm à hơi dài hơn/mở hơn một chút so với a thường với nhiều người nói EP), trong khi lời nói thường ngày ở Brazil thường xóa nhòa hoàn toàn khác biệt về âm, khiến crase chủ yếu là vấn đề về độ chính xác khi viết ở BP hơn là điều tai người nghe theo dõi được một cách đáng tin cậy trong hội thoại nhanh. Văn viết trang trọng, ở cả hai biến thể, vẫn đòi hỏi dùng crase đúng.
Tính từ
Sự hòa hợp tính từ tiếng Bồ Đào Nha vận hành theo cùng logic nền tảng với giống của danh từ: đuôi tính từ đổi để khớp với giống và số của danh từ, và — giống tiếng Tây Ban Nha — vị trí so với danh từ có thể làm đổi nghĩa, chứ không chỉ đổi sắc thái nhấn mạnh.
| Loại tính từ | Đực, số ít | Cái, số ít | Đực, số nhiều | Cái, số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Kết thúc bằng -o (4 dạng) | alto | alta | altos | altas |
| Kết thúc bằng -e (2 dạng) | inteligente | inteligente | inteligentes | inteligentes |
| Kết thúc bằng phụ âm (thường 2 dạng) | fácil | fácil | fáceis | fáceis |
| Tính từ quốc tịch kết thúc bằng phụ âm (4 dạng) | português | portuguesa | portugueses | portuguesas |
| Kết thúc bằng -or (4 dạng) | trabalhador | trabalhadora | trabalhadores | trabalhadoras |
Tính từ miêu tả mặc định đứng sau danh từ, giống tiếng Tây Ban Nha — và ở điểm này, tiếng Việt thực ra gần với tiếng Bồ Đào Nha hơn tiếng Anh, vì tiếng Việt cũng đặt tính từ sau danh từ (nhà lớn, sách hay): uma casa grande (một ngôi nhà lớn), um livro interessante (một cuốn sách hay). Việc chuyển một số tính từ ra trước danh từ vẫn đúng ngữ pháp và thực sự làm đổi sắc thái nghĩa, thường là từ một đặc điểm khách quan, đo lường được sang một đặc điểm chủ quan hoặc vốn có.
| Tính từ | Sau danh từ (khách quan) | Trước danh từ (chủ quan/vốn có) |
|---|---|---|
| grande | uma casa grande — một ngôi nhà lớn (về kích thước vật lý) | um grande homem — một người đàn ông vĩ đại (về tầm vóc, không phải kích thước — grande KHÔNG rút ngắn trước danh từ trong tiếng Bồ Đào Nha như "gran" trong tiếng Tây Ban Nha) |
| velho | um amigo velho — một người bạn cao tuổi | um velho amigo — một người bạn lâu năm, bất kể tuổi tác |
| pobre | um homem pobre — một người đàn ông nghèo (không có tiền) | um pobre homem — một người đàn ông đáng thương, bất hạnh (thương cảm, không phải tài chính) |
| novo | um carro novo — một chiếc xe hoàn toàn mới | um novo carro — một chiếc xe mới có được (mới sắm, có thể là xe cũ) |
| simples | uma pessoa simples — một người giản dị, không phô trương | uma simples pergunta — chỉ là một câu hỏi đơn giản (giảm nhẹ tầm quan trọng) |
Đáng nêu rõ vì đây là lỗi thật và dễ mắc phải với người đã biết tiếng Tây Ban Nha: tiếng Bồ Đào Nha grande không rút ngắn thành dạng cụt trước danh từ số ít — tiếng Tây Ban Nha rút ngắn grande thành gran ở vị trí này, nhưng tiếng Bồ Đào Nha đơn giản giữ nguyên grande ở cả hai vị trí, chỉ phân biệt nghĩa bằng trật tự từ, không hề đổi hình dạng của tính từ.
| Cấu trúc | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| mais + tính từ + (do) que | hơn ... so với | Ela é mais alta (do) que eu. (Cô ấy cao hơn tôi.) |
| menos + tính từ + (do) que | kém ... hơn so với | Este livro é menos interessante (do) que o outro. (Cuốn sách này kém hay hơn cuốn kia.) |
| tão + tính từ + quanto/como | ngang bằng ... như (BP thích quanto, EP thích como) | Ele é tão alto quanto o pai. (BP) / Ele é tão alto como o pai. (EP) — Anh ấy cao ngang bố. |
| o/a mais + tính từ + de | ... nhất trong (so sánh nhất tương đối) | É o aluno mais inteligente da turma. (Cậu ấy là học sinh thông minh nhất lớp.) |
| tính từ + íssimo/íssima | cực kỳ ... (so sánh nhất tuyệt đối, không có nhóm so sánh) | Estou cansadíssimo. (Tôi mệt cực kỳ.) |
So sánh nhất tuyệt đối với -íssimo thực sự có sức sản sinh — bạn có thể áp dụng nó cho phần lớn tính từ miêu tả ngay khi cần, chỉ cần bỏ nguyên âm cuối trước: lindo → lindíssimo (xinh đẹp → cực kỳ xinh đẹp), feliz → felicíssimo (hạnh phúc → cực kỳ hạnh phúc), simples → simplíssimo. Một danh sách ngắn tính từ dùng dạng bất quy tắc phải học riêng cho so sánh nhất tuyệt đối thay vì mẫu -íssimo có quy tắc, kế thừa trực tiếp từ tiếng Latin: fácil → facílimo (không phải facilíssimo), difícil → dificílimo, pobre → paupérrimo, doce → dulcíssimo.
| Tính từ | So sánh hơn bất quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| bom (tốt) | melhor (tốt hơn) | Este café é melhor (do) que o outro. (Cà phê này ngon hơn cà phê kia.) |
| mau (xấu, tồi) | pior (tệ hơn) | A situação está pior agora. (Tình hình hiện đang tệ hơn.) |
| grande (lớn, về tuổi tác/tầm quan trọng) | maior (lớn hơn/nhiều tuổi hơn) | Meu irmão é maior (do) que eu. (Anh tôi lớn hơn tôi.) — lưu ý: trong BP, maior cũng thường dùng cho kích thước vật lý hằng ngày, nơi EP có xu hướng giữ mais grande |
| pequeno (nhỏ, về tuổi tác) | menor (nhỏ hơn/ít tuổi hơn) | Minha irmã é menor (do) que eu. (Em gái tôi nhỏ tuổi hơn tôi.) |
Đại từ chủ ngữ và cách xưng hô
Đây là một trong những khác biệt ngữ pháp sắc nét nhất giữa Brazil và Bồ Đào Nha, và nó vượt xa câu hỏi "từ nào nghĩa là bạn" — nó đổi luôn cả dạng chia động từ bạn phải dùng, vì tu và você chia theo hai dạng động từ thực sự khác nhau. Nếu bạn nói tiếng Việt, bạn thực ra đã có sẵn trực giác cho kiểu hệ thống này, chỉ khác cách vận hành: tiếng Việt không có một từ "bạn" trung tính duy nhất mà chọn giữa anh/chị/em/ông/bà/cô/chú... tùy tuổi tác, quan hệ và mức độ thân mật với người nghe — một hệ thống xưng hô dựa trên quan hệ họ hàng/xã hội mà ai học tiếng Việt cũng phải làm quen. Tiếng Bồ Đào Nha không đi xa đến mức đó, nhưng cùng nguyên tắc nền tảng vẫn áp dụng: đại từ "bạn" nào bạn chọn mã hóa quan hệ xã hội giữa bạn và người nghe, không chỉ đơn thuần là ngôi ngữ pháp. Hãy mang chính trực giác bạn dùng để chọn giữa anh, chú hay ông trong tiếng Việt sang đây — nó sẽ giúp cách chọn tu/você/o senhor cảm thấy tự nhiên hơn nhiều so với nếu bạn xuất phát từ một ngôn ngữ chỉ có một từ "you" phẳng lì như tiếng Anh.
| Ngôi | Đại từ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Ngôi một số ít | eu (tôi) | — |
| Ngôi hai số ít, thân mật | tu (bạn) | Mặc định hằng ngày trong EP; theo vùng trong BP (xem bên dưới). Có đuôi chia riêng. |
| Ngôi hai/ba số ít, trung tính đến trang trọng | você (bạn) | Mặc định hằng ngày ở hầu hết BP; nghiêng về xa cách/trang trọng hơn trong EP. Về ngữ pháp là ngôi ba: chia giống hệt ele/ela. |
| Ngôi ba số ít | ele (anh ấy), ela (cô ấy) | — |
| Ngôi một số nhiều | nós (chúng tôi) | Cũng thường được thay bằng a gente trong lời nói — xem bên dưới. |
| Ngôi hai số nhiều, thân mật (EP, gần như cổ) | vós (các bạn) | Gần như đã biến mất khỏi lời nói hiện đại hằng ngày ở cả BP lẫn EP; còn sót lại trong văn phong tôn giáo, tu từ và một số vùng nông thôn miền bắc Bồ Đào Nha. Hướng dẫn này ghi nhận nó nhưng không dựng bảng chia riêng. |
| Ngôi hai/ba số nhiều, trung tính | vocês (các bạn) | Đại từ "các bạn" hằng ngày ở cả BP lẫn EP — khác với tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha không giữ một sự tách vùng miền còn sống tương đương vosotros với ustedes; cả hai biến thể đều hội tụ về vocês cho cách xưng hô số nhiều thông thường. |
| Ngôi ba số nhiều | eles (họ, đực/hỗn hợp), elas (họ, cái) | — |
Vì đuôi động từ tiếng Bồ Đào Nha đã mã hóa sẵn ngôi và số, đại từ chủ ngữ thường bị lược bỏ, giống tiếng Tây Ban Nha — dù trong lời nói BP thường ngày, việc lược bỏ này ít mạnh tay hơn một chút so với tiếng Tây Ban Nha, vì việc dựa nhiều vào você (một dạng ngôi ba dùng cho nghĩa ngôi hai) khiến chủ ngữ khó suy ra chỉ từ đuôi động từ hơn so với một đuôi ngôi một hay ngôi hai thực sự.
Đoạn này đáng đọc chậm rãi, vì hai biến thể thực sự đã đi theo hai hướng khác nhau, chứ không chỉ đơn thuần ưu tiên từ này hơn từ kia một chút.
Có một chi tiết lịch sử thực sự thú vị đằng sau chuyện này: bản thân você bắt nguồn từ vossa mercê ("ơn huệ/ân điển của ngài"), đúng cùng nguồn gốc cung đình trang trọng đã sinh ra usted tiếng Tây Ban Nha từ vuestra merced. Tiếng Tây Ban Nha giữ từ hậu duệ đó làm đại từ trang trọng riêng của mình; tiếng Bồ Đào Nha, đặc biệt ở Brazil, lại để từ hậu duệ của nó trôi dạt vào vị trí thân mật hằng ngày, và đó chính xác là lý do você có thể nghe trang trọng ở Bồ Đào Nha (gần với nguồn gốc hơn) và hoàn toàn thân mật, xuề xòa ở Brazil (đã đi xa nguồn gốc hơn nhiều bước).
Cả hai biến thể đều dùng o senhor (với đàn ông) và a senhora (với phụ nữ) để xưng hô tôn trọng rõ ràng — với người lớn tuổi, người lạ trong bối cảnh dịch vụ, môi trường kinh doanh trang trọng — chia, giống você, theo dạng động từ ngôi ba: O senhor gostaria de mais café? (Ngài có muốn thêm cà phê không?) Dạng số nhiều tương ứng os senhores/as senhoras đảm nhận cùng vai trò trang trọng đó cho một nhóm người. Đây là điểm khá gần với cách tiếng Việt dùng ông/bà để xưng hô tôn trọng với người lớn tuổi hoặc người lạ trong bối cảnh trang trọng — cùng một logic xã hội, chỉ khác công cụ ngữ pháp thể hiện nó.
Nghĩa đen là "mọi người", a gente hoạt động trong khẩu ngữ như một cách thay thế cực kỳ thông dụng cho nós (chúng tôi/chúng ta) ở cả hai biến thể, đặc biệt trong lời nói, và đặc biệt ở Brazil. Cái bẫy ngữ pháp: a gente về ngữ pháp là ngôi ba số ít, dù nghĩa là "chúng tôi/chúng ta", nên động từ theo sau nó chia theo dạng ele/ela, không phải dạng nós: A gente vai à praia amanhã. (Chúng tôi sẽ ra biển vào ngày mai — vai, không phải vamos.) Đại từ tân ngữ và sở hữu theo sau a gente cũng chuyển theo đúng ngữ pháp ngôi ba của nó khi dùng cẩn thận (a gente se diverte, chúng tôi vui vẻ — phản thân se, không phải nos), dù lời nói thông thường đôi khi trộn lẫn cả hai hệ thống.
| Chủ ngữ | Dạng động từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| tu | falas | Tu falas português muito bem. (EP, và một số vùng BP dùng đuôi chuẩn theo sách vở — Bạn nói tiếng Bồ Đào Nha rất giỏi.) |
| tu (nhiều vùng BP, khẩu ngữ) | fala | Tu fala português muito bem. (BP khẩu ngữ, đuôi ngôi ba dùng với tu) |
| você | fala | Você fala português muito bem. |
| a gente | fala | A gente fala português em casa. (Chúng tôi nói tiếng Bồ Đào Nha ở nhà.) |
| nós | falamos | Nós falamos português em casa. |
Đại từ tân ngữ
Đại từ tân ngữ trực tiếp và gián tiếp trong tiếng Bồ Đào Nha phần lớn theo đúng logic bạn có thể đoán được ở bất kỳ ngôn ngữ Rôman nào — một đại từ thay cho danh từ nhận hoặc hưởng lợi từ hành động — nhưng các dạng kết hợp rút gọn và xu hướng hằng ngày của BP né tránh đại từ clitic bằng cách dùng thẳng đại từ chủ ngữ đều thực sự đặc trưng và đáng nói rõ.
| Ngôi | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngôi một số ít | me | Ele me viu. (Anh ấy đã thấy tôi.) |
| Ngôi hai số ít (tu) | te | Eu te vi. (Tôi đã thấy bạn.) |
| Ngôi ba số ít, đực | o (anh ấy/nó/ngài, đực) | Eu o vi. (Tôi đã thấy anh ấy/nó.) |
| Ngôi ba số ít, cái | a (cô ấy/nó/bà, cái) | Eu a vi. (Tôi đã thấy cô ấy/nó.) |
| Ngôi một số nhiều | nos | Ela nos viu. (Cô ấy đã thấy chúng tôi.) |
| Ngôi ba số nhiều, đực | os | Eu os vi. (Tôi đã thấy họ.) |
| Ngôi ba số nhiều, cái | as | Eu as vi. (Tôi đã thấy họ.) |
Đây là một sự thật thực sự quan trọng về ngữ vực trong lời nói: tiếng Bồ Đào Nha Brazil nói hằng ngày rất thường tránh hẳn o/a/os/as làm đại từ clitic tân ngữ trực tiếp, thay chúng bằng đại từ chủ ngữ thường đặt sau động từ (Eu vi ele, "tôi đã thấy anh ấy", thay vì dạng chuẩn Eu o vi) hoặc đơn giản lược bỏ hẳn tân ngữ khi ngữ cảnh đủ để suy ra (Eu vi, nghĩa là "tôi đã thấy [nó/anh ấy/cô ấy]"). Văn viết trang trọng ở cả BP lẫn EP đều vẫn dùng o/a/os/as làm chuẩn, và hướng dẫn này trình bày theo dạng chuẩn đó xuyên suốt, nhưng cần biết rằng lời nói thông thường ở Brazil thường làm điều khác biệt rõ rệt.
| Ngôi | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ngôi một số ít | me (cho tôi) | Ela me deu o livro. (Cô ấy đã đưa cho tôi cuốn sách.) |
| Ngôi hai số ít (tu) | te (cho bạn) | Eu te dei o presente. (Tôi đã đưa cho bạn món quà.) |
| Ngôi ba số ít | lhe (cho anh ấy/cô ấy/ngài) | Eu lhe dei o livro. (Tôi đã đưa cuốn sách cho anh ấy/cô ấy.) |
| Ngôi một số nhiều | nos (cho chúng tôi) | Ele nos contou a história. (Anh ấy đã kể cho chúng tôi câu chuyện.) |
| Ngôi ba số nhiều | lhes (cho họ/quý vị) | Eu lhes expliquei o problema. (Tôi đã giải thích vấn đề cho họ.) |
Lhe/lhes không phân biệt giống, giống hệt le/les tiếng Tây Ban Nha, nên một cụm làm rõ với a thường đi kèm để tránh mơ hồ: Dei o presente a ela. (Tôi đã đưa món quà cho cô ấy.) Lời nói thông tục ở Brazil thường dùng hẳn para cộng đại từ sau giới từ thay vì đại từ clitic tân ngữ gián tiếp, đặc biệt ngoài văn viết trang trọng: Dei o presente para ela tự nhiên không kém, thậm chí còn tự nhiên hơn, dạng dùng clitic trong lời nói BP hằng ngày.
Ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha cổ điển kết hợp trực tiếp một đại từ tân ngữ gián tiếp với đại từ tân ngữ trực tiếp theo sau thành một từ duy nhất: me + o = mo, me + a = ma, te + o = to, te + a = ta, lhe + o = lho, lhe + a = lha, nos + o = no-lo, nos + a = no-la, vos + o = vo-lo.
| Dạng kết hợp | Dựng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| mo/ma/mos/mas | me + o/a/os/as | Empresta-mo. (Cho tôi mượn nó.) |
| to/ta/tos/tas | te + o/a/os/as | Dou-to amanhã. (Ngày mai tôi sẽ đưa nó cho bạn.) |
| lho/lha/lhos/lhas | lhe(s) + o/a/os/as | Expliquei-lho ontem. (Hôm qua tôi đã giải thích điều đó cho anh ấy/cô ấy.) |
| no-lo/no-la | nos + o/a | Entregaram-no-lo. (Họ đã giao nó cho chúng tôi.) |
Hãy thành thật với bản thân về cách dùng bảng này: các dạng kết hợp này là một phần có thật, đúng ngữ pháp và thực sự tinh tế của văn viết, nhưng chúng gần như chỉ thuộc về ngữ vực trang trọng, văn chương và châu Âu. Bạn sẽ gặp chúng trong sách, trong văn viết EP cẩn trọng, và đôi khi trong lời nói EP trang trọng; bạn gần như sẽ không bao giờ nghe hay cần tạo ra chúng trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil hằng ngày, dù nói hay viết, nơi chuỗi hai đại từ hoặc được cấu trúc lại quanh para cộng tên/đại từ, hoặc đơn giản không kết hợp gì cả. Hãy nhận diện được chúng; đừng cảm thấy bắt buộc phải tạo ra chúng trừ khi bạn đang làm việc cụ thể trong một ngữ vực châu Âu trang trọng.
Đại từ thực sự đứng ở đâu
Đây là một trong những hệ thống máy móc thực sự khó nhất trong tiếng Bồ Đào Nha đối với người học, không phải vì một quy tắc đơn lẻ nào phức tạp, mà vì có ba lựa chọn vị trí khác nhau, mặc định "trung tính" khác nhau tùy biến thể, và lời nói Brazil thường xuyên làm điều mà ngữ pháp chuẩn mực bằng văn bản không hoàn toàn chấp nhận. Hãy đọc phần này thật chậm.
| Thuật ngữ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Proclisis | Đại từ đặt trước động từ, là một từ riêng | Não me diga isso. (Đừng nói với tôi điều đó.) |
| Enclisis | Đại từ gắn sau động từ, nối bằng dấu gạch nối | Chamo-me João. (Tôi tên là João.) |
| Mesoclisis | Đại từ chèn vào giữa động từ, tách thân động từ ở thì tương lai hoặc điều kiện khỏi đuôi của nó | Dar-te-ei o livro amanhã. (Ngày mai tôi sẽ cho bạn cuốn sách.) |
Một tập hợp cụ thể, có thể học được các yếu tố kéo đại từ ra trước động từ bất cứ khi nào chúng xuất hiện trong cùng mệnh đề: phủ định, từ để hỏi, liên từ phụ thuộc, một số trạng từ nhất định, và bối cảnh cảm thán hoặc giả định.
Ngoài các yếu tố kích hoạt proclisis, tiếng Bồ Đào Nha viết chuẩn — đặc biệt là tiếng Bồ Đào Nha châu Âu — mặc định dùng enclisis trong mệnh đề chính khẳng định: đại từ gắn sau động từ bằng dấu gạch nối. Chamo-me Ana. (Tôi tên là Ana.) Encontrei-o na rua. (Tôi đã gặp anh ấy trên phố.) Diga-me a verdade. (Hãy nói cho tôi sự thật.)
Trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu trang trọng, văn chương, một đại từ tân ngữ có thể được chèn trực tiếp vào giữa một động từ ở thì tương lai hoặc điều kiện, giữa thân dựa trên nguyên mẫu và đuôi thì: dar-te-ei (tôi sẽ cho bạn = darei với te chèn trước -ei cuối cùng), far-se-ia (việc đó sẽ được làm = faria với se chèn vào). Cấu trúc này gần như chỉ giới hạn trong văn viết trang trọng, ngữ vực pháp lý, văn chương và lời nói mang tính tu từ ở Bồ Đào Nha; nó cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil ở bất kỳ ngữ vực nào, và phần lớn người nói BP sẽ cấu trúc lại toàn bộ câu thay vì tạo ra một dạng mesoclisis.
Hãy nói rõ điều này, vì đây là bài học thực tiễn hữu ích nhất trong cả phần này: lời nói hằng ngày, và thậm chí cả văn viết, tiếng Bồ Đào Nha Brazil áp đảo nghiêng về proclisis, đưa đại từ ra trước ngay cả trong đúng những ngữ cảnh mà tiếng Bồ Đào Nha châu Âu và ngữ pháp chuẩn mực nhà trường sẽ yêu cầu enclisis. Me chamo João hoàn toàn bình thường trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil hằng ngày, cả nói lẫn viết thông thường, dù nó mở đầu câu bằng một đại từ proclitic mà ngữ pháp truyền thống chỉ dành cho sau một từ kích hoạt — một trường hợp proclisis đầu câu "không được cấp phép" thực sự theo sách vở chuẩn mực, nhưng hoàn toàn bình thường trong cách dùng thực tế ở Brazil. Văn viết trang trọng BP, đặc biệt văn xuôi đã biên tập và báo chí, có xu hướng quay về mẫu enclisis chuẩn mực (Chamo-me), nhưng lời nói và văn viết thông thường BP, kể cả phần lớn những gì bạn sẽ đọc trong tin nhắn, mạng xã hội và hội thoại ở Brazil, dùng proclisis ở gần như mọi nơi.
| Nghĩa | EP / chuẩn văn viết trang trọng | BP nói hằng ngày |
|---|---|---|
| Tôi tên là João. | Chamo-me João. | Me chamo João. |
| Hãy nói cho tôi sự thật. | Diga-me a verdade. | Me diga a verdade. |
| Anh/em yêu em/anh. | Amo-te. | Te amo. |
| Tôi sẽ cho bạn cuốn sách. | Dar-te-ei o livro. / Vou dar-te o livro. | Vou te dar o livro. |
Không mẫu nào trong hai mẫu này là "tiếng Bồ Đào Nha sai". Đây là các mặc định ngữ vực có thật, được ghi nhận rõ ràng của hai chuẩn mực quốc gia khác nhau, và người học tập trung vào tiếng Bồ Đào Nha Brazil có thể xem proclisis là mặc định an toàn, tự nhiên hằng ngày, trong khi người học tập trung vào tiếng Bồ Đào Nha châu Âu cần enclisis như một kỹ năng chủ động, phải tạo ra được, không chỉ để nhận diện.
Sau một giới từ, tiếng Bồ Đào Nha dùng một bộ đại từ riêng: mim, ti, si (phản thân/trang trọng), ele/ela, nós, vós (cổ), eles/elas. Isto é para mim. (Cái này dành cho tôi.) Penso em ti. (Anh/em nghĩ về em/anh.) Có một dạng kết hợp đặc biệt chỉ áp dụng với giới từ com (với): comigo (với tôi), contigo (với bạn), consigo phản thân/trang trọng (với chính anh ấy/cô ấy/ngài), và ở số nhiều là conosco (BP) / connosco (EP — lưu ý khác biệt chính tả thật sự giữa hai chuẩn mực) cùng convosco (với các bạn, thiên về cổ). Ele nunca sai sem o cachorro; vai a todo lado com ele. (Anh ấy không bao giờ ra ngoài mà thiếu con chó; nó đi khắp nơi cùng anh ấy) — nhưng với một người, Vem conosco! (Đi cùng chúng tôi đi!) mới là dạng hằng ngày bạn sẽ thực sự dùng.
Ba động từ "to be", không phải hai
Nếu bạn từng học tiếng Tây Ban Nha, bạn có thể đã mong đợi tiếng Bồ Đào Nha tách "to be" thành ser và estar. Đúng là vậy — nhưng tiếng Bồ Đào Nha còn giữ một động từ thứ ba, ficar, đảm nhận công việc ngữ pháp có thật, hằng ngày mà tiếng Tây Ban Nha phải chia cho quedarse, ponerse, volverse, và estar thường. Xem ficar là một phần phụ thêm tùy chọn thay vì một thành viên cốt lõi của hệ thống này là một trong những cách phổ biến nhất khiến người học nghe như đang dịch từ tiếng Tây Ban Nha thay vì thực sự nói tiếng Bồ Đào Nha.
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Bản sắc / nghề nghiệp | Sou professor. (Tôi là giáo viên.) |
| Quốc tịch / nguồn gốc | Ela é do Brasil. (Cô ấy đến từ Brazil.) Sou português. (Tôi là người Bồ Đào Nha.) |
| Đặc điểm vốn có | Ele é alto. (Anh ấy cao.) |
| Chất liệu / thành phần | A mesa é de madeira. (Cái bàn làm bằng gỗ.) |
| Thời gian và ngày tháng | São três horas. (Bây giờ là ba giờ.) Hoje é quarta-feira. (Hôm nay là thứ Tư.) |
| Nơi diễn ra một sự kiện | A festa é na minha casa. (Bữa tiệc diễn ra ở nhà tôi.) |
| Thể bị động (với phân từ quá khứ) | A casa foi construída em 1990. (Ngôi nhà được xây năm 1990.) |
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Điều kiện/tâm trạng tạm thời | Estou cansado. (Tôi mệt.) |
| Vị trí của người hoặc vật có thể di chuyển/tạm thời | Estou em casa. (Tôi đang ở nhà.) O livro está na mesa. (Cuốn sách ở trên bàn.) |
| Hành động đang diễn ra (thể tiếp diễn — xem phần thì hiện tại) | Estou trabalhando. (BP) / Estou a trabalhar. (EP) — Tôi đang làm việc. |
| Thời tiết | Está chovendo. (BP) / Está a chover. (EP) — Trời đang mưa. |
Đây là phần đáng đọc kỹ, vì ficar thực sự không có từ tương đương duy nhất trong tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Anh — nó đảm nhận ba việc riêng biệt, tần suất cao, và người bản ngữ chuyển qua lại giữa chúng mà không hề để ý đó là "những nghĩa khác nhau" của cùng một từ.
| Việc | Bao gồm | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. Vị trí cố định của địa điểm | Nơi một tòa nhà, thành phố hoặc vật không di chuyển được tọa lạc — câu hỏi "X ở đâu" cho bất cứ thứ gì không tự di chuyển | Onde fica a farmácia? (Nhà thuốc ở đâu?) O museu fica perto daqui. (Bảo tàng ở gần đây.) |
| 2. Trở nên / chuyển sang trạng thái mới | Sự chuyển đổi sang một trạng thái cảm xúc, thể chất hoặc hoàn cảnh mới — gần với "trở nên/hóa ra" hơn là "là" | Ela ficou triste com a notícia. (Cô ấy đã trở nên buồn khi nghe tin.) Ficou tarde. (Trời đã muộn rồi.) Ele ficou rico. (Anh ấy đã trở nên giàu có.) |
| 3. Ở lại, duy trì, hoặc bị để lại trong một trạng thái/nơi chốn | Ở lại một nơi về mặt vật lý, hoặc một sắp xếp bị để lại trong một tình trạng nhất định | Fiquei em casa o dia todo. (Tôi đã ở nhà cả ngày.) A reunião ficou para amanhã. (Cuộc họp đã bị dời sang ngày mai.) |
Việc 1 là cái bẫy dành riêng cho người biết tiếng Tây Ban Nha: tiếng Tây Ban Nha sẽ hỏi ¿Dónde está la farmacia? dùng estar cho vị trí một tòa nhà, nhưng tiếng Bồ Đào Nha dành riêng ficar cho đúng việc này — vị trí của thứ gì đó không tự di chuyển, như một cửa hàng, bảo tàng, con phố hay quốc gia. Estar vẫn đúng khi định vị một người hoặc một vật có thể di chuyển (O livro está na mesa), nhưng hỏi một người nói tiếng Bồ Đào Nha Onde está o museu? sẽ nghe hơi kỳ — vẫn hiểu được, nhưng không phải cách người bản ngữ sẽ hỏi.
Việc 2 là việc chuyển sang trạng thái mới, và đáng so sánh trực tiếp với nhiều động từ khác nhau mà tiếng Tây Ban Nha dùng cho cùng ý tưởng nền tảng đó (ponerse, volverse, quedarse, hacerse — tiếng Tây Ban Nha chia "trở nên" theo loại thay đổi, trong khi tiếng Bồ Đào Nha phần lớn chỉ dùng ficar cho mọi trường hợp): ficar nervoso (trở nên lo lắng), ficar doente (trở nên ốm), ficar noivo (đính hôn), ficar sabendo (biết được, nghĩa đen là "kết thúc bằng việc biết").
Ghi chú chia động từ: ficar là động từ -ar có quy tắc ở mọi thì (hiện tại: fico, ficas, fica, ficamos, ficais, ficam), trừ thay đổi chính tả có thể đoán được trước e ở dạng eu của quá khứ đơn và thức giả định hiện tại, nơi c đổi thành qu để giữ âm "k" cứng: fiquei (tôi đã ở lại/trở nên), que eu fique (rằng tôi ở lại/trở nên).
Hai động từ cho "to have"
Ter là động từ hằng ngày để diễn đạt sự sở hữu ở cả hai biến thể — Tenho um carro (Tôi có một chiếc xe hơi) — và nó đã gần như thay thế hoàn toàn haver làm trợ động từ dựng các thì ghép trong tiếng Bồ Đào Nha nói hiện đại, vai trò được nói ở các phần thì ghép bên dưới. Haver vẫn tồn tại mạnh mẽ ở một công việc cụ thể, tần suất cao: diễn đạt sự tồn tại, "có", và đây chính xác là nơi sự tách đôi Brazil/Bồ Đào Nha thể hiện rõ nhất trong lời nói hằng ngày.
Động từ tồn tại chuẩn ngữ pháp, đúng quy cách ở cả hai biến thể là dạng ngôi ba số ít vô nhân xưng há, từ haver: Há muitas pessoas na festa. (Có nhiều người ở bữa tiệc.) Não há problema. (Không có vấn đề gì.)
Tuy nhiên, trong tiếng Bồ Đào Nha nói hằng ngày ở Brazil, tem — nghĩa đen là dạng ngôi ba số ít của ter, "có" — được ưu tiên áp đảo cho đúng công việc này: Tem muita gente na festa. Lời nói tiếng Bồ Đào Nha châu Âu giữ há nhất quán hơn nhiều ở vai trò này. Đây là một trong những dấu hiệu đáng tin cậy nhất, được nhắc đến thường xuyên nhất để phân biệt BP nói với EP nói, và đáng ghi nhớ sớm vì câu diễn đạt sự tồn tại ("có một...") xuất hiện liên tục trong hội thoại của người mới bắt đầu.
| Nghĩa | Trang trọng / văn viết, cả hai biến thể | BP nói hằng ngày |
|---|---|---|
| Có nhiều người ở đây. | Há muitas pessoas aqui. | Tem muita gente aqui. |
| Có cà phê không? | Há café? | Tem café? |
| Không có thời gian. | Não há tempo. | Não tem tempo. |
Một chi tiết ngữ pháp then chốt khiến người học vấp phải bất kể họ dùng dạng nào: há tồn tại (và dạng thay thế thông tục tem) luôn luôn vô nhân xưng, ngôi ba số ít, và không bao giờ chia số nhiều để khớp với thứ đang tồn tại — ngay cả khi thứ đó về ngữ pháp là số nhiều. Há muitos problemas (Có nhiều vấn đề), không bao giờ là hão muitos problemas; Tem muitos problemas, không bao giờ là têm muitos problemas theo nghĩa tồn tại này. Người nói tiếng Anh có phản xạ muốn khớp "there ARE many problems" với một động từ số nhiều; tiếng Bồ Đào Nha, giống hay tiếng Tây Ban Nha, giữ cấu trúc này ở số ít dù thế nào đi nữa. Đây thực ra là điểm khá tự nhiên với người nói tiếng Việt, vì tiếng Việt cũng chỉ nói "có nhiều vấn đề" mà không cần đổi dạng động từ nào theo số nhiều cả.
Haver de cộng một nguyên mẫu diễn đạt một ý định chắc chắn hoặc gần như nghĩa vụ, đại khái là "chắc chắn sẽ" hoặc "phải": Hei de conseguir. (Rồi tôi [chắc chắn, cuối cùng] sẽ làm được.) Cấu trúc này thường gặp hơn trong EP và trong BP hơi trang trọng hoặc nhấn mạnh, hơn là trong lời nói Brazil thông thường hằng ngày.
Há cũng đánh dấu thời gian đã trôi qua, tương đương "cách đây" hoặc "được... rồi" trong tiếng Việt: Moro aqui há dois anos. (Tôi đã sống ở đây được hai năm rồi / Tôi chuyển đến đây hai năm trước, tùy ngữ cảnh.) Cấu trúc thay thế, cũng chuẩn không kém, dùng fazer vô nhân xưng thay vào đó: Faz dois anos que moro aqui. Cả hai đều được dùng trong nói và viết ở cả BP lẫn EP, dù — nhất quán với mẫu ở trên — lời nói thông thường ở Brazil đôi khi kéo cả tem vào việc này (Tem dois anos que moro aqui), một cách dùng mà ngữ pháp chuẩn mực không hoàn toàn công nhận nhưng vẫn xuất hiện liên tục trong lời nói.
Hệ thống động từ có quy tắc
Nguyên mẫu của mọi động từ tiếng Bồ Đào Nha kết thúc bằng -ar, -er hoặc -ir, và, giống tiếng Tây Ban Nha, đuôi ấy quyết định toàn bộ mẫu chia động từ cho một động từ có quy tắc, xuyên suốt mọi thì và thức. Đây là một khái niệm hoàn toàn mới nếu bạn chỉ quen với tiếng Việt: động từ tiếng Việt không bao giờ đổi hình dạng — "tôi ăn", "anh ấy ăn", "họ đã ăn", "nếu tôi ăn" đều dùng cùng một chữ ăn, còn thì và thức được thể hiện qua các từ riêng như đã, sẽ, đang, nếu. Trong tiếng Bồ Đào Nha, bản thân động từ đổi hình dạng — đổi đuôi — để tự nó mang thông tin về ai đang làm hành động, khi nào, và với thái độ nào, thay vì dựa vào từ phụ trợ đứng riêng. Đây là hệ thống trung tâm của cả hướng dẫn này, và phần còn lại sẽ liên tục quay lại nó. Hướng dẫn này trình bày năm ngôi còn sống trong mỗi bảng — eu, tu, você/ele/ela, nós, vocês/eles/elas — vì vós đã cổ hóa ở cả hai biến thể và không còn là phần của hệ thống đang hoạt động mà phần lớn người học cần, như phần đại từ ở trên đã giải thích.
| Ngôi | -ar: falar (nói) | -er: comer (ăn) | -ir: partir (rời đi) |
|---|---|---|---|
| eu | falo | como | parto |
| tu | falas | comes | partes |
| você/ele/ela | fala | come | parte |
| nós | falamos | comemos | partimos |
| vocês/eles/elas | falam | comem | partem |
Quy trình ba bước không bao giờ đổi: xác định nhóm chia động từ từ đuôi nguyên mẫu, bỏ đuôi đó để lộ ra thân động từ (fal-, com-, part-), rồi thêm đuôi khớp với ngôi, thì và thức bạn cần. Giống tiếng Tây Ban Nha, động từ -er và -ir dùng chung đuôi giống hệt nhau ở mọi thì trừ thức chỉ định hiện tại và thức mệnh lệnh — một khi nhận ra điều này, khối lượng cần ghi nhớ trên thực tế giảm đi một nửa.
Đây là một tin tốt thật sự, đáng mừng cho ai đã biết tiếng Tây Ban Nha: tiếng Bồ Đào Nha không có nhóm động từ lớn kiểu "boot verb" đổi nguyên âm thân mang trọng âm như tiếng Tây Ban Nha (querer→quiero, poder→puedo). Querer và poder tiếng Bồ Đào Nha chia với thân ổn định ở thức chỉ định hiện tại (quero, queres, quer, queremos, querem; posso, podes, pode, podemos, podem — lưu ý chỉ dạng eu của poder là bất quy tắc). Ở những chỗ tiếng Bồ Đào Nha thực sự có bất quy tắc, nó có xu hướng tập trung ở dạng eu và trong một danh sách ngắn các động từ tần suất rất cao, được nói đầy đủ ở hai phần tiếp theo, thay vì trải rộng ra một nhóm đổi thân động từ lớn như tiếng Tây Ban Nha.
Một số ít động từ có quy tắc điều chỉnh chính tả, chứ không phải âm, trước một số đuôi nhất định, thuần túy để giữ cách phát âm phụ âm nhất quán — cùng logic với các thay đổi c→qu, g→gu, z→c trong tiếng Tây Ban Nha.
| Thay đổi | Kích hoạt bởi | Ví dụ |
|---|---|---|
| c → qu | trước e (quá khứ đơn dạng eu, thức giả định hiện tại) | ficar → fiquei, fique |
| g → gu | trước e | chegar → cheguei, chegue |
| ç → c | trước e | começar → comecei, comece |
| gu → g | trước a/o | seguir → sigo, siga |
| c → ç | trước a/o (giữ âm [s]) | conhecer → conheço, conheça |
Động từ bất quy tắc cốt lõi, phần I
Năm động từ này nằm trong số những từ tần suất cao nhất của ngôn ngữ này, và mỗi động từ đều thực sự bất quy tắc — không có đường tắt nào để tránh việc ghi nhớ từng động từ riêng lẻ, dù các mẫu bên trong mỗi bảng (một dạng eu bất quy tắc, một hình dạng chung ở nơi khác) khiến việc này dễ quản lý hơn vẻ ngoài ban đầu của nó.
| Ngôi | ser | estar | ter | ir | vir |
|---|---|---|---|---|---|
| eu | sou | estou | tenho | vou | venho |
| tu | és | estás | tens | vais | vens |
| você/ele/ela | é | está | tem | vai | vem |
| nós | somos | estamos | temos | vamos | vimos |
| vocês/eles/elas | são | estão | têm | vão | vêm |
Hãy để ý các dấu phụ ở hàng cuối: tem/têm và vem/vêm được phân biệt với dạng số ít tương ứng thuần túy bằng dấu mũ đánh dấu số nhiều — bỏ dấu khi gõ nhanh và về mặt kỹ thuật bạn đã viết sai từ, dù ngữ cảnh thường vẫn cứu bạn.
| Ngôi | ser / ir (giống hệt nhau!) | estar | ter | vir |
|---|---|---|---|---|
| eu | fui | estive | tive | vim |
| tu | foste | estiveste | tiveste | vieste |
| você/ele/ela | foi | esteve | teve | veio |
| nós | fomos | estivemos | tivemos | viemos |
| vocês/eles/elas | foram | estiveram | tiveram | vieram |
Có một điều đáng nêu riêng: ser và ir dùng chung đúng một cách chia ở quá khứ đơn — fui có thể nghĩa là "tôi đã là" hoặc "tôi đã đi", và chỉ ngữ cảnh mới cho biết là nghĩa nào. Fui ao Brasil (Tôi đã đi Brazil) và Fui professor por dez anos (Tôi đã là giáo viên trong mười năm) dùng cùng một dạng động từ cho hai động từ không liên quan gì về từ nguyên, một điều kỳ lạ kế thừa từ tiếng Latin mà tiếng Bồ Đào Nha đơn giản giữ nguyên.
| Ngôi | ser | estar | ter | ir | vir |
|---|---|---|---|---|---|
| eu | era | estava | tinha | ia | vinha |
| tu | eras | estavas | tinhas | ias | vinhas |
| você/ele/ela | era | estava | tinha | ia | vinha |
| nós | éramos | estávamos | tínhamos | íamos | vínhamos |
| vocês/eles/elas | eram | estavam | tinham | iam | vinham |
Lưu ý rằng estar hoàn toàn có quy tắc ở quá khứ chưa hoàn thành (nó chỉ tình cờ được đưa vào đây để tiện so sánh), trong khi ser, ter và vir thực sự bất quy tắc ở thì này — một danh sách bất quy tắc khác, ngắn hơn so với tiếng Tây Ban Nha (vốn biến ser, ir, ver thành bất quy tắc ở quá khứ chưa hoàn thành nhưng để tener có quy tắc). Ngược lại, ir tiếng Bồ Đào Nha được dựng có quy tắc từ thân ngắn riêng của nó i- cộng đuôi quá khứ chưa hoàn thành -ir thông thường, nên nó chỉ trông bất quy tắc khi nhìn thoáng qua.
Động từ bất quy tắc cốt lõi, phần II
Tám động từ này hoàn thiện nhóm nhỏ các động từ bất quy tắc tần suất cao thực sự mà mọi người học sẽ gặp trong vài tuần đầu học tập. Một vài động từ có nét họ hàng chung (chỉ bất quy tắc ở dạng eu, có quy tắc ở mọi nơi khác trong thì hiện tại), đáng được nhận ra như một mẫu riêng chứ không phải tám câu đố rời rạc.
| Ngôi | fazer | dizer | poder | querer |
|---|---|---|---|---|
| eu | faço | digo | posso | quero |
| tu | fazes | dizes | podes | queres |
| você/ele/ela | faz | diz | pode | quer |
| nós | fazemos | dizemos | podemos | queremos |
| vocês/eles/elas | fazem | dizem | podem | querem |
| Ngôi | saber | dar | ver | pôr |
|---|---|---|---|---|
| eu | sei | dou | vejo | ponho |
| tu | sabes | dás | vês | pões |
| você/ele/ela | sabe | dá | vê | põe |
| nós | sabemos | damos | vemos | pomos |
| vocês/eles/elas | sabem | dão | veem | põem |
Pôr xứng đáng có một ghi chú riêng: nó trông như phải là một động từ -er (so sánh các đuôi ở trên với comer ở phần trước) vì trong lịch sử nó từng là vậy — dạng cổ hơn là poer, và tiếng Bồ Đào Nha đơn giản đã mất chữ e ở giữa theo thời gian, để lại một nguyên mẫu kết thúc bằng -r gắn trực tiếp vào thân từ. Các động từ ghép từ nó (compor, dispor, propor, supor, repor) đều theo đúng cùng mẫu bất quy tắc, nên học kỹ pôr sẽ cho bạn miễn phí cả một họ động từ.
| Ngôi | fazer | dizer | poder | querer |
|---|---|---|---|---|
| eu | fiz | disse | pude | quis |
| tu | fizeste | disseste | pudeste | quiseste |
| você/ele/ela | fez | disse | pôde | quis |
| nós | fizemos | dissemos | pudemos | quisemos |
| vocês/eles/elas | fizeram | disseram | puderam | quiseram |
| Ngôi | saber | dar | ver | pôr |
|---|---|---|---|---|
| eu | soube | dei | vi | pus |
| tu | soubeste | deste | viste | puseste |
| você/ele/ela | soube | deu | viu | pôs |
| nós | soubemos | demos | vimos | pusemos |
| vocês/eles/elas | souberam | deram | viram | puseram |
Hãy nhìn kỹ pôde so với pode trong bảng đó: dấu mũ là điều duy nhất phân tách "đã có thể" (quá khứ đơn) khỏi "có thể" (hiện tại) — thêm một ví dụ về dấu phụ mang trọng lượng ngữ pháp thực sự, không chỉ là hướng dẫn phát âm, vọng lại cặp pôr/por từ phần trọng âm và dấu phụ.
Ngay bây giờ, đang diễn ra
Thì hiện tại tiếng Bồ Đào Nha bao quát phạm vi rộng giống thì hiện tại tiếng Tây Ban Nha — sự thật thường lệ, và đôi khi tương lai gần — nhưng ngay khi bạn cần nói điều gì đó đang xảy ra ngay bây giờ, tiếng Bồ Đào Nha Brazil và châu Âu tách thành hai cấu trúc thực sự khác nhau, chuẩn ngang nhau.
Falo português. có thể nghĩa là "tôi nói tiếng Bồ Đào Nha" như một sự thật chung, thường lệ, và — đặc biệt trong lời nói thông thường có mốc thời gian đi kèm — có thể nghiêng về tương lai gần: Falo com você amanhã. (Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với bạn.) Tuy nhiên, với một hành động thực sự đang diễn ra ngay lúc này, cả hai biến thể đều ưu tiên một cấu trúc tiếp diễn riêng hơn là hiện tại đơn trần trụi, và đây chính là nơi sự tách đôi xuất hiện.
Đây là một trong những khác biệt ngữ pháp dễ nhận ra ngay lập tức nhất giữa hai chuẩn mực quốc gia, xuất hiện trong gần như mọi đoạn lời nói tự nhiên.
| Nghĩa | Tiếng Bồ Đào Nha Brazil | Tiếng Bồ Đào Nha châu Âu |
|---|---|---|
| Tôi đang làm việc. | Estou trabalhando. | Estou a trabalhar. |
| Cô ấy đang đọc sách. | Ela está lendo. | Ela está a ler. |
| Chúng tôi đang ăn. | Estamos comendo. | Estamos a comer. |
| Trời đang mưa. | Está chovendo. | Está a chover. |
Tiếng Bồ Đào Nha Brazil dựng thể tiếp diễn theo cách tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh làm — estar cộng động tính từ (-ando/-endo/-indo) — trong khi tiếng Bồ Đào Nha châu Âu dùng estar a cộng nguyên mẫu trần thay vào đó. Cả hai cấu trúc đều hoàn toàn chuẩn trong biến thể của riêng mình, không phải một lối tắt kiểu khẩu ngữ ở bên nào cả; một người Brazil nói estou a trabalhar sẽ nghe rõ ràng như giọng Bồ Đào Nha (hoặc cố tình làm màu), còn một người Bồ Đào Nha nói estou trabalhando sẽ nghe rõ ràng như giọng Brazil, nhưng không cách nào sai ngữ pháp cả — chỉ là khác biến thể.
| Nhóm chia | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| -ar | thân + -ando | falar → falando |
| -er | thân + -endo | comer → comendo |
| -ir | thân + -indo | partir → partindo |
Bản thân động tính từ không phải chỉ dành riêng cho BP — tiếng Bồ Đào Nha châu Âu vẫn dùng nó ngoài thể tiếp diễn, chẳng hạn trong mệnh đề trạng ngữ (Saiu correndo, Anh ấy đã chạy ra ngoài, chuẩn ở cả hai biến thể) — chỉ riêng cấu trúc tiếp diễn là nơi hai biến thể tách nhau, với EP thay a + nguyên mẫu cho động tính từ.
Hai thì quá khứ đơn
Giống hệt tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha tách quá khứ đơn thành hai thì khác biệt về ngữ pháp, không thể thay thế cho nhau — một thì thuật lại một sự kiện có ranh giới, đã hoàn tất; thì kia mô tả bối cảnh đang diễn ra mà một việc khác xảy ra trên nền đó. Tiếng Việt cũng gộp cả hai vào cùng một khung — thường chỉ thêm "đã" cho cả hai trường hợp — nên khác biệt này cần luyện tập có chủ đích thực sự để thấm nhuần, chứ không phải điều bạn có thể dịch qua lại mà nắm được.
| Ngôi | -ar: falar | -er: comer | -ir: partir |
|---|---|---|---|
| eu | falei | comi | parti |
| tu | falaste | comeste | partiste |
| você/ele/ela | falou | comeu | partiu |
| nós | falamos (BP) / falámos (EP) | comemos | partimos |
| vocês/eles/elas | falaram | comeram | partiram |
Hàng nós ẩn chứa một khác biệt chính tả có thật, dễ bỏ sót giữa hai chuẩn mực: tiếng Bồ Đào Nha châu Âu viết dấu sắc trên dạng ngôi một số nhiều của quá khứ đơn động từ -ar, cụ thể để phân biệt nó trong chữ viết với thì hiện tại nghe giống hệt — falámos (chúng tôi đã nói, quá khứ đơn) so với falamos (chúng tôi nói, hiện tại). Tiếng Bồ Đào Nha Brazil hoàn toàn không tạo ra sự phân biệt bằng chữ viết này, dùng falamos cho cả hai thì và hoàn toàn dựa vào ngữ cảnh để phân biệt — giống cách bản thân câu đã tự phân biệt được trong lời nói, nơi hai dạng nghe giống hệt nhau ở cả hai biến thể dù sao đi nữa.
| Ngôi | -ar: falar | -er: comer | -ir: partir |
|---|---|---|---|
| eu | falava | comia | partia |
| tu | falavas | comias | partias |
| você/ele/ela | falava | comia | partia |
| nós | falávamos | comíamos | partíamos |
| vocês/eles/elas | falavam | comiam | partiam |
| Câu hỏi mà thì này trả lời | Pretérito perfeito | Pretérito imperfeito |
|---|---|---|
| Đây có phải một sự kiện đơn lẻ, đã hoàn tất, có ranh giới rõ không? | Có — toàn bộ sự kiện, nhìn từ bên ngoài | Không — mô tả điều đúng hoặc đang diễn ra, không đánh dấu điểm đầu hay cuối |
| Gợi ý tiếng Việt | "đã..." (một lần, xong hẳn) | "hồi đó hay...", "đang...", "vẫn thường..." |
| Hành động thói quen/lặp lại trong quá khứ | Thường không | Có — mặc định cho "hồi đó hay..." |
| Mô tả bối cảnh, dựng khung cảnh | Không | Có — thời tiết, thời gian, tuổi tác, trạng thái đang diễn ra |
| Một hành động bị hành động khác xen vào | Hành động xen vào | Hành động đang diễn ra từ trước |
Quando eu era criança, morava numa casa pequena perto da praia. Todos os dias, eu acordava cedo e ia nadar antes da escola. Um dia, uma tempestade forte chegou e destruiu parte do telhado. Ficamos com medo, mas ninguém se machucou.
(Hồi tôi còn nhỏ, tôi sống trong một ngôi nhà nhỏ gần biển. Mỗi ngày, tôi thức dậy sớm và đi bơi trước khi đến trường. Một ngày nọ, một cơn bão mạnh ập đến và phá hủy một phần mái nhà. Chúng tôi đã sợ hãi, nhưng không ai bị thương.)
Hãy chú ý hình dạng của đoạn văn: era, morava, acordava, ia — toàn bộ ở imperfeito — dựng nên bối cảnh thời thơ ấu đang diễn ra, mang tính thói quen. Rồi chegou, destruiu — pretérito perfeito — thuật lại hai sự kiện cụ thể, có ranh giới, thực sự xảy ra một lần, vào một ngày cụ thể, chen vào bối cảnh đó. Ficamos (chúng tôi đã sợ) và machucou (bị thương) khép lại câu chuyện quay về perfeito, thuật lại kết quả tức thời, đã hoàn tất của cơn bão. Sự luân phiên này — imperfeito cho khung cảnh, perfeito cho sự kiện — là động cơ của quá khứ tường thuật tiếng Bồ Đào Nha, cả trong nói lẫn viết, ở cả hai biến thể.
Một nhóm nhỏ động từ được biết đến rộng rãi vốn mô tả trạng thái theo bản chất, nên perfeito buộc phải hiểu theo nghĩa "trạng thái này bắt đầu/kết thúc ngay tại thời điểm đó", làm đổi hẳn cách dịch.
| Động từ | Nghĩa ở Imperfeito | Nghĩa ở Perfeito |
|---|---|---|
| conhecer | đã biết, quen biết (từ trước) | đã gặp (lần đầu tiên) |
| saber | đã biết (một sự việc) | đã biết được / phát hiện ra |
| querer | đã muốn (mong muốn đang diễn ra) | đã cố gắng (khẳng định); đã từ chối (phủ định: não quis) |
| poder | đã có thể (khả năng chung) | đã làm được (khẳng định); đã không làm được (phủ định: não pôde) |
Conheci minha esposa em 2015. (Tôi đã gặp vợ tôi vào năm 2015 — perfeito, một lần gặp đầu tiên có ranh giới.) Eu conhecia bem aquela cidade. (Tôi đã quen thuộc với thành phố đó — imperfeito, một trạng thái quen thuộc đang diễn ra.)
Một thì ghép mang nghĩa khác với bạn tưởng
Đây là một cái bẫy thật sự cho bất kỳ ai đến từ tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Anh, và đáng nói thẳng ngay từ đầu: pretérito perfeito composto tiếng Bồ Đào Nha (ter ở thì hiện tại, cộng phân từ quá khứ) không hoạt động như thì hiện tại hoàn thành tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Anh. Nó không có nghĩa "tôi đã làm [việc gì đó], vào một thời điểm không xác định tính đến giờ." Nó mang nghĩa gần với "tôi đã và đang làm [việc gì đó], lặp đi lặp lại hoặc liên tục, trong một khoảng thời gian gần đây, và việc đó vẫn đang tiếp diễn."
| Ngôi | ter (hiện tại) | + phân từ quá khứ |
|---|---|---|
| eu | tenho | falado / comido / partido |
| tu | tens | falado / comido / partido |
| você/ele/ela | tem | falado / comido / partido |
| nós | temos | falado / comido / partido |
| vocês/eles/elas | têm | falado / comido / partido |
Hãy so sánh cẩn thận hai câu sau, vì khác biệt giữa chúng chính là cái bẫy:
Một người muốn nói "tôi đã làm bài tập về nhà rồi", trong tiếng Bồ Đào Nha hầu như luôn chỉ cần dùng pretérito perfeito trần thường — Fiz o meu dever de casa — không phải dạng ghép. Chỉ dùng tenho feito cụ thể khi bạn muốn nói "gần đây tôi vẫn đang làm việc này lặp đi lặp lại/liên tục", không bao giờ dùng nó như một cách dịch chung chung cho "đã làm gì đó". Tenho tentado ligar para você, mas você nunca atende. (Tôi vẫn liên tục cố gọi cho bạn, nhưng bạn không bao giờ bắt máy — một mẫu hình đang diễn ra, lặp lại, đúng ngữ cảnh cho thì này.) Ultimamente, tenho me sentido cansado. (Gần đây tôi cứ cảm thấy mệt mỏi.)
Cấu trúc này xuất hiện ở cả hai biến thể và thực sự hữu ích một khi công việc hẹp, cụ thể của nó đã rõ ràng — sai lầm cần tránh là mặc định dùng nó mỗi khi bạn muốn nói "đã làm gì đó", điều sẽ tạo ra những câu tiếng Bồ Đào Nha đúng ngữ pháp nhưng kỳ quặc về nghĩa nhiều hơn là đúng.
Sâu hơn vào quá khứ
Quá khứ hoàn thành tiếng Bồ Đào Nha ("đã từng làm") tồn tại ở hai dạng — một dạng ghép, thông dụng hằng ngày, dựng với ter, và một dạng tổng hợp, một từ duy nhất, mang tính văn chương — và dạng tổng hợp ẩn chứa một cái bẫy thực sự quan trọng cho bất kỳ ai đến từ tiếng Tây Ban Nha.
Dạng chuẩn hằng ngày, cả nói lẫn viết, dùng quá khứ chưa hoàn thành của ter cộng phân từ quá khứ, hoạt động đúng như "đã từng làm" trong tiếng Việt: Quando cheguei, ela já tinha saído. (Khi tôi đến, cô ấy đã rời đi từ trước rồi.) Eu não tinha estudado muito antes da prova. (Tôi đã không học nhiều trước kỳ thi.) Ngữ vực trang trọng/văn chương hơn, đặc biệt trong EP, đôi khi dùng haver thay vì ter trong cấu trúc này: Ela já havia saído — cùng nghĩa, giọng trang trọng hơn.
Tiếng Bồ Đào Nha còn có một dạng quá khứ hoàn thành tổng hợp, một từ duy nhất, thành lập trực tiếp từ nguyên mẫu: falar → falara, falaras, falara, faláramos, falaram (mang nghĩa giống hệt tinha falado). Trong thực tế, dạng này gần như chỉ giới hạn trong văn viết văn chương trang trọng và hiếm khi được tạo ra trong lời nói hằng ngày hoặc văn viết không trang trọng ở cả hai biến thể, nơi dạng ghép tinha falado đảm nhận công việc đó thay vào đó.
Đây là cảnh báo về từ đồng dạng giả quan trọng nhất trong toàn bộ hướng dẫn này cho bất kỳ ai đã biết tiếng Tây Ban Nha. Trong tiếng Tây Ban Nha, đuôi -ra (hablara, comiera) là một trong hai dạng thức giả định quá khứ chưa hoàn thành hoàn toàn có thể thay thế cho nhau, cùng với -se. Trong tiếng Bồ Đào Nha, hai đuôi này không thể thay thế nhau và hoàn toàn không mang cùng nghĩa — đó là hai dạng động từ hoàn toàn tách biệt, đảm nhận hai công việc hoàn toàn khác nhau.
| Đuôi | Thực chất là gì trong tiếng Bồ Đào Nha | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| -ra (falara, comera, partira) | Mais-que-perfeito simples — một dạng thức chỉ định, ngữ vực văn chương | Ele falara a verdade. | Anh ấy đã từng nói sự thật. (= Ele tinha falado a verdade.) |
| -sse (falasse, comesse, partisse) | Imperfeito do subjuntivo — một thức thực sự tách biệt, được nói ở phần sau | Se ele falasse a verdade... | Nếu anh ấy nói/đang nói sự thật... (giả thiết, không phải chỉ định) |
Một người nói tiếng Tây Ban Nha có phản xạ dùng -ra mong đợi một nghĩa giả định giả thiết sẽ, trong tiếng Bồ Đào Nha, vô tình tạo ra một phát biểu chỉ định trang trọng về một sự thật thay vào đó — một lỗi nghĩa thực sự ở cấp độ câu, không chỉ là trượt dấu phụ. Nếu bạn chỉ nhớ một cảnh báo về từ giả bạn từ cả hướng dẫn này, hãy nhớ chính điều này.
Tương lai và điều kiện
Giống tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha có cả một thì tương lai tổng hợp và một cách thay thế hằng ngày ir + nguyên mẫu — nhưng danh sách thân bất quy tắc cho tương lai và điều kiện tổng hợp ngắn hơn rất nhiều trong tiếng Bồ Đào Nha so với tiếng Tây Ban Nha, một tin tốt đáng nói rõ.
| Ngôi | falar | comer | partir |
|---|---|---|---|
| eu | falarei | comerei | partirei |
| tu | falarás | comerás | partirás |
| você/ele/ela | falará | comerá | partirá |
| nós | falaremos | comeremos | partiremos |
| vocês/eles/elas | falarão | comerão | partirão |
Thành lập giống cách tiếng Tây Ban Nha làm: lấy nguyên cả nguyên mẫu (không phải thân đã bóc đuôi) và thêm một bộ đuôi chung cho cả ba nhóm chia động từ. Trong lời nói hằng ngày, đặc biệt ở Brazil, tương lai tổng hợp tương đối hiếm — hội thoại thông thường áp đảo nghiêng về ir (thì hiện tại) cộng nguyên mẫu thay vào đó, hoàn toàn song song với "sắp/sẽ" trong tiếng Việt: Vou falar com ela amanhã. (Ngày mai tôi sẽ nói chuyện với cô ấy.) Tương lai tổng hợp vẫn tồn tại mạnh mẽ trong văn viết, lời hứa, thông báo trang trọng và các cụm cố định (Serei breve, Tôi sẽ nói ngắn gọn), nhưng người học nhắm tới tiếng Bồ Đào Nha nói tự nhiên nên xem ir + nguyên mẫu là lựa chọn mặc định, tần suất cao.
Đây là một tin tốt thật sự, cụ thể cho ai đến từ tiếng Tây Ban Nha, nơi mười hai động từ thông dụng (decir, hacer, poder, poner, querer, saber, salir, tener, valer, venir, caber, haber) có thân bất quy tắc ở tương lai/điều kiện. Tiếng Bồ Đào Nha thu hẹp danh sách đó xuống chỉ còn ba động từ, và mọi động từ khác — kể cả poder, querer, ter và vir, đều bất quy tắc ở tương lai tiếng Tây Ban Nha — hoàn toàn có quy tắc ở tương lai và điều kiện tiếng Bồ Đào Nha.
| Nguyên mẫu | Thân bất quy tắc | eu ở tương lai | eu ở điều kiện |
|---|---|---|---|
| fazer | far- (bỏ -ze-) | farei | faria |
| dizer | dir- (bỏ -ze-) | direi | diria |
| trazer (mang đến) | trar- (bỏ -ze-) | trarei | traria |
Mọi động từ khác theo đúng mẫu có quy tắc trực tiếp từ nguyên mẫu: poderei, poderás, poderá... (poder); quererei, quererás... (querer); terei, terás... (ter); virei, virás... (vir). Nếu bạn học tiếng Tây Ban Nha trước và mong đợi bốn động từ này cần một thân rút gọn theo kiểu podré, querré, tendré, vendré, hãy huấn luyện lại kỳ vọng đó một cách cụ thể — đây là một trong những khác biệt cấu trúc rõ ràng, dễ kiểm chứng nhất giữa hai ngôn ngữ.
| Ngôi | falar | comer | partir |
|---|---|---|---|
| eu | falaria | comeria | partiria |
| tu | falarias | comerias | partirias |
| você/ele/ela | falaria | comeria | partiria |
| nós | falaríamos | comeríamos | partiríamos |
| vocês/eles/elas | falariam | comeriam | partiriam |
Điều kiện diễn đạt "sẽ" theo nghĩa giả định (Eu falaria com ela, mas não tenho tempo — Tôi sẽ nói chuyện với cô ấy, nhưng tôi không có thời gian), làm mềm một yêu cầu (Você poderia me ajudar? — Bạn có thể giúp tôi được không?, nhẹ nhàng hơn dạng hiện tại Você pode me ajudar?), và, giống mẹo dùng tương lai để diễn đạt xác suất ở hiện tại, diễn đạt xác suất về quá khứ: Seriam três horas quando ele chegou. (Chắc lúc đó khoảng ba giờ khi anh ấy đến.)
Thức giả định, phần I
Giống tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha dùng thức giả định bất cứ khi nào câu diễn tả một mong muốn, một cảm xúc, một sự nghi ngờ, một mệnh lệnh gián tiếp, hoặc một giả thiết thay vì một sự thật được khẳng định — một phân biệt về thức mà tiếng Việt hoàn toàn không đánh dấu trên bản thân động từ (tiếng Việt dùng từ như "mong", "nếu", "có lẽ" đứng riêng, không đổi hình dạng của động từ theo sau), nên đây là một hệ thống mới cần làm quen từ đầu, không chỉ là học thêm vài đuôi mới. Khác với tiếng Tây Ban Nha, phạm vi thức giả định tiếng Bồ Đào Nha không dừng lại ở dạng hiện tại và quá khứ chưa hoàn thành: nó còn bao gồm thức giả định tương lai, được nói ở phần riêng tiếp theo, thứ hoàn toàn không có tương đương trong tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Anh. Phần này nói về hai thì giả định có một điểm tương đồng khá trực tiếp với tiếng Tây Ban Nha.
Thành lập giống cách tiếng Tây Ban Nha làm: lấy dạng eu của thức chỉ định hiện tại, bỏ -o cuối, rồi thêm đuôi thuộc "nhóm đối lập" — động từ -ar nhận đuôi dựng trên e, động từ -er/-ir nhận đuôi dựng trên a.
| Ngôi | -ar: falar | -er: comer | -ir: partir |
|---|---|---|---|
| eu | fale | coma | parta |
| tu | fales | comas | partas |
| você/ele/ela | fale | coma | parta |
| nós | falemos | comamos | partamos |
| vocês/eles/elas | falem | comam | partam |
Bất kỳ bất quy tắc nào ở dạng eu chỉ định đều chuyển thẳng vào thức giả định: fazer (faço) → faça, faças, faça, façamos, façam; dizer (digo) → diga, digas...; ter (tenho) → tenha, tenhas...; ver (vejo) → veja, vejas.... Một danh sách ngắn hoàn toàn bất quy tắc, không hề bắt nguồn từ dạng eu chỉ định: ser → seja, sejas, seja, sejamos, sejam; estar → esteja, estejas...; ir → vá, vás, vá, vamos, vão; dar → dê, dês, dê, demos, deem; saber → saiba, saibas...; và querer, vốn đổi hẳn thân thành queir-: queira, queiras, queira, queiramos, queiram.
Các nhóm tác nhân kích hoạt song song với tiếng Tây Ban Nha — một mệnh đề chính diễn đạt mong muốn, cảm xúc, đánh giá, nghi ngờ hoặc yêu cầu gián tiếp, theo sau bởi que, rồi đến một mệnh đề phụ có chủ ngữ khác với mệnh đề chính.
Giống tiếng Tây Ban Nha, điều kiện chủ ngữ khác nhau rất quan trọng: khi chủ ngữ chung, tiếng Bồ Đào Nha bỏ mệnh đề giả định để dùng nguyên mẫu trần thay vào đó — Quero estudar (Tôi muốn học, cùng chủ ngữ, nguyên mẫu) so với Quero que você estude (Tôi muốn bạn học, chủ ngữ khác nhau, giả định). Tuy nhiên, tiếng Bồ Đào Nha có thêm một lựa chọn ở đây mà tiếng Tây Ban Nha hoàn toàn không có: khi chủ ngữ khác nhau nhưng câu không thực sự cần đến bộ máy mong muốn/nghi ngờ/cảm xúc của thức giả định, nguyên mẫu có ngôi, được nói ở phần riêng bên dưới, thường bước vào thay thế.
Được dựng theo một công thức hoàn toàn đáng tin cậy: lấy dạng eles/elas của pretérito perfeito, bỏ -ram cuối, rồi thêm -sse, -sses, -sse, -ssemos, -ssem. Vì được dựng từ quá khứ đơn ngôi ba số nhiều, mọi bất quy tắc ở quá khứ đơn tự động chuyển vào thức giả định quá khứ chưa hoàn thành.
| Ngôi | falar (falaram) | ter (tiveram) | fazer (fizeram) |
|---|---|---|---|
| eu | falasse | tivesse | fizesse |
| tu | falasses | tivesses | fizesses |
| você/ele/ela | falasse | tivesse | fizesse |
| nós | falássemos | tivéssemos | fizéssemos |
| vocês/eles/elas | falassem | tivessem | fizessem |
Cách dùng: bất cứ khi nào một tác nhân kiểu WEIRDO neo vào một mệnh đề chính ở thì quá khứ (chuỗi thì tương ứng): Eu queria que você viesse. (Tôi đã muốn bạn đến.) Duvidei que fosse verdade. (Tôi đã nghi ngờ điều đó đúng.) Đây cũng là dạng giả định chuẩn của mệnh đề se giả thiết, được nói đầy đủ ở phần câu điều kiện: Se eu tivesse dinheiro, viajaria. (Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch.) Hãy nhớ cảnh báo về từ giả bạn ở phần trước: chính dạng -sse này, không phải -ra, mới là thức giả định quá khứ chưa hoàn thành thật sự của tiếng Bồ Đào Nha.
Một thức mà tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha không có
Đây là thì đặc trưng nhất trong ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha, cùng với nguyên mẫu có ngôi được nói ngay sau đây, và nó thực sự sống động, bắt buộc trong lời nói và văn viết hằng ngày, không phải một hóa thạch văn chương. Cả tiếng Anh lẫn tiếng Tây Ban Nha đều không có tương đương trực tiếp. Tiếng Anh chỉ đơn giản dùng lại thì hiện tại cho mệnh đề chỉ thời gian tương lai ("when I go", không phải "when I will go", dù rõ ràng mang nghĩa tương lai). Tiếng Tây Ban Nha dùng thức giả định hiện tại (cuando llegue) hoặc thức chỉ định hiện tại (si tengo tiempo) tùy liên từ, nhưng không bao giờ ngữ pháp hóa ý "việc này chưa xảy ra, nhưng hãy xem nó là thật khi nó xảy ra" thành một dạng riêng của chính nó. Tiếng Bồ Đào Nha làm đúng điều đó, và gọi nó là futuro do subjuntivo. Tiếng Việt cũng không có gì tương đương — bạn sẽ nói "khi nào tôi đi Brazil" mà không đổi động từ "đi" chút nào — nên đây là một hệ thống hoàn toàn mới, không phải một biến thể của điều bạn đã quen.
Lấy dạng eles/elas của pretérito perfeito, bỏ -ram cuối, rồi thêm: không thêm gì cho eu, -es cho tu, không thêm gì cho você/ele/ela, -mos cho nós, -em cho vocês/eles/elas.
| Ngôi | falar (falaram) | ser/ir (foram) | ter (tiveram) | fazer (fizeram) |
|---|---|---|---|---|
| eu | falar | for | tiver | fizer |
| tu | falares | fores | tiveres | fizeres |
| você/ele/ela | falar | for | tiver | fizer |
| nós | falarmos | formos | tivermos | fizermos |
| vocês/eles/elas | falarem | forem | tiverem | fizerem |
| Ngôi | poder (puderam) | querer (quiseram) | saber (souberam) | vir (vieram) |
|---|---|---|---|---|
| eu | puder | quiser | souber | vier |
| tu | puderes | quiseres | souberes | vieres |
| você/ele/ela | puder | quiser | souber | vier |
| nós | pudermos | quisermos | soubermos | viermos |
| vocês/eles/elas | puderem | quiserem | souberem | vierem |
Vì được dựng trên thân quá khứ đơn thay vì nguyên mẫu, thức giả định tương lai kế thừa mọi bất quy tắc của quá khứ đơn, đó chính xác là lý do eu for (từ ser/ir), eu tiver (từ ter), và eu fizer (từ fazer) chẳng giống nguyên mẫu của chúng chút nào. Hãy ghi nhớ một chi tiết thực sự thú vị, thực sự dễ gây nhầm lẫn: thức giả định tương lai của ver (nhìn/xem) là vir (eu vir — khi tôi xem), viết và đọc giống hệt nguyên mẫu của một động từ không liên quan là vir (đến) — trong khi thức giả định tương lai của chính vir lại là vier (eu vier — khi tôi đến). Ngữ cảnh luôn giúp phân biệt trong thực tế, nhưng đây là một sự trùng hợp thực sự thú vị đáng biết trước, thay vì bị bất ngờ.
| Liên từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| se | nếu (một điều kiện tương lai có thật, còn để ngỏ — không phải giả thiết) | Se você quiser, podemos sair. (Nếu bạn muốn, chúng ta có thể đi.) |
| quando | khi (chỉ thời gian tương lai) | Quando eu for ao Brasil, vou visitar você. (Khi nào tôi đi Brazil, tôi sẽ đến thăm bạn.) |
| assim que / logo que | ngay khi | Assim que ele puder, vai ligar. (Ngay khi có thể, anh ấy sẽ gọi.) |
| enquanto | trong khi (chỉ tương lai) | Enquanto eu estiver aqui, vou ajudar. (Trong lúc tôi còn ở đây, tôi sẽ giúp.) |
| depois que | sau khi (chỉ tương lai) | Depois que ela chegar, começamos. (Sau khi cô ấy đến, chúng ta sẽ bắt đầu.) |
| sempre que | bất cứ khi nào | Sempre que você precisar, me ligue. (Bất cứ khi nào bạn cần, hãy gọi cho tôi.) |
Logic nền tảng trong mọi hàng: sự việc được mô tả chưa xảy ra, nhưng câu không đang giả thiết về nó — nó xem sự việc đó là thứ thực sự sẽ xảy ra hoặc trở thành thật, rồi dựng phần còn lại của câu trên giả định đó. Đây là khác biệt then chốt so với thức giả định quá khứ chưa hoàn thành đã nói ở trên, vốn xử lý những sự việc được đóng khung rõ ràng là không có thật, đáng ngờ, hoặc trái với thực tế. So sánh trực tiếp: Se eu tiver tempo, vou. (Nếu tôi [cuối cùng có, điều thực sự có thể xảy ra] có thời gian, tôi sẽ đi — thức giả định tương lai, điều kiện có thật, còn để ngỏ) so với Se eu tivesse tempo, iria. (Nếu tôi có thời gian [nhưng tôi không có], tôi sẽ đi — thức giả định quá khứ chưa hoàn thành, trái với thực tế hiện tại).
Lý do khiến thì này thực sự khó không nằm ở bảng chia động từ — một khi bạn thấy quy tắc "bỏ -ram, thêm đuôi", cơ chế có thể học được trong một buổi chiều, giống phần còn lại của thức giả định. Lý do nó khó là vì không ngôn ngữ nào mà phần lớn người học đã biết trước — dù là tiếng Anh, tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Việt — đánh dấu sự phân biệt này chút nào, nên không có trực giác sẵn có để dịch từ đó ra. "When I go" và "if you want" tiếng Anh đều nằm trong thì hiện tại, làm việc gấp đôi cho cả sự thật thường lệ ở hiện tại lẫn sự việc treo lơ lửng trong tương lai, và thói quen đó cực kỳ dai dẳng; còn tiếng Việt thì đơn giản nói "khi nào tôi đi" mà không đổi động từ chút nào, nên cũng không cho bạn manh mối nào. Phần lớn người học đơn giản mặc định dùng thức chỉ định hiện tại ở đây (quando eu vou, se você quer) rất lâu sau khi đã thành thạo các tác nhân kích hoạt thức giả định hiện tại kiểu WEIRDO, vì không ngôn ngữ nào trong số đó cảnh báo trước rằng tồn tại một dạng hướng-tương-lai riêng biệt. Nhận ra các từ kích hoạt ở trên — se, quando, assim que, enquanto, depois que, sempre que — gắn với một sự việc thực sự thuộc tương lai, chưa xảy ra, chính là toàn bộ kỹ năng cần có; một khi bắt được tác nhân kích hoạt, bản thân dạng động từ chỉ là máy móc.
Thức giả định, phần III
Cả hai thì ghép của thức giả định đều theo đúng công thức ter-cộng-phân từ giống các thì ghép chỉ định đã nói ở trên, chỉ khác là ter được chia ở một dạng giả định thay vì chỉ định.
| Ngôi | Pretérito perfeito do subjuntivo (tenha + phân từ) | Mais-que-perfeito do subjuntivo (tivesse + phân từ) |
|---|---|---|
| eu | tenha falado | tivesse falado |
| tu | tenhas falado | tivesses falado |
| você/ele/ela | tenha falado | tivesse falado |
| nós | tenhamos falado | tivéssemos falado |
| vocês/eles/elas | tenham falado | tivessem falado |
Pretérito perfeito do subjuntivo được dùng đúng ở những nơi thức giả định hiện tại sẽ áp dụng, nhưng cho một hành động mà, từ góc nhìn của mệnh đề chính, đã hoàn tất: Espero que você tenha comido. (Tôi mong bạn đã ăn rồi — việc ăn, nếu đã xảy ra, đã xong xuôi, nhưng mệnh đề chính "tôi mong" lại ở thì hiện tại.) Mais-que-perfeito do subjuntivo đảm nhận cùng công việc "đã hoàn tất trước đó" nhưng neo vào một mệnh đề chính ở quá khứ, và cũng là dạng mệnh đề se chuẩn cho loại điều kiện thứ ba, trái với thực tế trong quá khứ, được nói đầy đủ ở phần câu điều kiện: Se eu tivesse estudado, teria passado. (Nếu tôi đã học, tôi đã đỗ.)
Cũng có một thức giả định ghép hướng tương lai, futuro composto do subjuntivo (tiver falado, dựng từ thức giả định tương lai của ter cộng phân từ), dùng cho một hành động sẽ hoàn tất trước một sự việc tương lai khác: Quando eu tiver terminado o projeto, vou descansar. (Khi nào tôi đã hoàn thành dự án, tôi sẽ nghỉ ngơi.) Đây là một phần mở rộng có thật, dù tần suất thấp hơn, của cùng logic thức giả định tương lai ở phần trước, áp dụng cho một sự việc sẽ-hoàn-tất-trong-tương-lai thay vì chỉ đơn thuần treo lơ lửng.
Đặc trưng riêng biệt nhất trong ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha
Nếu hướng dẫn này phải chọn ra một đặc trưng ngữ pháp duy nhất khiến tiếng Bồ Đào Nha khác biệt nhất — không chỉ với tiếng Tây Ban Nha, mà với mọi ngôn ngữ Rôman lớn khác và với tiếng Anh — thì đó chính là đặc trưng này. Nguyên mẫu có ngôi là một nguyên mẫu có thể biến đổi hình thái theo ngôi, cho phép nó mang một chủ ngữ tường minh của riêng nó ngay cả trong một mệnh đề phụ có chủ ngữ khác với mệnh đề chính. Không ngôn ngữ Rôman nào khác được học rộng rãi làm điều này, và điều đó có nghĩa là tiếng Bồ Đào Nha thường né được một cấu trúc giả định mà tiếng Tây Ban Nha buộc phải dùng theo ngữ pháp.
Đây là chi tiết khiến nguyên mẫu có ngôi thực sự an ủi bạn sau khi vừa vật lộn với thức giả định tương lai bất quy tắc: nguyên mẫu có ngôi được dựng trực tiếp trên nguyên mẫu trần, cho mọi động từ, không ngoại lệ — đuôi là không thêm gì cho eu, -es cho tu, không thêm gì cho você/ele/ela, -mos cho nós, -em cho vocês/eles/elas, đúng những đuôi giống hệt thức giả định tương lai, nhưng gắn vào nguyên mẫu không đổi thay vì một thân quá khứ đơn bất quy tắc.
| Ngôi | falar | ser | ter | fazer | ir |
|---|---|---|---|---|---|
| eu | falar | ser | ter | fazer | ir |
| tu | falares | seres | teres | fazeres | ires |
| você/ele/ela | falar | ser | ter | fazer | ir |
| nós | falarmos | sermos | termos | fazermos | irmos |
| vocês/eles/elas | falarem | serem | terem | fazerem | irem |
Hãy để ý: ngay cả những động từ bất quy tắc nhất của ngôn ngữ này — ser, ir, fazer — cũng có nguyên mẫu có ngôi hoàn toàn có quy tắc, vì nó được dựng trên chính nguyên mẫu, thứ không bao giờ đổi. Đây là sự đối lập rõ ràng nhất có thể có với thức giả định tương lai ở phần trước, vốn được dựng trên thân quá khứ đơn (thường bất quy tắc). Hãy so sánh trực tiếp ser: nguyên mẫu có ngôi eu ser, nós sermos (có quy tắc, đoán được) so với thức giả định tương lai eu for, nós formos (bất quy tắc, phải học thuộc).
Tác nhân kích hoạt rõ ràng, đáng tin cậy nhất: một giới từ mở đầu một mệnh đề mà hành động của nó có chủ ngữ khác với chủ ngữ mệnh đề chính. Ở nơi tiếng Tây Ban Nha buộc phải dùng mệnh đề que giả định, tiếng Bồ Đào Nha đơn giản có thể biến đổi hình thái nguyên mẫu để cho biết ai đang làm hành động trong mệnh đề đó.
Khi chủ ngữ của mệnh đề nguyên mẫu trùng với chủ ngữ mệnh đề chính, hoặc đã hoàn toàn rõ ràng từ ngữ cảnh, người bản ngữ có thể dùng nguyên mẫu trần hoặc nguyên mẫu có ngôi mà không thực sự đổi nghĩa — dạng có ngôi chỉ thêm một chút rõ ràng hoặc trang trọng, đặc biệt hữu ích khi có nhiều chủ ngữ khả dĩ cùng xuất hiện: Para entender, preciso de exemplos. (Để [tôi/người ta] hiểu, tôi cần ví dụ — nguyên mẫu trần, không đánh dấu, lựa chọn an toàn mặc định.) Para nós entendermos, precisamos de exemplos. (Để chính chúng tôi hiểu, chúng tôi cần ví dụ — nguyên mẫu có ngôi, làm nổi bật "chúng tôi" một cách tường minh so với các chủ ngữ khả dĩ khác.) Với một chủ ngữ đại từ được nói rõ trước nguyên mẫu, nhiều người nói thêm đuôi có ngôi ngay cả ở số ít để tạo nhịp điệu và sự rõ ràng, dù dạng eu/ele dù sao cũng giống hệt nguyên mẫu trần nên không thấy thay đổi rõ rệt.
Hai dạng này dùng chung đuôi giống hệt nhau với động từ có quy tắc, đó chính xác là nguồn gốc gây nhầm lẫn cho người học — nhưng chúng được kích hoạt trong những ngữ cảnh ngữ pháp hoàn toàn khác nhau, và với động từ bất quy tắc, dùng những thân hoàn toàn khác nhau. Bảng này đáng quay lại bất cứ khi nào hai dạng bắt đầu lẫn lộn trong đầu bạn.
| Nguyên mẫu có ngôi | Thức giả định tương lai | |
|---|---|---|
| Dựng từ | Nguyên mẫu trần — luôn luôn, không ngoại lệ | Thân eles/elas của quá khứ đơn trừ -ram — thường bất quy tắc |
| Kích hoạt bởi | Giới từ (a, de, para, por, sem, até, após, antes de, depois de), hoặc đứng làm chủ ngữ/bổ ngữ | Liên từ chỉ thời gian tương lai: se, quando, assim que, enquanto, depois que, sempre que |
| Đánh dấu điều gì | AI thực hiện hành động trong mệnh đề (ngôi/chủ ngữ) | KHI NÀO/LIỆU hành động trong mệnh đề có xảy ra hay không (thời gian tương lai còn treo) |
| Ví dụ động từ có quy tắc | para eu falar, para nós falarmos | quando eu falar, quando nós falarmos (giống hệt nhau về hình thức!) |
| Ví dụ động từ bất quy tắc (ir) | para eu ir, para nós irmos (có quy tắc, đoán được) | quando eu for, quando nós formos (bất quy tắc, từ foram) |
Thực tế, với động từ có quy tắc, hai dạng này viết và đọc giống hệt nhau — falarmos đồng thời vừa là "để chúng tôi nói" (nguyên mẫu có ngôi) vừa là "khi/nếu chúng tôi nói" (thức giả định tương lai), và chỉ có từ kích hoạt đứng quanh nó mới cho biết nó đang làm việc gì trong câu đó. Sự trùng hợp này được các nhà ngữ pháp học tiếng Bồ Đào Nha biết rõ, và chính xác là lý do người bản ngữ hiếm khi nghĩ đây là hai hệ thống tách biệt trong nhận thức thông thường — hình thức trông giống nhau đủ thường xuyên để sự phân biệt sống chủ yếu ở việc liên từ nào mở đầu mệnh đề, không phải ở bản thân đuôi động từ. Động từ bất quy tắc là nơi bạn thực sự thấy hai hệ thống tách rời nhau, đó là lý do ir, ser và ter là những ví dụ giảng dạy rõ ràng nhất: para eu ir (nguyên mẫu có ngôi, trông có quy tắc) đặt cạnh quando eu for (thức giả định tương lai, bất quy tắc) khiến khác biệt nền tảng trở nên cụ thể thay vì trừu tượng.
Hãy đối xử với phần này, thành thật mà nói, giống cách hướng dẫn này đối xử với thức giả định tương lai: một điều cần hiểu rõ ngay từ lần đọc đầu tiên, rồi gặp lại hàng trăm lần trong câu thật trước khi nó trở thành tự động. Cả hai hệ thống đều thưởng cho khả năng nhận diện mẫu được xây từ khối lượng tiếp xúc nhiều hơn là thưởng cho việc suy luận lại quy tắc giữa lúc trò chuyện — nhưng quy tắc, được trình bày kỹ lưỡng như thế này, chính là thứ cho lần tiếp xúc sau đó một điều gì đó vững chắc để nhận ra.
Mệnh lệnh
Một khi bạn đã nắm thức giả định hiện tại từ các phần trên, phần lớn thức mệnh lệnh không còn là tài liệu mới nữa — những phần thực sự mới là mệnh lệnh khẳng định với tu và một danh sách bất quy tắc ngắn, còn mọi thứ khác đều mượn trực tiếp từ thức giả định bạn đã học.
| Động từ | Dạng tu ở hiện tại | Mệnh lệnh khẳng định với tu |
|---|---|---|
| falar | falas | fala |
| comer | comes | come |
| abrir | abres | abre |
| estar | estás | está |
| dar | dás | dá |
Một danh sách ngắn động từ tần suất cao rút gọn hơn nữa hoặc dùng hẳn một mệnh lệnh khẳng định với tu bất quy tắc thay vì "hiện tại trừ -s" gọn gàng: ser → sê, ter → tem, vir → vem, fazer → faz, dizer → diz, pôr → põe, ir → vai. Sê bonzinho. (Hãy ngoan/tử tế nhé.) Tem paciência. (Hãy kiên nhẫn.) Diz a verdade. (Hãy nói sự thật.)
Mệnh lệnh phủ định với tu, và cả hai chiều khẳng định/phủ định của mệnh lệnh với você, nós và vocês, đơn giản chỉ là dạng thức giả định hiện tại cho ngôi đó — đúng mẫu tiếng Tây Ban Nha dùng cho mệnh lệnh phủ định và mệnh lệnh trang trọng.
| Ngôi | Khẳng định | Phủ định | Nguồn gốc |
|---|---|---|---|
| tu | fala / come / parte | não fales / não comas / não partas | Khẳng định: hiện tại chỉ định trừ -s (hoặc bất quy tắc). Phủ định: thức giả định hiện tại. |
| você | fale / coma / parta | não fale / não coma / não parta | Cả hai: thức giả định hiện tại (giống hệt ở cả hai chiều, vì você vốn đã là ngôi ba). |
| nós | falemos / comamos / partamos | não falemos / não comamos / não partamos | Cả hai: thức giả định hiện tại. "Vamos!" (đi thôi) bất quy tắc thay thế dạng giả định "vamos" chỉ ở chiều khẳng định — cùng sự trùng hợp như tiếng Tây Ban Nha. |
| vocês | falem / comam / partam | não falem / não comam / não partam | Cả hai: thức giả định hiện tại. |
Vì você về ngữ pháp là ngôi ba, mệnh lệnh khẳng định của nó không cần một dạng phi-giả-định đặc biệt như tu — fale vốn đã là dạng giả định rồi, nên không có gì thêm cần học ngoài bảng ở trên.
Phần này nối trực tiếp lại với phần vị trí đại từ clitic ở trên: trong văn viết chuẩn, đặc biệt là EP, đại từ tân ngữ và phản thân gắn vào cuối một mệnh lệnh khẳng định và đứng trước một mệnh lệnh phủ định. Diga-me a verdade. (Hãy nói cho tôi sự thật.) Não me diga isso. (Đừng nói với tôi điều đó.) Sente-se, por favor. (Xin mời ngồi.) Não se sente aí. (Đừng ngồi ở đó.) Như phần vị trí đại từ clitic đã giải thích, tiếng Bồ Đào Nha Brazil nói hằng ngày thường đưa đại từ ra trước ngay cả ở chiều khẳng định, đặc biệt trong ngữ vực thông thường: Me diga a verdade bên cạnh dạng trang trọng hơn Diga-me a verdade.
Đáng có một ghi chú cẩn thận, thành thật: trong tiếng Bồ Đào Nha nói rất thông thường ở Brazil, mệnh lệnh cực kỳ thường được dựng trên dạng mệnh lệnh ngắn kiểu tu bất kể hệ thống đại từ của người nói dùng tu hay você, vì dạng ngắn đó (vem, vai, fala, olha, espera) đã trở thành hình dạng mệnh lệnh thông tục mặc định trên khắp cả nước. Vem cá! (Lại đây!) được nghe thấy ở khắp Brazil, kể cả từ những người nói chỉ dùng você và sẽ không bao giờ nói tu vens. Mệnh lệnh giả định dựa trên você "khớp" theo sách vở (venha cá) vẫn tồn tại và nghe trang trọng hoặc lịch sự hơn khi so sánh, nhưng dạng ngắn thống trị lời nói thông thường.
Hai giới từ, một từ tiếng Anh
Sự tách đôi nền tảng khớp với logic bạn có thể đã biết từ tiếng Tây Ban Nha — và thực ra cũng khá gần với cách tiếng Việt tách để (mục đích) khỏi vì (nguyên nhân): para hướng tới một mục tiêu — điểm đến, hạn chót, mục đích, hoặc người nhận — trong khi por chỉ nguyên nhân đứng sau một việc đã đang diễn ra — lý do, phương tiện, sự trao đổi, hoặc khoảng thời gian. Nơi tiếng Bồ Đào Nha thực sự khác tiếng Tây Ban Nha là hệ thống kết hợp chồng lên trên por.
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Mục đích / mục tiêu ("để") | Estudo para aprender. (Tôi học để hiểu biết thêm.) |
| Người nhận | Isto é para você. (Cái này dành cho bạn.) |
| Điểm đến | Vou para São Paulo amanhã. (Ngày mai tôi đi São Paulo.) |
| Hạn chót / một mốc thời gian | Preciso disso para segunda-feira. (Tôi cần cái này trước thứ Hai.) |
| Việc làm ("làm cho") | Trabalho para uma empresa francesa. (Tôi làm việc cho một công ty Pháp.) |
| Quan điểm ("đối với tôi...") | Para mim, esta é a melhor opção. (Đối với tôi, đây là lựa chọn tốt nhất.) |
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Nguyên nhân / lý do ("vì") | Obrigado pela ajuda. (Cảm ơn vì sự giúp đỡ.) |
| Khoảng thời gian | Viajamos por três dias. (Chúng tôi đã đi du lịch trong ba ngày.) |
| Phương tiện / cách thức | Falamos por telefone. (Chúng tôi đã nói chuyện qua điện thoại.) |
| Chuyển động "qua/dọc theo/quanh" | Caminhamos pelo parque. (Chúng tôi đã đi bộ qua công viên.) |
| Trao đổi / tỷ giá ("để đổi lấy") | Paguei vinte reais pelo livro. (Tôi đã trả hai mươi real cho cuốn sách.) |
| Tác nhân trong thể bị động ("bởi") | O livro foi escrito por Camões. (Cuốn sách được viết bởi Camões.) |
| Thời gian hoặc nơi chốn ước chừng ("khoảng") | Chego pela manhã. (Tôi sẽ đến vào khoảng buổi sáng.) |
Khác với tiếng Tây Ban Nha, ngôn ngữ không bao giờ kết hợp por với mạo từ (tiếng Tây Ban Nha đơn giản viết por el parque, hai từ tách rời), tiếng Bồ Đào Nha bắt buộc kết hợp por với mạo từ xác định theo sau nó: por + o = pelo, por + a = pela, por + os = pelos, por + as = pelas. Viết por o parque thay vì pelo parque đơn giản là sai trong tiếng Bồ Đào Nha chuẩn, không phải một dạng thay thế được chấp nhận.
Nói không, hỏi điều gì đó
Phủ định theo đúng logic "phủ định kép là bắt buộc, không phải điều cấm" thấy khắp các ngôn ngữ Rôman, còn câu hỏi, may mắn thay, là một trong những hệ thống dễ chịu hơn trong tiếng Bồ Đào Nha — không có gì tương đương với từ "do" chêm vào của tiếng Anh, và tiếng Việt cũng vậy, nên đây là một điểm khá tự nhiên: lời nói thông thường ở Brazil đặc biệt thoải mái giữ nguyên trật tự từ của câu trần thuật và để riêng ngữ điệu báo hiệu đó là câu hỏi, gần giống cách tiếng Việt thêm "không" hoặc chỉ đổi ngữ điệu cuối câu.
Não đứng ngay trước động từ: Não falo francês. (Tôi không nói tiếng Pháp.) Khi một từ phủ định đứng sau động từ, não vẫn bắt buộc phải có trước nó — đây là mẫu đúng, bắt buộc, không phải lỗi cần tránh: Não vejo ninguém. (Tôi không thấy ai cả — nghĩa đen là "tôi không thấy không-ai".) Não tenho nada. (Tôi không có gì cả.) Khi từ phủ định đứng trước động từ thay vào đó, não bị lược bỏ, vì từ phủ định đã đảm nhận công việc đó rồi: Ninguém veio. (Không ai đến cả.)
Câu hỏi có/không đơn giản nhất thường giống hệt câu trần thuật về trật tự từ, chỉ được đánh dấu bằng ngữ điệu lên cao trong lời nói và dấu chấm hỏi trong chữ viết: Você fala português? (Bạn có nói tiếng Bồ Đào Nha không?) có cùng trật tự từ với Você fala português. (Bạn nói tiếng Bồ Đào Nha.) — một sự nhẹ nhõm thực sự cho người học, vì không có trợ động từ "do" nào cần chêm vào và không cần đảo vị trí chủ ngữ-động từ, đúng như tiếng Việt cũng làm.
Đây chính xác là nơi xu hướng nổi tiếng của BP giữ nguyên trật tự từ trần thuật thể hiện rõ nhất: tiếng Bồ Đào Nha Brazil thông tục thường giữ chủ ngữ trước động từ ngay cả trong câu hỏi có từ để hỏi, nơi ngữ vực trang trọng hơn hoặc tiếng Bồ Đào Nha châu Âu có thể đảo ngữ: dạng thông tục Você vai aonde? (nghĩa đen "bạn đi đâu?") hoàn toàn tự nhiên bên cạnh dạng chuẩn sách vở hơn Aonde você vai? Trong khi đó, tiếng Bồ Đào Nha châu Âu rất thường dùng cấu trúc tách với é que để đóng khung một câu hỏi, đặc biệt trong lời nói: Onde é que ele mora? (nghĩa đen "Đâu là nơi mà anh ấy sống?", nghĩa đơn giản là "Anh ấy sống ở đâu?") — một cấu trúc ít gặp hơn nhiều trong lời nói Brazil hằng ngày.
| Tiếng Bồ Đào Nha | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| o que / que | cái gì | O que você quer? (Bạn muốn gì?) |
| quem | ai | Quem é ela? (Cô ấy là ai?) |
| qual / quais | cái nào (lựa chọn) | Qual você prefere? (Bạn thích cái nào hơn?) |
| como | thế nào | Como você está? (Bạn khỏe không?) |
| onde | ở đâu | Onde você mora? (Bạn sống ở đâu?) |
| aonde | đi đâu (với động từ chuyển động) | Aonde você vai? (Bạn đang đi đâu?) |
| quando | khi nào | Quando você chega? (Khi nào bạn đến?) |
| quanto/a/os/as | bao nhiêu | Quantos anos você tem? (Bạn bao nhiêu tuổi?) |
Đây là một cơn đau đầu thực sự nổi tiếng, khiến người bản ngữ vấp phải thường xuyên không kém gì người học, và đáng có một bảng riêng cẩn thận vì tiếng Tây Ban Nha chỉ tách hai hướng (por qué so với porque) trong khi tiếng Bồ Đào Nha tách bốn.
| Dạng | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|
| por que (hai từ, không dấu) | "vì sao", ở đầu hoặc bên trong một câu hỏi trực tiếp hoặc gián tiếp | Por que você chegou tarde? (Vì sao bạn đến muộn?) |
| por quê (hai từ, có dấu) | "vì sao", đứng một mình hoặc ở cuối cùng của câu | Você chegou tarde. Por quê? (Bạn đến muộn. Vì sao?) |
| porque (một từ, không dấu) | "vì" — liên từ trả lời một câu hỏi vì sao | Cheguei tarde porque perdi o ônibus. (Tôi đến muộn vì tôi lỡ xe buýt.) |
| porquê (một từ, có dấu) | "lý do/nguyên nhân", dùng như danh từ | Não entendo o porquê disso. (Tôi không hiểu lý do của việc này.) |
Một quy tắc ước lệ khả dụng: hai từ khi đang hỏi (dù trực tiếp, có dấu chấm hỏi, hay lồng trong một câu trần thuật về một câu hỏi), một từ khi đang trả lời hoặc gọi tên "lý do" như một danh từ; và dấu phụ xuất hiện cụ thể khi từ đó KHÔNG được theo ngay sau bởi phần còn lại của câu — hoặc vì nó đứng một mình, kết thúc câu, hoặc đóng vai trò danh từ.
Từ nhỏ, tác động lớn
Giới từ là một trong những nơi mà logic nội tại của một ngôn ngữ đơn giản là từ chối ánh xạ gọn gàng sang ngôn ngữ khác, và tiếng Bồ Đào Nha có một bất ngờ về cấu trúc cho bất kỳ ai đến từ tiếng Tây Ban Nha: nó không có "a nhân xưng" của tiếng Tây Ban Nha.
| Giới từ | Nghĩa cốt lõi | Ví dụ |
|---|---|---|
| a | đến, tại (hướng, thời gian) | Vou a Lisboa. (Tôi đi Lisbon.) |
| de | của, từ, về; sở hữu; chất liệu | Ela é do Brasil. (Cô ấy đến từ Brazil.) |
| em | trong, trên, tại (vị trí) | Está na mesa. (Nó ở trên bàn.) |
| com | với | Vou com meus amigos. (Tôi đi cùng bạn bè.) |
| sem | không có | Café sem açúcar. (Cà phê không đường.) |
| sobre | về, trên | Um livro sobre história. (Một cuốn sách về lịch sử.) |
| entre | giữa | Entre você e eu. (Giữa bạn và tôi.) |
| até | cho đến, ngay cả | Até amanhã. (Hẹn gặp lại ngày mai.) |
| desde | từ, kể từ | Moro aqui desde 2015. (Tôi sống ở đây từ năm 2015.) |
| durante | trong suốt | Durante o verão. (Trong suốt mùa hè.) |
| após | sau (khá trang trọng; depois de thông dụng hơn) | Após a reunião, saímos. (Sau cuộc họp, chúng tôi đã ra về.) |
Tiếng Tây Ban Nha chèn a trước một tân ngữ trực tiếp chỉ người cụ thể, không có tương đương trong tiếng Anh hay tiếng Việt (Veo a mi hermana). Tiếng Bồ Đào Nha hoàn toàn không có dấu hiệu như vậy — tân ngữ trực tiếp, dù là người hay vật, không bao giờ mang giới từ: Vejo minha irmã. (Tôi thấy chị/em gái tôi — không có "a", trực tiếp.) Procuro o João. (Tôi đang tìm João — lại một lần nữa, không có dấu hiệu nhân xưng; mạo từ trước tên riêng ở đây là một hiện tượng tách biệt, được nói ở phần mạo từ/crase, không phải dấu hiệu đánh dấu tân ngữ chỉ người.) Nếu tiếng Tây Ban Nha là điểm quy chiếu của bạn, hãy chủ động bỏ đi phản xạ chèn bất cứ thứ gì trước một tân ngữ trực tiếp tiếng Bồ Đào Nha.
| Tiếng Bồ Đào Nha (kèm giới từ) | Nghĩa tương đương |
|---|---|
| gostar de | thích (nghĩa đen "thích của") |
| pensar em | nghĩ về/đến |
| depender de | phụ thuộc vào |
| sonhar com | mơ về |
| casar-se com | kết hôn với |
| lembrar-se de | nhớ (BP khẩu ngữ thường bỏ cả se lẫn de: lembrei o nome thay vì lembrei-me do nome) |
| esquecer-se de | quên (cùng kiểu đơn giản hóa khẩu ngữ BP như lembrar-se de) |
| precisar de | cần (BP khẩu ngữ thường bỏ de: preciso ligar thay vì preciso de ligar) |
| assistir a | xem/tham dự (BP khẩu ngữ thường bỏ a và coi động từ này là ngoại động từ trực tiếp: assisti o filme thay vì assisti ao filme) |
| obedecer a | vâng lời |
| consistir em | bao gồm, gồm có |
Hãy để ý có bao nhiêu cặp trong số này mang một ghi chú cụ thể, thành thật về việc lời nói thông tục ở Brazil đơn giản hóa hoặc bỏ hẳn giới từ "theo quy định" — đây không phải sự cẩu thả, mà là một đặc điểm có thật, phổ biến rộng rãi của BP nói hằng ngày mà văn viết trang trọng vẫn chống lại. Hãy nhận diện cả hai dạng; dựa vào dạng đầy đủ, có giới từ trong văn viết và bối cảnh trang trọng.
Nối các mệnh đề
Đại từ quan hệ nối một mệnh đề trở lại một danh từ đã nhắc trước đó, đảm nhận công việc của "mà/người mà/của ai/nơi mà" trong tiếng Việt. Tiếng Bồ Đào Nha chọn giữa chúng dựa trên việc từ đứng trước là người hay vật, có giới từ liên quan hay không, và ngữ vực trang trọng đến đâu.
Que áp đảo là lựa chọn phổ biến nhất, dùng được cho cả người lẫn vật bất cứ khi nào không có giới từ nào liên quan trực tiếp: O livro que comprei é interessante. (Cuốn sách mà tôi đã mua thì hay.) A mulher que mora ali é minha tia. (Người phụ nữ sống ở đó là dì tôi.) Khác với "that" tiếng Anh, thứ thường có thể lược bỏ ("the book I bought"), que tiếng Bồ Đào Nha không bao giờ là tùy chọn — giống tiếng Việt, nơi "mà" trong câu quan hệ cũng thường không thể bỏ được khi cần rõ nghĩa.
Quem chỉ dùng riêng cho người và cần thiết nhất ngay sau một giới từ: A pessoa com quem falei (Người mà tôi đã nói chuyện cùng), không phải com que falei.
O qual, a qual, os quais, as quais hòa hợp về giống và số với danh từ chúng thay thế, và được dùng chủ yếu sau các giới từ dài hơn hoặc khi que trần một mình sẽ gây mơ hồ: A empresa para a qual trabalho fica no centro. (Công ty mà tôi làm việc cho nằm ở trung tâm.)
Cujo/cuja/cujos/cujas dịch là "của ai/mà...của", và — giống hệt tiếng Tây Ban Nha — hòa hợp với vật được sở hữu, không phải người sở hữu, điều này đảo ngược trực giác mà tiếng Việt và tiếng Anh cho bạn: o autor cujo livro li (tác giả mà tôi đã đọc cuốn sách của người đó — cujo là giống đực vì livro là giống đực). Cujo rõ ràng mang tính trang trọng/văn chương; lời nói hằng ngày rất thường cấu trúc lại câu để tránh hẳn nó.
Onde xử lý vị trí vật lý: a cidade onde moro (thành phố nơi tôi sống). Khi có một giới từ khác "trong" liên quan, tiếng Bồ Đào Nha thường ưu tiên em que hoặc cấu trúc giới từ-cộng-qual thay vào đó: a casa em que cresci (ngôi nhà mà tôi đã lớn lên trong đó), ở đây có thể thay thế cho nhau về chức năng với onde cresci.
Mệnh đề điều kiện
Phần này gom lại nhiều hệ thống đã nói ở trên — thức giả định tương lai, thức giả định quá khứ chưa hoàn thành và quá khứ hoàn thành, thức điều kiện — thành một cấu trúc duy nhất, và đây chính xác là nơi tiếng Bồ Đào Nha tách khỏi tiếng Tây Ban Nha rõ ràng nhất, vì điều kiện tương lai có thật, còn để ngỏ của tiếng Bồ Đào Nha dùng một thì riêng mà tiếng Tây Ban Nha đơn giản không có.
| Loại | Thì trong mệnh đề se | Thì trong mệnh đề kết quả | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1. Có thật / còn để ngỏ, hướng tương lai | Futuro do subjuntivo | Hiện tại, futuro do presente, hoặc ir + nguyên mẫu | Một điều kiện tương lai thực sự còn để ngỏ, đang treo |
| 2. Giả thiết / khó xảy ra | Imperfeito do subjuntivo | Futuro do pretérito (điều kiện) | Trái với thực tế hiện tại, hoặc đơn giản là khó xảy ra |
| 3. Trái với thực tế trong quá khứ | Mais-que-perfeito do subjuntivo | Điều kiện hoàn thành (teria + phân từ) | Một điều kiện quá khứ đã KHÔNG xảy ra |
Với một điều kiện tương lai cụ thể, thực sự còn để ngỏ, tiếng Bồ Đào Nha chuẩn dùng thức giả định tương lai trong mệnh đề se, không phải thức chỉ định hiện tại mà tiếng Tây Ban Nha sẽ dùng ở đây: Se eu tiver tempo amanhã, vou visitar você. (Nếu ngày mai tôi có thời gian, tôi sẽ đến thăm bạn.) Phản xạ của người nói tiếng Tây Ban Nha — si tengo tiempo, chỉ định hiện tại — đơn giản không chuyển sang được; tiếng Bồ Đào Nha muốn se eu tiver, giả định tương lai. Đây là một phần mở rộng trực tiếp, thực tiễn của phần thức giả định tương lai ở trên: se là một trong những liên từ kích hoạt cốt lõi của nó, và câu điều kiện chính là nơi nó xuất hiện thường xuyên nhất trong hội thoại thật.
Tiếng Bồ Đào Nha cũng cho phép se + thức chỉ định hiện tại cho những sự thật chung, mang tính thói quen thay vì một trường hợp tương lai cụ thể, song song gần hơn với tiếng Tây Ban Nha ở trường hợp hẹp hơn này: Se chove, não saio. (Nếu/khi trời mưa [nói chung, theo thói quen], tôi không ra ngoài.)
Loại này song song sát với tiếng Tây Ban Nha, và là nơi imperfeito do subjuntivo làm công việc dễ nhận biết nhất của nó: Se eu tivesse dinheiro, viajaria pelo mundo. (Nếu tôi có tiền, tôi sẽ đi du lịch khắp thế giới.) Se você fosse eu, o que faria? (Nếu bạn là tôi, bạn sẽ làm gì?)
Được dựng từ mais-que-perfeito do subjuntivo và điều kiện hoàn thành: Se eu tivesse estudado, teria passado. (Nếu tôi đã học, tôi đã đỗ.) Se não tivesse chovido, teríamos saído. (Nếu trời đã không mưa, chúng tôi đã ra ngoài.)
Song song hoàn toàn với tiếng Tây Ban Nha, como se ("như thể") luôn dùng thức giả định, vì nó mô tả điều gì đó không thực sự đúng — imperfeito cho một "như thể" đồng thời, mais-que-perfeito cho một "như thể" xảy ra trước đó: Ele fala como se soubesse tudo. (Anh ấy nói như thể biết hết mọi thứ.) Agiu como se nada tivesse acontecido. (Anh ấy hành động như thể không có chuyện gì xảy ra.)
Ai đang thực hiện hành động?
Tiếng Bồ Đào Nha, giống tiếng Tây Ban Nha, có hai cấu trúc mang sắc thái bị động thực sự khác nhau — và, giống tiếng Tây Ban Nha, người bản ngữ dùng cấu trúc se hằng ngày nhiều hơn hẳn thể bị động "sách vở".
Được dựng với một dạng của ser cộng phân từ quá khứ, phân từ hòa hợp về giống và số với chủ ngữ, có thể nêu tên tác nhân bằng por: A casa foi construída em 1990. (Ngôi nhà được xây năm 1990.) O livro foi escrito por Camões. (Cuốn sách được viết bởi Camões.) Cấu trúc này đọc lên hơi trang trọng hoặc mang tính báo chí; lời nói thông thường ở cả hai biến thể dùng se bị động bên dưới nhiều hơn hẳn.
Se cộng một động từ chia ở ngôi ba, hòa hợp về số với chủ ngữ logic, là cách chuẩn, hằng ngày để diễn đạt "X được làm" mà không nêu tên ai đã làm: Vendem-se casas. (Nhà được bán / đang rao bán.) Aluga-se apartamento. (Cho thuê căn hộ.) Fala-se português aqui. (Ở đây nói tiếng Bồ Đào Nha.)
Đáng nêu rõ thành thật: ngữ pháp chuẩn mực đòi hỏi động từ hòa hợp về số với danh từ theo sau (vendem-se casas, động từ số nhiều khớp với casas số nhiều), nhưng cách dùng thông tục — đặc biệt ở Brazil, và ngày càng cả trong tiếng Bồ Đào Nha châu Âu không trang trọng — thường giữ động từ ở số ít bất kể, xem toàn bộ chuỗi se + động từ như một khối cố định, không đổi: Vende-se casas, theo lối thông tục, dù casas là số nhiều. Đây là một sự tách biệt có thật, được ghi nhận rõ giữa cách dùng chuẩn mực và hằng ngày, không phải lỗi chính tả cần âm thầm sửa lại.
Khi không có danh từ nào để hòa hợp — thường với động từ nội động, hoặc khi mô tả điều "người ta nói chung" làm — động từ giữ nguyên ở ngôi ba số ít: Vive-se bem aqui. (Sống ở đây tốt / Cuộc sống ở đây tốt.) Diz-se que vai chover. (Người ta nói rằng trời sắp mưa.) Se vô nhân xưng này cực kỳ phổ biến trong hướng dẫn sử dụng và công thức nấu ăn: Primeiro, aquece-se o óleo. (Đầu tiên, [ta] làm nóng dầu.)
Giống với mệnh lệnh và các cấu trúc mặc định enclisis khác đã nói ở trên, hãy để ý vị trí: văn viết chuẩn gắn se vào sau động từ bằng dấu gạch nối (vende-se, vive-se), trong khi lời nói thông thường ở Brazil thường đưa nó ra trước thay vào đó, phản ánh cùng mẫu ưu tiên proclisis rộng hơn đã nói ở phần vị trí đại từ clitic.
Thuật lại điều ai đó đã nói
Lời nói gián tiếp gấp lời gốc của ai đó vào câu của chính bạn thông qua que, dịch chuyển thì theo cùng cách tiếng Anh "lùi thì" ("I am hungry" thành "she said she was hungry") khi bản thân động từ thuật lại ở thì quá khứ. Tiếng Việt không dịch chuyển thì theo cách này (động từ không đổi hình dạng), nhưng vẫn thường thêm từ như "lúc đó/rồi" để giữ đúng góc nhìn thời gian, nên khái niệm nền tảng — điều chỉnh câu gốc để khớp với thời điểm của người thuật lại — vẫn quen thuộc, chỉ khác công cụ ngữ pháp thể hiện nó.
| Thì gốc (trực tiếp) | Chuyển thành (khi động từ thuật lại ở quá khứ) | Ví dụ |
|---|---|---|
| Presente | Imperfeito | "Moro aqui." → Disse que morava aqui. ("Tôi sống ở đây." → Anh ấy nói rằng anh ấy sống ở đây.) |
| Pretérito perfeito | Mais-que-perfeito | "Comi." → Disse que tinha comido. ("Tôi đã ăn." → Anh ấy nói rằng anh ấy đã ăn rồi.) |
| Futuro do presente | Futuro do pretérito | "Irei." → Disse que iria. ("Tôi sẽ đi." → Anh ấy nói rằng anh ấy sẽ đi.) |
| Presente do subjuntivo | Imperfeito do subjuntivo | "Espero que venha." → Disse que esperava que viesse. ("Tôi mong anh ấy đến." → Anh ấy nói rằng anh ấy mong người đó đến.) |
| Imperativo | Imperfeito do subjuntivo, như một mệnh lệnh gián tiếp | "Venha aqui!" → Disse para eu vir aqui / que eu viesse aqui. ("Hãy đến đây!" → Anh ấy bảo tôi đến đây.) |
Khi bản thân động từ thuật lại ở thì hiện tại, không cần lùi thì: João diz que está cansado. (João nói anh ấy mệt — hiện tại giữ nguyên xuyên suốt.)
Lời nói gián tiếp cũng dịch chuyển đại từ và từ chỉ thời gian/nơi chốn theo góc nhìn của người nói mới, giống tiếng Việt cũng làm: aqui→ali/lá (đây→đó/kia), hoje→naquele dia (hôm nay→hôm đó), amanhã→no dia seguinte (ngày mai→ngày hôm sau), ontem→no dia anterior (hôm qua→ngày hôm trước). Câu hỏi có/không gián tiếp dùng se ("liệu có... không") thay vì que: "Você vem?" trở thành Perguntou se eu vinha. (Anh ấy hỏi liệu tôi có đến không.)
Đếm số và nói giờ
Số đếm tiếng Bồ Đào Nha có một bất ngờ ngữ pháp mà tiếng Việt cũng không chuẩn bị cho bạn: khác với hầu hết các số khác, um/uma và các hàng trăm từ 200–900 hòa hợp về giống với danh từ chúng đếm — một khái niệm hoàn toàn mới, vì số đếm tiếng Việt không bao giờ đổi dạng theo danh từ đi kèm.
| Số | Tiếng Bồ Đào Nha | Số | Tiếng Bồ Đào Nha |
|---|---|---|---|
| 0 | zero | 11 | onze |
| 1 | um / uma | 12 | doze |
| 2 | dois / duas | 13 | treze |
| 3 | três | 15 | quinze |
| 4 | quatro | 20 | vinte |
| 5 | cinco | 30 | trinta |
| 6 | seis | 50 | cinquenta |
| 7 | sete | 100 | cem / cento (cento e um) |
| 8 | oito | 200 | duzentos / duzentas |
| 9 | nove | 1.000 | mil |
| 10 | dez | 1.000.000 | um milhão |
um livro / uma casa; dois livros / duas casas; duzentos reais / duzentas pessoas — sự hòa hợp này kéo dài suốt lên tới hàng trăm (300 trezentos/trezentas, 500 quinhentos/quinhentas, và tiếp tục như vậy), khác với cả tiếng Việt lẫn tiếng Anh, nơi số đếm không bao giờ đổi dạng theo danh từ chúng đếm.
Ngày tháng tiếng Bồ Đào Nha theo thứ tự ngày-tháng-năm, với cấu trúc dia + [số] + de + [tháng] + de + [năm]: Hoje é dia 12 de agosto de 2026. Cách dùng ở Brazil nhìn chung ưu tiên số thứ tự primeiro riêng cho ngày mùng một (primeiro de janeiro), trong khi cách dùng ở châu Âu thường dùng số đếm trần ngay cả cho ngày mùng một (um de janeiro/dia um) — mọi ngày khác trong tháng đều dùng số đếm ở cả hai biến thể (dia dois, dia três...), không phải số thứ tự.
| Cách diễn đạt | Nghĩa |
|---|---|
| Que horas são? | Mấy giờ rồi? |
| É uma hora. / São duas horas. | Một giờ rồi. / Hai giờ rồi. (é số ít cho "một giờ", são số nhiều cho các giờ khác) |
| meio-dia / meia-noite | giữa trưa / nửa đêm |
| e meia | rưỡi |
| e quinze / e um quarto | mười lăm phút/một khắc sau |
| quinze para as três (BP) / três menos um quarto (EP) | ba giờ kém mười lăm — một sự tách đôi BP/EP có thật trong cách diễn đạt "còn bao nhiêu phút nữa tới giờ" |
Thời gian đã trôi qua dùng há hoặc faz, cả hai đều chuẩn ở mọi biến thể: Moro aqui há dois anos. / Faz dois anos que moro aqui. (Tôi đã sống ở đây được hai năm.)
Từ nhỏ, sắc thái thật
Hình thức giảm nhẹ và tăng cường trong tiếng Bồ Đào Nha không chỉ là về kích thước vật lý — chúng làm công việc cảm xúc và xã hội có thật, liên tục trong lời nói hằng ngày: sự trìu mến, lịch sự, giảm nhẹ tầm quan trọng, mỉa mai, và nhấn mạnh. Đây thực ra là một khái niệm bạn đã quen phần nào qua tiếng Việt — cách nói "tí", "xíu", hay láy từ để tỏ ý trìu mến hoặc giảm nhẹ ("nho nhỏ", "xinh xinh") làm công việc khá giống vậy. Xem -inho là "chỉ đơn giản nghĩa là nhỏ" sẽ khiến bạn bỏ lỡ phần lớn điều nó thực sự đang làm trong một câu thật.
| Mẫu | Áp dụng khi nào | Ví dụ |
|---|---|---|
| -inho / -inha | Phần lớn danh từ và tính từ kết thúc bằng nguyên âm không trọng âm | casa → casinha (ngôi nhà nhỏ xinh), gato → gatinho (mèo con) |
| -zinho / -zinha | Từ kết thúc bằng nguyên âm mang trọng âm, một âm mũi, hoặc một số phụ âm nhất định, nơi một -z- nối được chèn vào | café → cafezinho (tách cà phê nhỏ/espresso), mulher → mulherzinha, cão → cãozinho |
Cafezinho đáng dừng lại một chút: nó đã thực sự trở thành một từ vựng riêng trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil, mang nghĩa cụ thể là một tách cà phê nhỏ, đậm, hằng ngày — một nét văn hóa cố định, được mời một cách đương nhiên ở nhà và văn phòng — chứ không đơn thuần là "một tách cà phê nhỏ" theo nghĩa ghép từ đen. Sự từ-vựng-hóa đó, một dạng giảm nhẹ cứng hóa thành một từ chuẩn riêng của chính nó, đủ phổ biến khắp ngôn ngữ này để đáng chú ý theo dõi.
Hậu tố đối xứng -ão thêm ý kích thước, sự ấn tượng, hoặc nhấn mạnh, và — giống hình thức giảm nhẹ — thường mang hàm ý vượt ra ngoài kích thước thuần túy: casa → casarão (một ngôi nhà to, ấn tượng, kiểu biệt thự), carro → carrão (một chiếc xe to, ấn tượng, giọng điệu hào hứng/tán thưởng), mulher → mulherão (khẩu ngữ, một phụ nữ ấn tượng/nổi bật — tiếng lóng tán thưởng, thường gặp trong lời nói thông thường), solteiro → solteirão (một người độc thân lâu năm, "khó thoát" — tăng cường về địa vị/thời gian chứ hoàn toàn không phải kích thước).
Một lưu ý thật sự cần thiết: -ão cũng đơn giản là âm tiết cuối bình thường của vô số danh từ hoàn toàn không liên quan, không phải dạng tăng cường của bất cứ điều gì — cão (con chó), pão (bánh mì), irmão (anh/em trai), coração (trái tim) không phải phiên bản "to" của một từ gốc nhỏ hơn nào; chúng chỉ là những danh từ tình cờ kết thúc bằng -ão. Đừng phản xạ cố bóc hậu tố này ra khỏi mọi từ -ão bạn gặp để tìm một dạng gốc nhỏ hơn không hề tồn tại.
"Tiếng Bồ Đào Nha" không phải một quốc gia
Tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ chính thức hoặc đồng chính thức trên bốn châu lục, được hơn 200 triệu người nói như tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chủ đạo, và xem như thể Brazil và Bồ Đào Nha là toàn bộ câu chuyện sẽ đánh giá thấp cách ngôn ngữ này thực sự tồn tại trên thế giới. Phần này giữ mức độ khái quát phù hợp ở những nơi chi tiết cụ thể về ngữ vực nói của một quốc gia nhất định ít được xác lập rõ hoặc ít được ghi chép hơn so với sự tách đôi Brazil/Bồ Đào Nha cốt lõi đã nói xuyên suốt phần còn lại của hướng dẫn này.
Cách xưng hô dựa trên você thống trị ngữ vực thân mật trên toàn quốc, cùng các túi vùng miền dùng tu như phần đại từ đã nói. Giao tiếp xã hội ở Brazil có xu hướng, như một khái quát rộng và có bảo lưu chứ không phải quy tắc cứng, nghiêng về một ngữ vực phẳng hơn, gọi tên riêng/thân mật ngay lập tức hơn trong bối cảnh thương mại và dịch vụ hằng ngày so với mặc định của tiếng Bồ Đào Nha châu Âu — dù o senhor/a senhora vẫn hoàn toàn hoạt động cho sự tôn trọng được đánh dấu rõ ràng với người lớn tuổi hoặc trong bối cảnh dịch vụ trang trọng.
Sự phân biệt tu/você vẫn sống động và mang ý nghĩa xã hội, như đã nói chi tiết ở trên: tu cho người thân, bạn bè và bạn đồng trang lứa; você cho một ngữ vực xa cách hơn, đôi khi mơ hồ mà nhiều người nói chủ động né tránh bằng cách dùng một cái tên hoặc một động từ ngôi ba trần thay vì chọn hẳn một đại từ; o senhor/a senhora cho sự trang trọng rõ ràng. Lời nói tiếng Bồ Đào Nha châu Âu cũng nghiêng nhiều hơn về cấu trúc tách é que trong câu hỏi, và giữ há, enclisis, và thể tiếp diễn estar a + nguyên mẫu làm mặc định hằng ngày đã nói xuyên suốt hướng dẫn này.
Tiếng Bồ Đào Nha là ngôn ngữ chính thức duy nhất của Angola và là một ngôn ngữ chính thức của Mozambique, và việc dạy học ở trường tại cả hai nước trong lịch sử đã theo khá sát chuẩn tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, do lịch sử thuộc địa và giáo dục chung. Riêng tại Angola, tiếng Bồ Đào Nha đóng vai trò tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ chủ đạo cho một phần lớn và đang tăng của dân số thành thị, đặc biệt trong và quanh Luanda. Tại Mozambique, tiếng Bồ Đào Nha thường đóng vai trò ngôn ngữ thứ hai và ngôn ngữ chung bên cạnh các ngôn ngữ Bantu vẫn là tiếng mẹ đẻ của phần lớn dân số ngoài các thành phố lớn. Ở cả hai nước, ngữ vực nói hằng ngày cho thấy ảnh hưởng địa phương thật sự — đặc biệt về từ vựng và cách phát âm — từ các ngôn ngữ Bantu bản địa, và một khối lượng văn học, truyền thông Angola và Mozambique đang tăng lên phản ánh đặc trưng địa phương đó. Hướng dẫn này giữ phần này ở mức khái quát thay vì khẳng định những khác biệt ngữ pháp cụ thể mà nó không thể kiểm chứng chi tiết; giả định làm việc an toàn nhất cho người học là tiếng Bồ Đào Nha viết trang trọng ở Angola và Mozambique bám khá sát chuẩn châu Âu, trong khi ngữ vực nói hằng ngày biến đổi nhiều hơn.
| Quốc gia/vùng lãnh thổ | Vị thế của tiếng Bồ Đào Nha |
|---|---|
| Cabo Verde | Ngôn ngữ chính thức; phần lớn lời nói hằng ngày diễn ra bằng tiếng Creole Cabo Verde (Kriolu), với tiếng Bồ Đào Nha chiếm ưu thế trong giáo dục, chính phủ và văn viết trang trọng — một tình huống song ngữ chức năng. |
| Guiné-Bissau | Ngôn ngữ chính thức, được một số ít dùng làm tiếng mẹ đẻ; tiếng Creole Guiné-Bissau là ngôn ngữ hằng ngày được nói rộng rãi hơn. |
| São Tomé và Príncipe | Ngôn ngữ chính thức, cùng với các tiếng Creole địa phương. |
| Đông Timor (Timor-Leste) | Đồng chính thức với tiếng Tetum, được đưa trở lại sau độc lập như một dấu hiệu bản sắc dân tộc và kết nối quốc tế. |
| Macau | Từng là ngôn ngữ chính thức dưới thời chính quyền Bồ Đào Nha; nay đã giảm mạnh trong sử dụng hằng ngày, với tiếng Quảng Đông và tiếng Quan Thoại chiếm ưu thế, dù tiếng Bồ Đào Nha vẫn giữ vị thế nghi lễ và một số vị thế pháp lý. |
Các quốc gia này, cùng với Brazil, Bồ Đào Nha, Angola và Mozambique, hợp thành CPLP (Comunidade dos Países de Língua Portuguesa), Cộng đồng các Quốc gia Nói tiếng Bồ Đào Nha — một thuật ngữ hữu ích cần biết nếu bạn tìm kiếm tài liệu chân thực ngoài phạm vi Brazil và Bồ Đào Nha, vì đây là tên gọi chung chuẩn cho cả thế giới nói tiếng Bồ Đào Nha rộng lớn hơn.
Những từ đánh lừa bạn
Từ giả bạn — những từ trông giống một từ bạn đã biết nhưng lại mang nghĩa khác — là một mối nguy thực sự, thực tiễn trong tiếng Bồ Đào Nha, chính vì rất nhiều từ vựng có thể nhận ra là có liên quan đến cả tiếng Anh (qua vay mượn từ tiếng Latin và tiếng Pháp) lẫn tiếng Tây Ban Nha (qua chung nguồn gốc Latin). Một chút cảnh giác có chủ đích ở đây sẽ ngăn được vài lỗi sai đáng nhớ và bối rối.
| Từ tiếng Bồ Đào Nha | Trông như nghĩa là | Thực ra nghĩa là | Từ bạn thực sự cần |
|---|---|---|---|
| pretender | giả vờ | có ý định | fingir (giả vờ) |
| assistir | hỗ trợ/giúp | tham dự/xem | ajudar (giúp đỡ) |
| constipado | táo bón | bị cảm, nghẹt mũi | preso do intestino (táo bón) |
| puxar | đẩy | kéo (ngược lại!) — nổi tiếng được in trên các cánh cửa | empurrar (đẩy) |
| livraria | thư viện | hiệu sách | biblioteca (thư viện) |
| novela | tiểu thuyết | phim truyền hình dài tập | romance (tiểu thuyết) |
| êxito | lối ra | thành công | saída (lối ra) |
| atual | thực tế | hiện tại, đương thời | real, verdadeiro (thực tế, có thật) |
| realizar | nhận ra | thực hiện, hoàn thành, làm cho xảy ra | perceber, dar-se conta de (nhận ra) |
| parentes | cha mẹ | họ hàng (nói chung) | pais (cha mẹ) |
Vì tiếng Bồ Đào Nha và tiếng Tây Ban Nha dùng chung rất nhiều từ vựng đồng nguyên, những trường hợp gần giống ở đây có thể lập luận là còn nguy hiểm hơn những trường hợp với tiếng Anh — sự tương đồng đủ gần để khiến bạn hoàn toàn mất cảnh giác.
| Từ tiếng Bồ Đào Nha | Nghĩa trong tiếng Bồ Đào Nha | Trông giống tiếng Tây Ban Nha... | ...vốn thực ra nghĩa là |
|---|---|---|---|
| embaraçada | ngượng ngùng (vô hại) | embarazada | có thai — cặp từ giả bạn Bồ Đào Nha/Tây Ban Nha nổi tiếng nhất |
| esquisito | kỳ lạ, kỳ quặc | exquisito | tinh tế, tao nhã |
| largo | rộng | largo | dài (largo tiếng Tây Ban Nha nghĩa là "dài", không phải "rộng") |
| escritório | văn phòng | escritorio | bàn làm việc |
| borracha | cục tẩy, cao su | borracha | một phụ nữ say rượu (tiếng Tây Ban Nha khẩu ngữ) |
| rato | con chuột (động vật, và chuột máy tính trong BP) | rato | một lúc, một khoảnh khắc (un buen rato — một lúc lâu) |
| acordar | thức dậy | acordar(se) | đồng ý, hoặc nhớ ra (acordarse tiếng Tây Ban Nha) |
| todavia | tuy nhiên, dù vậy (ngữ vực trang trọng) | todavía | vẫn còn, chưa |
| logo | sớm, ngay lập tức (cũng "vì vậy") | luego | rồi, sau đó, sau này |
| brincar | chơi đùa (trẻ con chơi) — tần suất rất cao | brincar | nhảy cẫng/nhảy lò cò (nghĩa hẹp hơn, ít gặp hơn trong tiếng Tây Ban Nha) |
Không điều nào trong số này là lý do để tránh dựa vào kiến thức tiếng Tây Ban Nha ở những nơi nó thực sự giúp ích — từ vựng đồng nguyên, mẫu giống chung, và một hệ thống động từ nhìn chung tương tự là những lợi thế có thật. Đây là lý do để kiểm chứng nghĩa thực sự trong tiếng Bồ Đào Nha của một từ trong vài lần đầu gặp nó, thay vì cho rằng một từ đồng nguyên trông giống trong tiếng Tây Ban Nha sẽ giữ nguyên nghĩa, đặc biệt với những cái bẫy cụ thể, đã được ghi nhận rõ trong bảng ở trên.
Với người mới bắt đầu, ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha là một tập hợp các hệ thống liên kết với nhau: danh từ và tính từ hòa hợp về giống và số, động từ đổi theo ngôi, thì và thức qua ba nhóm chia động từ, còn đại từ tân ngữ tuân theo quy tắc vị trí khác nhau giữa Brazil và Bồ Đào Nha. Hãy bắt đầu với hệ thống âm thanh, đặc biệt là nguyên âm mũi, rồi đến giống và mạo từ, sau đó động từ thì hiện tại cùng ser/estar/ficar, trước khi thêm các thì quá khứ, thức giả định và hai đặc trưng riêng có của tiếng Bồ Đào Nha: nguyên mẫu có ngôi và thức giả định tương lai.
Tiếng Bồ Đào Nha Brazil (BP) và tiếng Bồ Đào Nha châu Âu (EP) dùng chung một hệ thống ngữ pháp nhưng khác nhau về cách phát âm, lựa chọn đại từ xưng hô và vị trí đặt đại từ clitic. BP ưu tiên você chia ở ngôi ba cho "bạn" thân mật và đặt đại từ tân ngữ trước động từ (me chamo João), còn EP vẫn giữ tu làm đại từ thân mật hằng ngày và gắn đại từ vào cuối động từ (chamo-me João). BP cũng thường dùng tem để diễn đạt "có" trong lời nói, nơi EP dùng há, và BP áp đảo nghiêng về thể tiếp diễn ghép estou fazendo, còn EP dùng estou a fazer.
Ser đánh dấu bản sắc lâu dài, đặc điểm vốn có, nguồn gốc, chất liệu và thời gian: sou professor (tôi là giáo viên). Estar đánh dấu trạng thái tạm thời, vị trí vật lý của người và vật có thể di chuyển, cùng hành động đang diễn ra: estou cansado (tôi mệt). Ficar đảm nhận ba việc mà tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh phải chia cho các từ khác nhau: vị trí cố định của địa điểm (Onde fica o museu? — Bảo tàng ở đâu?), việc trở nên hoặc chuyển sang trạng thái mới (ficou nervoso — anh ấy trở nên lo lắng), và việc ở lại hay duy trì (fiquei em casa — tôi đã ở nhà).
Nguyên mẫu có ngôi (infinitivo pessoal) là một nguyên mẫu nhận đuôi biến đổi theo ngôi — falar, falares, falar, falarmos, falardes, falarem — nên nó có thể mang chủ ngữ riêng ngay cả trong một mệnh đề có chủ ngữ khác với động từ chính. Nó cần dùng rõ nhất sau một giới từ, khi hành động ở mệnh đề phụ có chủ ngữ khác với mệnh đề chính: É importante os alunos estudarem (Điều quan trọng là các học sinh phải học), trường hợp mà tiếng Tây Ban Nha hay tiếng Anh buộc phải dùng thức giả định hoặc một mệnh đề "that". Vì được dựng trực tiếp trên nguyên mẫu, nó không bao giờ đổi dạng với động từ bất quy tắc — đây là cách rõ ràng nhất để phân biệt nó với thức giả định tương lai.
Thức giả định tương lai (futuro do subjuntivo) là một dạng động từ riêng cho những sự việc chưa xảy ra nhưng được xem là có thật khi nó xảy ra: Quando eu for ao Brasil, vou visitar você (Khi nào tôi đi Brazil, tôi sẽ đến thăm bạn). Tiếng Anh chỉ dùng lại thì hiện tại cho việc này ("when I go"), còn tiếng Tây Ban Nha dùng lại thức giả định hiện tại hoặc thức chỉ định hiện tại, nhưng tiếng Bồ Đào Nha ngữ pháp hóa nó thành một dạng riêng, dựng từ thân quá khứ đơn — đó là lý do nó thường bất quy tắc ngay cả với những động từ vốn có quy tắc ở nơi khác. Dạng này bắt buộc phải dùng sau se, quando, assim que, enquanto và các liên từ tương tự, bất cứ khi nào mệnh đề mô tả một sự việc tương lai còn treo lơ lửng chứ không phải một giả thiết.
Tiếng Việt không có nguyên âm mũi tồn tại như một âm vị độc lập — độ mũi trong tiếng Việt luôn đi kèm một phụ âm cuối mũi (m, n, ng/nh) chứ bản thân nguyên âm không tự phân biệt nghĩa của từ. Trong tiếng Bồ Đào Nha, nguyên âm mũi và nguyên âm miệng là hai loại âm hoàn toàn tách biệt, có thể tạo ra hai từ khác nghĩa nhau, nên những từ như mãe (mẹ) và mãos (những bàn tay) phụ thuộc vào việc bạn phát đúng nguyên âm mũi và nguyên âm đôi ấy, chứ không chỉ là thêm âm "n" hay "m" ở cuối cho giống. Việc tạo ra các nguyên âm đôi mũi trong ão, ãe và õe được xem rộng rãi là đặc điểm phát âm khó nhất của cả ngôn ngữ này, và thường đòi hỏi luyện nghe và bắt chước bền bỉ hơn là một quy tắc có thể áp dụng một cách có ý thức.
Ở Bồ Đào Nha, tu là đại từ "bạn" thân mật mặc định giữa người thân, bạn bè và bạn đồng trang lứa, còn você báo hiệu khoảng cách xã hội lớn hơn và thậm chí có thể nghe hơi kỳ lạ — vừa trang trọng vừa không hẳn lịch sự — nếu dùng với người thân thiết. Ở Brazil, você là đại từ "bạn" thân mật mặc định ở hầu hết mọi nơi, chia theo dạng động từ ngôi ba (você fala, không phải você falas), trong khi tu vẫn tồn tại theo vùng, đặc biệt ở miền Nam và một phần Đông Bắc, và ở đó cũng thường được chia theo đuôi ngôi ba (tu fala) thay vì dạng chuẩn tu falas theo sách vở. Cách xưng hô trang trọng ở cả hai biến thể đều dùng o senhor/a senhora với dạng động từ chia ở ngôi ba.
Tiếng Bồ Đào Nha viết chuẩn, đặc biệt ở Bồ Đào Nha, mặc định dùng enclisis: gắn đại từ vào sau động từ bằng dấu gạch nối, như trong Chamo-me João. Một số yếu tố kích hoạt nhất định — phủ định, từ để hỏi, liên từ phụ thuộc và một số trạng từ — kéo đại từ ra trước động từ thay vào đó (proclisis): Não me chamo João. Một lựa chọn thứ ba, mang tính văn chương hơn, gọi là mesoclisis, chèn đại từ vào giữa động từ ở thì tương lai hoặc điều kiện: dar-te-ei (tôi sẽ cho bạn). Tiếng Bồ Đào Nha Brazil, đặc biệt trong lời nói, áp đảo nghiêng về proclisis và chỉ đơn giản nói Me chamo João ngay cả ở những chỗ ngữ pháp chuẩn mực sẽ đòi hỏi enclisis.
Pretérito perfeito (falei, comi, parti) thuật lại một hành động hay sự kiện đã hoàn tất, có ranh giới rõ ràng, được nhìn như một khối trọn vẹn: Ontem choveu (Hôm qua trời đã mưa — một sự việc có ranh giới). Pretérito imperfeito (falava, comia, partia) mô tả bối cảnh, hành động đang diễn ra, hành động thói quen trong quá khứ, hoặc một trạng thái đúng vào thời điểm đó: Quando eu era criança, chovia muito (Hồi tôi còn nhỏ, trời hay mưa nhiều). Một phép thử đáng tin cậy: nếu câu tiếng Việt tự nhiên dùng kiểu "hồi đó hay…" hoặc "đang…" thì tiếng Bồ Đào Nha cần imperfeito; nếu đó là một sự kiện đã hoàn tất, riêng lẻ, thì cần perfeito.
Tiếng Bồ Đào Nha viết trang trọng ở cả Brazil lẫn Bồ Đào Nha đều dùng há, dạng tồn tại vô nhân xưng của haver: Há muitas pessoas aqui (Có nhiều người ở đây). Tuy nhiên, trong lời nói hằng ngày ở Brazil, tem — vốn là dạng ngôi ba số ít của ter, "có" (sở hữu) — được ưu tiên áp đảo cho đúng công việc này: Tem muita gente aqui. Lời nói tiếng Bồ Đào Nha châu Âu giữ há ở vai trò này nhất quán hơn nhiều so với lời nói Brazil, khiến cặp tem-thay-há trở thành một trong những dấu hiệu hằng ngày đáng tin cậy nhất để phân biệt BP nói với EP nói.
Para hướng tới một mục tiêu, điểm đến, hạn chót hoặc người nhận: isto é para você (cái này dành cho bạn). Por chỉ nguyên nhân, phương tiện, sự trao đổi hoặc khoảng thời gian đứng sau một hành động: obrigado pela ajuda (cảm ơn vì sự giúp đỡ). Khác với tiếng Tây Ban Nha, tiếng Bồ Đào Nha bắt buộc kết hợp por với mạo từ xác định — por cộng o/a/os/as thành pelo/pela/pelos/pelas — nên caminhamos pelo parque (chúng tôi đã đi bộ qua công viên) là dạng viết đúng duy nhất, không bao giờ là caminhamos por o parque.
Tiếng Bồ Đào Nha kết hợp trực tiếp nhiều giới từ với mạo từ xác định đứng sau chúng: de + o/a thành do/da, em + o/a thành no/na, và a + o/a thành ao/à. Các dạng kết hợp này bắt buộc trong văn viết chuẩn, không phải lựa chọn phong cách tùy ý, nên o livro da Maria (cuốn sách của Maria) và estou no escritório (tôi đang ở văn phòng) là những dạng đúng duy nhất. Sự kết hợp tương tự mở rộng sang các từ chỉ định (deste, nesse, àquele) và, theo cách ít trang trọng hơn, sang mạo từ không xác định (num, numa, dum, duma); còn cặp à/ao đặc biệt đánh dấu crase, sự kết hợp giữa giới từ a và một a giống cái đứng sau.
Luyện tập nội dung này trong Scribe Origins →
Luyện tập ứng dụng
Câu trả lời hiệu quả nhất cho cách luyện ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha là bắt đầu từ một tình huống thật rồi chọn hình thức diễn tả đúng nghĩa mong muốn, thay vì luyện một bảng chia động từ một cách tách biệt. Bảng chia là công cụ tham khảo hữu ích; câu thật đòi hỏi lựa chọn về trạng thái so với vị trí, ranh giới sự kiện so với bối cảnh nền, tương lai còn treo so với giả thiết, và chủ ngữ trong mệnh đề phụ thực sự là ai.
Phát âm, nhìn lại
Thành thật mà nói, cả hai điều này đều là vấn đề của tai trước khi là vấn đề của miệng. Nguyên âm mũi khó vì tiếng Việt chưa bao giờ yêu cầu não bạn xem độ mũi là một đặc điểm mang nghĩa — bạn đã dành cả đời nghe nguyên âm mũi và miệng như "cùng một âm, chỉ khác ngữ cảnh" (trước phụ âm cuối mũi hay không), và tiếng Bồ Đào Nha cần bạn bỏ thói quen đó để nghe chúng như những âm vị thực sự khác nhau. Sự rút gọn nguyên âm châu Âu khó vì một lý do khác: toàn bộ âm tiết không trọng âm bị nén hoặc biến mất trong lời nói EP nhanh, nên một từ bạn biết rất rõ ở cách phát âm cẩn thận, kiểu từ điển có thể trở nên không nhận ra được trong một câu thật ở tốc độ bản ngữ.
Không vấn đề nào trong hai vấn đề này đáp lại tốt với việc đọc thêm giải thích — kể cả giải thích này. Điều thực sự giúp ích là nghe lặp đi lặp lại cùng vài giây âm thanh bản ngữ, bắt chước to ngay sau đó, và so sánh bản ghi âm của chính bạn với bản gốc. Tiến bộ ở đây chậm và không đều với hầu hết mọi người, và đó là bình thường, không phải dấu hiệu bạn đang tiếp cận sai cách.
Vị trí đại từ, nhìn lại
Hãy đơn giản hóa thành một quy tắc khả dụng cho mỗi biến thể trong lúc bạn còn đang xây dựng sự lưu loát: nếu bạn nhắm tới tiếng Bồ Đào Nha Brazil, mặc định đặt đại từ trước động từ (proclisis) ở gần như mọi nơi — me chamo, te amo, não se preocupe — và bạn sẽ nghe tự nhiên trong đại đa số câu hằng ngày. Nếu bạn nhắm tới tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, mặc định gắn đại từ sau động từ bằng dấu gạch nối (enclisis) trong câu khẳng định thông thường — chamo-me, amo-te — và chuyển sang đặt nó trước động từ cụ thể khi bạn nghe hoặc viết một trong các tác nhân kích hoạt proclisis: phủ định, một từ để hỏi, một liên từ phụ thuộc, hoặc một số trạng từ nhất định.
Mesoclisis (dar-te-ei) đáng để nhận diện ngay khi nhìn thấy nhưng không đáng chủ động tạo ra cho đến khi bạn đã thoải mái với mọi thứ khác trong hướng dẫn này — đây là một cấu trúc trang trọng, văn chương ngay cả trong nội bộ tiếng Bồ Đào Nha châu Âu, và phần lớn người bản ngữ EP dùng nó trong văn viết nhiều hơn hẳn trong hội thoại.
Cặp khó nhất trong ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha
Rút gọn xuống phiên bản ngắn nhất có thể, sau phần xử lý đầy đủ ở trên trong hướng dẫn này: thức giả định tương lai trả lời "việc này có xảy ra không, và khi nào", trong khi nguyên mẫu có ngôi trả lời "ai đang làm việc này". Nếu bạn đang ở trong một mệnh đề mở đầu bằng se, quando, assim que, enquanto, hoặc một liên từ chỉ thời gian tương lai tương tự, và sự việc thực sự chưa xảy ra, bạn cần thức giả định tương lai. Nếu bạn đang ở trong một mệnh đề mở đầu bằng một giới từ — para, de, antes de, depois de, ao, sem — và bạn cần nêu tên ai đang làm hành động trong mệnh đề đó, đặc biệt nếu đó là người khác với chủ ngữ mệnh đề chính, bạn cần nguyên mẫu có ngôi.
Khi bạn thực sự không nhớ nổi một câu cần dạng nào, hãy dựa vào từ kích hoạt, không phải đuôi động từ — từ kích hoạt mới thực sự quyết định điều đó, và với động từ có quy tắc, hai dạng dù sao cũng viết giống hệt nhau. Sự phân biệt trở nên hữu hình, và vì vậy dễ thấm nhuần hơn, cụ thể là với động từ bất quy tắc: hãy giữ quando eu for (thức giả định tương lai của ir) và para eu ir (nguyên mẫu có ngôi của ir) cạnh nhau trong đầu như cặp tham chiếu.
Ba động từ, một từ tiếng Anh
Ser: điều gì đó về căn bản, về mặt định nghĩa, là gì — bản sắc, nguồn gốc, chất liệu, đặc điểm vốn có. Estar: một trạng thái tạm thời, hoặc vị trí của một người hay vật có thể di chuyển, ngay bây giờ. Ficar: vị trí cố định của một địa điểm không tự di chuyển, một sự chuyển sang trạng thái mới, hoặc việc ở lại/duy trì ở đâu đó. Khi phân vân cụ thể về vị trí của một địa điểm — một cửa hàng, một bảo tàng, một con phố — hãy nghĩ đến ficar trước tiên; đó là nơi thói quen từ tiếng Tây Ban Nha và tiếng Anh dễ bắn lạc vào tiếng Bồ Đào Nha nhất.
Bài tập
Hãy làm lại các câu này với động từ khác, chủ ngữ khác, và — khi liên quan — ở cả hai dạng BP và EP bạn đã học. Sự tái kết hợp đó, không phải việc lặp lại đúng sáu câu này, mới là câu trả lời thực sự hiệu quả cho cách luyện ngữ pháp tiếng Bồ Đào Nha.
Câu hỏi của người học tiếng Bồ Đào Nha
Hãy bắt đầu với thì hiện tại của các động từ tần suất cao, đặc biệt là ser, estar, ter và ir, vì riêng ir đã mở khóa tương lai ir + nguyên mẫu hằng ngày. Thêm pretérito perfeito và imperfeito một khi bạn sẵn sàng tường thuật bất cứ điều gì trong quá khứ, vì hội thoại thật cần cả hai gần như ngay lập tức. Hãy xem thức giả định hiện tại là mục tiêu trung cấp sơ khởi, không phải mục tiêu người mới bắt đầu, và xem thức giả định tương lai cùng nguyên mẫu có ngôi là mục tiêu trung cấp vững chắc — về hình dạng thì thực sự có thể học sớm, nhưng trên thực tế chỉ thấm nhuần được với sự tiếp xúc bền bỉ qua nhiều tháng.
Một khi thì hiện tại, ser/estar/ficar, và các thì quá khứ cơ bản đã cảm thấy vững, hãy bắt đầu để ý — chưa cần tự tạo ra — thức giả định tương lai mỗi khi bạn nghe se, quando, hoặc assim que gắn với một sự việc tương lai, và nguyên mẫu có ngôi mỗi khi một giới từ được theo sau bởi một động từ có chủ ngữ riêng được nói rõ. Khả năng nhận diện đến trước khả năng tự tạo ra thoải mái rất lâu với cả hai điều này, và khoảng cách đó hoàn toàn bình thường. Đừng đợi đến khi bạn cảm thấy "sẵn sàng"; không có điều kiện tiên quyết gọn gàng nào mở khóa chúng, chỉ có sự tiếp xúc.
Hãy chọn dựa trên việc bạn thực sự sẽ nói chuyện với ai và nội dung nào bạn thực sự sẽ tiếp xúc, rồi giữ nhất quán trong lúc xây nền tảng — trộn lẫn hai hệ thống ngay từ ngày đầu (chẳng hạn một thể tiếp diễn kiểu BP với vị trí đại từ kiểu EP) tạo ra nhiều nhầm lẫn hơn là bắt đầu với một trong hai một cách riêng lẻ. Một khi đã thoải mái, việc tiếp xúc chéo trở nên dễ dàng hơn nhiều, vì ngữ pháp nền tảng dùng chung; chỉ những lựa chọn bề mặt mới thực sự khác nhau.
Hệ thống ngữ pháp cốt lõi — chia động từ, giống, họ thức giả định, nguyên mẫu có ngôi — dùng chung ở mọi quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha. Điều thay đổi là cách phát âm, lựa chọn đại từ và cách xưng hô, một số cấu trúc hằng ngày (tem so với há, estou fazendo so với estou a fazer), và từ vựng. Brazil và Bồ Đào Nha là hai chuẩn mực có nhiều tài liệu học nhất; Angola, Mozambique và các quốc gia nói tiếng Bồ Đào Nha khác nhìn chung bám theo chuẩn châu Âu sát hơn trong văn viết trang trọng trong khi thể hiện đặc trưng địa phương nhiều hơn trong lời nói hằng ngày.
Dựng câu tiếng Bồ Đào Nha trực tiếp
Hãy học các khung câu tiếng Bồ Đào Nha từ những ví dụ hoàn chỉnh và mỗi lần chỉ đổi một thành phần, thay vì dựng câu trong đầu bằng tiếng Việt trước. Chú ý vị trí tính từ, khi nào đại từ chủ ngữ bị lược bỏ, đại từ tân ngữ thực sự đứng ở đâu trong câu bạn vừa nghe, và một câu hỏi được thành lập thế nào mà không cần chêm từ "do" hay "có...không". Hãy dựng mối quan hệ tiếng Bồ Đào Nha giữa các từ trước, rồi chỉ dịch toàn bộ ý định sau đó, như một bước kiểm tra, không phải điểm xuất phát.
Khi một lời sửa đổi trật tự từ hoặc vị trí đại từ, hãy hỏi cụ thể xem bản gốc của bạn có sai ngữ pháp, chỉ là kém tự nhiên, hay là một sự lệch ngữ vực BP/EP — đó là ba vấn đề khác nhau với ba cách sửa khác nhau. Hãy shadow các đoạn âm thanh bản ngữ ngắn rồi kể lại bằng danh từ hoặc người khác thay vì đúng những từ gốc; điều đó buộc bạn phải dựng lại mẫu câu thay vì đọc thuộc lòng nó. Việc tiếp xúc lặp lại với hình dạng câu bản ngữ dần dần trở thành điểm xuất phát trong chính đầu bạn, thay thế khuôn mẫu tiếng Việt bạn bắt đầu với.
Luyện sự hòa hợp
Hãy học một danh từ cùng với mạo từ của nó và một tính từ hữu ích, thay vì học riêng danh từ: a casa grande, o problema difícil. Đuôi từ cho một phỏng đoán đầu tiên thực sự hữu ích, nhưng mạo từ mới thực sự xác nhận giống của một danh từ cụ thể, nên hãy để mạo từ làm việc xác nhận đó thay vì chỉ tin vào đuôi từ. Luyện chuyển số ít sang số nhiều và giống đực sang giống cái bất cứ khi nào đối tượng cho phép, nói to, trong những câu ngắn hoàn chỉnh thay vì một danh sách từ rời rạc. Khi cùng một lỗi hòa hợp cứ lặp lại, hãy xác định danh từ trung tâm trong câu và truy theo mọi mạo từ, tính từ và đại từ phải khớp với nó, thay vì chỉ ghi nhớ một câu đã sửa như một khối cố định.
Hướng dẫn này dựa trên tiếng Bồ Đào Nha Brazil và châu Âu chuẩn, và ghi rõ khác biệt vùng miền hoặc ngữ vực ở bất cứ đâu một hình thức không phổ quát trong toàn ngôn ngữ.